![]() |
Tên tiếng Trung: 海南热带海洋学院
Tên tiếng Anh: Hainan Tropical Ocean University (HTOU) Tên tiếng Việt: Học viện Hải Dương Nhiệt Đới Hải Nam Năm thành lập: 1954 Số lượng sinh viên: Khoảng 18.000 sinh viên Số lượng giảng viên: Hơn 1.200 cán bộ, giáo viên Cơ cấu đào tạo: 53 ngành đại học, 10 chuyên ngành đào tạo Thạc sĩ. |
I.TỔNG QUAN TRƯỜNG
Học viện Hải Dương Nhiệt Đới Hải Nam có tiền thân là Trường Sư phạm dân tộc Quảng Đông Hải Nam, được thành lập vào năm 1954. Qua nhiều giai đoạn phát triển và sáp nhập, đến năm 2015, trường chính thức đổi tên như hiện tại, đánh dấu bước chuyển mình quan trọng thành một cơ sở giáo dục đại học công lập đa ngành với định hướng trọng tâm là khoa học đại dương. Trường tọa lạc tại tỉnh Hải Nam – hòn đảo du lịch nổi tiếng của Trung Quốc, với hai cơ sở chính nằm tại thành phố Tam Á – nơi được mệnh danh là “Hawaii của phương Đông” và cơ sở tại Ngũ Chỉ Sơn. Với diện tích khuôn viên rộng lớn hơn 2.000 mẫu, trường sở hữu hệ thống cơ sở vật chất hiện đại, phục vụ tối ưu cho việc giảng dạy và nghiên cứu khoa học.
Trường hiện có hơn 18.000 sinh viên chính quy đang theo học. Đội ngũ giảng viên hùng hậu với hơn 1.200 người, trong đó có tỷ lệ cao các giáo sư, phó giáo sư và tiến sĩ giàu kinh nghiệm. Nhà trường hiện cung cấp 53 ngành học bậc đại học và đang mở rộng mạnh mẽ các chương trình đào tạo thạc sĩ chuyên nghiệp. Theo bảng xếp hạng các trường đại học tại Trung Quốc, Học viện Đại dương Nhiệt đới Hải Nam thường nằm trong nhóm các trường có tốc độ phát triển nhanh nhất tại khu vực phía Nam, đặc biệt dẫn đầu trong các lĩnh vực nghiên cứu sinh thái biển và du lịch nhiệt đới, khẳng định vị thế là “cái nôi” đào tạo nhân lực biển cho khu vực Biển Đông.
II. NGÀNH HỌC VÀ HỌC BỔNG
2.1 Ngành học
| STT | Tên ngành học (Việt – Trung) | Xếp hạng | Phân loại |
| 1 | Khoa học đại dương (海洋科学) | A | Trọng điểm |
| 2 | Kỹ thuật hàng hải (航海技术) | B+ | Kỹ thuật |
| 3 | Quản trị du lịch (旅游管理) | A | Đặc sắc |
| 4 | Ngôn ngữ & Văn học Trung Quốc (汉语言文学) | B | Nhân văn |
| 5 | Quản trị kinh doanh (工商管理) | B | Kinh tế |
| 6 | Khoa học máy tính & Công nghệ (计算机科学与技术) | B+ | Công nghệ |
| 7 | Sinh học biển (海洋生物学) | A | Trọng điểm |
| 8 | Kinh tế quốc tế và Thương mại (国际经济与贸易) | B | Kinh tế |
| 9 | Tiếng Anh (英语) | B | Ngôn ngữ |
| 10 | Công nghệ phần mềm (软件工程) | B | Công nghệ |
| 11 | Giáo dục tiểu học (小学教育) | B | Sư phạm |
| 12 | Thiết kế nghệ thuật (艺术设计) | B | Nghệ thuật |
| 13 | Quản lý khách sạn (酒店管理) | A | Đặc sắc |
| 14 | Khoa học môi trường (环境科学) | B+ | Môi trường |
| 15 | Nuôi trồng thủy sản (水产养殖学) | B+ | Nông nghiệp |
| 16 | Kế toán (会计学) | B | Kinh tế |
| 17 | Công nghệ thực phẩm (食品科学与工程) | B | Kỹ thuật |
| 18 | Điện tử viễn thông (电子信息工程) | B | Kỹ thuật |
| 19 | Marketing (市场营销) | B | Kinh tế |
| 20 | Luật (法学) | B | Xã hội |
| 21 | Văn hóa truyền thông (文化产业管理) | B | Xã hội |
| 22 | Kỹ thuật cơ khí (机械设计制造及其自动化) | B | Kỹ thuật |
| 23 | Quản lý hành chính (行政管理) | B | Xã hội |
| 24 | Thể dục thể thao (体育教育) | B | Thể thao |
| 25 | Tiếng Nga (俄语) | B | Ngôn ngữ |
| 26 | Tiếng Hàn (朝鲜语) | B | Ngôn ngữ |
| 27 | Mỹ thuật (美术学) | B | Nghệ thuật |
| 28 | Tài chính (金融学) | B | Kinh tế |
| 29 | Thương mại điện tử (电子商务) | B+ | Kinh tế |
| 30 | Kỹ thuật mạng (网络工程) | B | Công nghệ |
2.2 Học bổng
| Tên học bổng | Đối tượng áp dụng | Mức hỗ trợ | Thời hạn |
| Học bổng Chính phủ tỉnh Hải Nam | Sinh viên quốc tế (Đại học, Thạc sĩ) | Miễn học phí, ký túc xá, cấp sinh hoạt phí | Hàng năm |
| Học bổng Vành đai và Con đường | SV các nước thuộc lộ trình Vành đai & Con đường | Miễn hoặc giảm học phí | Theo khóa học |
| Học bổng Trường HTOU | Sinh viên quốc tế có thành tích xuất sắc | 5.000 – 10.000 NDT/năm | Hàng năm |
| Học bổng Đa phương (Dành cho SV trao đổi) | SV từ các trường đối tác quốc tế | Miễn học phí, hỗ trợ ở | 1-2 học kỳ |
III. CUỘC SỐNG
Cuộc sống của sinh viên quốc tế tại Học viện Hải Dương Nhiệt Đới Hải Nam được đánh giá là vô cùng lý tưởng nhờ sự kết hợp giữa môi trường học thuật hiện đại và cảnh quan thiên nhiên tuyệt đẹp. Hệ thống ký túc xá dành cho lưu học sinh được trang bị đầy đủ tiện nghi với điều hòa, bình nóng lạnh, internet và khu vực bếp nấu ăn chung, giúp sinh viên dễ dàng thích nghi với cuộc sống mới. Nhà ăn của trường cung cấp thực đơn đa dạng từ các món ăn truyền thống Trung Hoa đến các món ăn quốc tế, đảm bảo tiêu chuẩn vệ sinh và dinh dưỡng với mức giá phải chăng. Bên cạnh đó, thư viện hiện đại của trường không chỉ là kho tàng tri thức với hàng triệu đầu sách mà còn là không gian tự học lý tưởng với tầm nhìn hướng ra khuôn viên xanh mát.
Không chỉ chú trọng vào việc học, nhà trường còn rất quan tâm đến đời sống tinh thần và thể chất của sinh viên quốc tế. Các hoạt động vui chơi giải trí và thể dục thể thao diễn ra sôi nổi với hệ thống sân vận động, nhà thi đấu đa năng, hồ bơi và đặc biệt là các môn thể thao dưới nước gắn liền với đặc thù của trường đại dương. Hàng năm, trường tổ chức các lễ hội văn hóa quốc tế, các chuyến tham quan thực tế tại các danh lam thắng cảnh ở Tam Á và các cuộc thi tài năng, giúp sinh viên quốc tế có cơ hội giao lưu, tìm hiểu sâu hơn về văn hóa bản địa. Môi trường sống tại đây không chỉ giúp sinh viên tích lũy kiến thức mà còn mang lại những trải nghiệm văn hóa và giải trí tuyệt vời tại hòn đảo du lịch hàng đầu Trung Quốc.













