![]() |
Tên tiếng Trung: 洛阳理工学院
Tên tiếng Anh: Luoyang Institute of Science and Technology (LIT) Tên tiếng Việt: Học viện Công nghệ Lạc Dương Năm thành lập: 1956 Số lượng sinh viên: Khoảng 28.000 sinh viên chính quy Số lượng giảng viên: Hơn 1.800 cán bộ công nhân viên (trong đó có hơn 1.300 giảng viên cơ hữu) Cơ cấu đào tạo: 58 ngành bậc Đại học. |
I. TỔNG QUAN TRƯỜNG
Học viện Công nghệ Lạc Dương là một trường đại học công lập đa ngành với lịch sử hình thành lâu đời, bắt đầu từ năm 1956 với tiền thân là Trường Kỹ thuật Vật liệu Xây dựng Lạc Dương trực thuộc Bộ Vật liệu Xây dựng quốc gia. Trải qua nhiều lần sáp nhập và đổi tên, đến năm 2007, trường chính thức mang tên Học viện Công nghệ Lạc Dương sau khi hợp nhất với Cao đẳng dạy nghề Lạc Dương. Trường tọa lạc tại thành phố Lạc Dương, tỉnh Hà Nam – một trong những cố đô nổi tiếng nhất Trung Quốc với bề dày lịch sử và văn hóa phong phú. Hiện nay, trường có quy mô rộng lớn với 3 cơ sở gồm: cơ sở Vương Thành, cơ sở Khai Nguyên và cơ sở Cửu Đô , tổng diện tích chiếm hơn 2.000 mẫu Anh, tạo nên một không gian học tập hiện đại và khang trang.
Học viện Công nghệ Lạc Dương khẳng định vị thế là một trường đại học ứng dụng tiêu biểu của tỉnh Hà Nam và cả nước. Theo các bảng xếp hạng uy tín trong nước, trường thường nằm trong top 400-500 các trường đại học tại Trung Quốc và đứng vị trí cao trong nhóm các trường chuyên về khối ngành kỹ thuật, công nghệ vật liệu. Đặc biệt, trường được Bộ Giáo dục Trung Quốc công nhận là đơn vị tiên phong trong việc chuyển đổi sang mô hình đại học ứng dụng và có thế mạnh vượt trội trong ngành công nghiệp vật liệu xây dựng.
II. NGÀNH HỌC VÀ HỌC BỔNG
2.1 Ngành học
| STT | Tên ngành học (Việt – Trung) | Xếp hạng | Phân loại |
| 1 | Khoa học và Kỹ thuật Vật liệu (材料科学与工程) | A | Trọng điểm |
| 2 | Kỹ thuật Vô cơ Phi kim loại (无机非金属材料工程) | A | Đặc sắc quốc gia |
| 3 | Kỹ thuật Cơ khí (机械设计制造及其自动化) | B+ | Trọng điểm |
| 4 | Tự động hóa (自动化) | B+ | Kỹ thuật |
| 5 | Khoa học và Công nghệ Máy tính (计算机科学与技术) | B | Công nghệ |
| 6 | Kỹ thuật Xây dựng (土木工程) | B+ | Xây dựng |
| 7 | Kỹ thuật Điện và Tự động hóa (电气工程及其自动化) | B | Kỹ thuật |
| 8 | Quản trị Kinh doanh (工商管理) | B | Quản lý |
| 9 | Kế toán (会计学) | B | Kinh tế |
| 10 | Kinh tế và Thương mại Quốc tế (国际经济与 trade) | B | Kinh tế |
| 11 | Thiết kế Nghệ thuật (艺术设计学) | B | Nghệ thuật |
| 12 | Tiếng Trung Quốc (汉语言文学) | B | Ngôn ngữ |
| 13 | Tiếng Anh (英语) | B | Ngôn ngữ |
| 14 | Marketing (市场营销) | B | Quản lý |
| 15 | Quản lý Hậu cần (物流管理) | B | Quản lý |
| 16 | Kỹ thuật Môi trường (环境工程) | B | Khoa học |
| 17 | Công nghệ Phần mềm (软件工程) | B+ | Công nghệ |
| 18 | Kỹ thuật Điện tử Thông tin (电子信息工程) | B | Kỹ thuật |
| 19 | Thương mại điện tử (电子商务) | B | Kinh tế |
| 20 | Quản lý Du lịch (旅游管理) | B | Dịch vụ |
| 21 | Kỹ thuật Năng lượng và Động lực (能源与动力工程) | B | Kỹ thuật |
| 22 | Kỹ thuật Hóa học và Quy trình (化学工程与工艺) | B+ | Trọng điểm |
| 23 | Thiết kế Công nghiệp (工业设计) | B | Nghệ thuật |
| 24 | Thiết kế Môi trường (环境设计) | B | Nghệ thuật |
| 25 | Luật học (法学) | B | Xã hội |
| 26 | Kinh tế học (经济学) | B | Kinh tế |
| 27 | Công nghệ Internet vạn vật (物联网工程) | B | Công nghệ |
| 28 | Khoa học dữ liệu & Công nghệ Big Data (数据科学与大数据技术) | B | Công nghệ |
| 29 | Kỹ thuật Robot (机器人工程) | B+ | Công nghệ mới |
| 30 | Tài chính học (金融学) | B | Kinh tế |
2.2 Học bổng
| Tên học bổng | Đối tượng áp dụng | Mức hỗ trợ | Thời gian nộp hồ sơ |
| Học bổng Chính phủ tỉnh Hà Nam | Sinh viên quốc tế xuất sắc (Đại học) | Miễn học phí, ký túc xá, trợ cấp sinh hoạt phí | Tháng 3 – Tháng 5 |
| Học bổng Trường LIT (Loại A) | Sinh viên quốc tế mới nhập học | Miễn 100% học phí và phí ký túc xá | Tháng 3 – Tháng 6 |
| Học bổng Trường LIT (Loại B) | Sinh viên quốc tế có thành tích khá | Miễn 50% học phí | Tháng 3 – Tháng 6 |
| Học bổng Hữu nghị (Hợp tác đơn vị) | Sinh viên từ các trường đối tác | Theo thỏa thuận giữa hai bên | Theo thông báo hàng năm |
III. CUỘC SỐNG
Cuộc sống của sinh viên quốc tế tại Học viện Công nghệ Lạc Dương được chăm sóc toàn diện với hệ thống cơ sở vật chất hiện đại và các hoạt động ngoại khóa phong phú. Hệ thống ký túc xá dành cho sinh viên quốc tế được thiết kế theo tiêu chuẩn tiện nghi, mỗi phòng thường có đầy đủ điều hòa, bình nóng lạnh, internet tốc độ cao và khu vực bếp chung giúp sinh viên có thể tự nấu ăn theo khẩu vị riêng. Bên cạnh đó, nhà trường sở hữu các nhà ăn sinh viên rộng lớn với thực đơn đa dạng, từ các món ăn truyền thống Trung Hoa đến các quầy đồ ăn dành riêng cho sinh viên hồi giáo, đảm bảo vệ sinh và dinh dưỡng với mức giá hợp lý.
Thư viện của trường là một trong những điểm nhấn với hàng triệu đầu sách và tài nguyên điện tử, cung cấp không gian tự học yên tĩnh và hiện đại cho sinh viên nghiên cứu. Không chỉ chú trọng học tập, nhà trường còn thường xuyên tổ chức các hoạt động văn hóa, thể thao như giải bóng đá, bóng rổ, cầu lông và các lễ hội văn hóa quốc tế nhằm giúp sinh viên nước ngoài hòa nhập nhanh chóng. Sinh viên cũng có cơ hội tham gia các chuyến tham quan thực tế tại các di tích lịch sử nổi tiếng như Hang đá Long Môn hay Chùa Bạch Mã, giúp nâng cao hiểu biết về văn hóa và ngôn ngữ Trung Quốc. Với môi trường học thuật nghiêm túc nhưng không kém phần năng động, LIT thực sự là điểm đến lý tưởng cho du học sinh.









