![]() |
Tên tiếng Trung: 河南中医药大学
Tên tiếng Anh: Henan University of Chinese Medicine (HUCM) Tên tiếng Việt: Đại học Trung Y được Hà Nam Năm thành lập: 1958 Số lượng sinh viên: Hơn 20.000 sinh viên hệ chính quy. Số lượng giảng viên: Hơn 1.500 cán bộ giảng dạy chuyên trách. Cơ cấu đào tạo: 36 ngành Đại học; 57 chương trình đào tạo Thạc sĩ (bao gồm các chuyên ngành học thuật và chuyên ngành ứng dụng), 18 chương trình đào tạo Tiến sĩ. |
I.TỔNG QUAN TRƯỜNG
Đại học Trung Y Dược Hà Nam được thành lập vào năm 1958, là một trong những cơ sở giáo dục đại học về y dược cổ truyền sớm nhất tại Trung Quốc. Trường tọa lạc tại thành phố Trịnh Châu, tỉnh Hà Nam – vùng đất được mệnh danh là cái nôi của nền văn minh Hoa Hạ và là quê hương của “Thánh y” Trương Trọng Cảnh. Với bề dày lịch sử hơn 60 năm, trường đã phát triển từ một học viện chuyên biệt thành một đại học đa ngành tập trung vào y học.
Trường hiện có 4 cơ sở (Long Tử Hồ, Đông Minh Lộ, Nhân Hòa Lộ và Hồng Kỳ Lộ) với tổng diện tích gần 1.600 mẫu. Về chất lượng đào tạo, trường nằm trong nhóm các trường đại học trọng điểm được xây dựng bởi Chính quyền tỉnh Hà Nam và Cục Quản lý Nhà nước về Y học cổ truyền. Trên các bảng xếp hạng chuyên ngành y dược tại Trung Quốc, trường thường xuyên giữ vị trí cao và được đánh giá là đơn vị hàng đầu tại khu vực miền Trung Trung Quốc về đào tạo Trung y dược.
II. NGÀNH HỌC VÀ HỌC BỔNG
2.1 Ngành học
| STT | Tên ngành học (Việt – Trung) | Xếp hạng | Phân loại |
| 1 | Trung y học (中医学) | A+ | Trọng điểm quốc gia |
| 2 | Trung dược học (中药学) | A | Trọng điểm quốc gia |
| 3 | Châm cứu và Xoa bóp (针灸推拿学) | A | Đặc sắc cấp quốc gia |
| 4 | Kết hợp Đông Tây y lâm sàng (中西医临床医学) | B+ | Chuyên ngành trọng điểm |
| 5 | Dược học (药学) | B | Phổ biến |
| 6 | Điều dưỡng học (护理学) | B | Ứng dụng cao |
| 7 | Phục hồi chức năng (康复治疗学) | B | Xu hướng mới |
| 8 | Chế biến Trung dược (中药制药) | B | Kỹ thuật dược |
| 9 | Quản lý dịch vụ sức khỏe (公共事业管理) | C | Quản lý y tế |
| 10 | Y học dự phòng (预防医学) | C | Y tế công cộng |
| 11 | Khoa học máy tính và Công nghệ (计算机科学与技术) | C | Công nghệ |
| 12 | Tiếng Anh (Y khoa) (英语) | B | Ngôn ngữ |
| 13 | Hán ngữ đối ngoại (汉语国际教育) | B | Ngôn ngữ |
| 14 | Kỹ thuật xét nghiệm y học (医学检验技术) | B | Kỹ thuật lâm sàng |
| 15 | Công nghệ sinh học (生物技术) | C | Nghiên cứu |
| 16 | Tài nguyên và Phát triển Trung dược (中药资源与开发) | B | Nghiên cứu dược |
| 17 | Tâm lý học ứng dụng (应用心理学) | C | Xã hội |
| 18 | Quản trị kinh doanh (工商管理) | C | Quản lý |
| 19 | Tiếp thị (Marketing) (市场营销) | C | Kinh tế |
| 20 | Khoa học và Công nghệ thực phẩm (食品科学与工程) | C | Kỹ thuật |
| 21 | Kỹ thuật sinh học (生物医学工程) | C | Kỹ thuật |
| 22 | Nhãn khoa (眼视光学) | C | Chuyên khoa |
| 23 | Dược mỹ phẩm (化妆品科学与技术) | C | Ứng dụng |
| 24 | Kỹ thuật hình ảnh y học (医学影像技术) | B | Kỹ thuật |
| 25 | Nhi khoa Đông y (中医儿科学) | B | Chuyên sâu |
| 26 | Hóa học (化学) | C | Cơ bản |
| 27 | Quản lý thông tin (信息管理) | C | Công nghệ |
| 28 | Chẩn đoán hình ảnh (放射医学) | C | Kỹ thuật |
| 29 | Tai mũi họng Đông y (中医五官科学) | C | Chuyên sâu |
| 30 | Kỹ thuật dược phẩm (制药工程) | B | Kỹ thuật |
2.2 Học bổng
| Tên học bổng | Đối tượng áp dụng | Mức hỗ trợ | Thời hạn |
| Học bổng Chính phủ Trung Quốc (CSC) | Đại học , Thạc sĩ, Tiến sĩ | Miễn học phí, KTX, BHYT + Trợ cấp hàng tháng (2500 – 3500 tệ) | Toàn khóa |
| Học bổng Chính quyền tỉnh Hà Nam | Sinh viên xuất sắc | Miễn hoặc giảm học phí/KTX theo định mức của tỉnh | Từng năm |
| Học bổng trường Đại học Trung Y Dược Hà Nam | Lưu học sinh tự túc | Hỗ trợ một phần học phí (từ 5.000 – 10.000 RMB) | Từng năm |

















