I. TỔNG QUAN TRƯỜNG
Đại học Trịnh Châu là một trong những cơ sở giáo dục đại học trọng điểm và có quy mô lớn nhất tại Trung Quốc. Lịch sử của trường bắt đầu từ năm 1956 khi đây là trường đại học tổng hợp đầu tiên được thành lập bởi Hội đồng Nhà nước Trung Quốc mới. Trải qua quá trình phát triển, vào năm 2000, trường đã có một bước ngoặt lớn khi sáp nhập ba đơn vị gồm Đại học Trịnh Châu cũ, Đại học Công nghệ Trịnh Châu và Đại học Y khoa Hà Nam để tạo nên một ngôi trường đa ngành hiện đại như ngày nay. Với vị thế là trường đại học thuộc dự án “211” và nằm trong danh sách “Song nhất lưu” (World-first-class) cấp quốc gia, trường đóng vai trò nòng cốt trong việc phát triển giáo dục tại khu vực Trung Nguyên.
Trường tọa lạc tại thành phố Trịnh Châu, thủ phủ của tỉnh Hà Nam, một đầu mối giao thông quan trọng và là trung tâm kinh tế, văn hóa sầm uất của miền Trung Trung Quốc. Quy mô của Đại học Trịnh Châu cực kỳ ấn tượng với 4 cơ sở chính (Cơ sở Chính, cơ sở phía Nam, cơ sở phía Bắc và cơ sở phía Đông) trải rộng trên tổng diện tích hơn 5.700 mẫu Anh (tương đương hơn 380 héc-ta). Hệ thống cơ sở vật chất khổng lồ này phục vụ cho hàng chục nghìn sinh viên và hàng nghìn giảng viên, trong đó có nhiều viện sĩ thuộc Viện Hàn lâm Khoa học và Kỹ thuật Trung Quốc. Hiện nay, về mặt xếp hạng, Đại học Trịnh Châu thường xuyên nằm trong top 40-50 các trường đại học xuất sắc nhất tại Trung Quốc đại lục và có nhiều ngành học thuộc top 1% toàn cầu theo bảng xếp hạng ESI.
II. NGÀNH HỌC VÀ HỌC BỔNG
2.1 Ngành học
| STT | Tên ngành (Việt – Trung) | Xếp hạng | Phân loại |
| 1 | Y học lâm sàng (临床医学) | A+ | Y khoa |
| 2 | Hóa học (化学) | A | Khoa học tự nhiên |
| 3 | Khoa học và Kỹ thuật Vật liệu (材料科学与工程) | A | Kỹ thuật |
| 4 | Kỹ thuật Thủy lợi (水利工程) | B+ | Kỹ thuật |
| 5 | Lịch sử (历史学) | B | Nhân văn |
| 6 | Pháp luật (法学) | B | Khoa học xã hội |
| 7 | Báo chí và Truyền thông (新闻传播学) | B | Khoa học xã hội |
| 8 | Quản trị kinh doanh (工商管理) | B | Quản lý |
| 9 | Công nghệ phần mềm (软件工程) | B | Kỹ thuật |
| 10 | Dược học (药学) | B+ | Y khoa |
| 11 | Kiến trúc (建筑学) | B | Kỹ thuật |
| 12 | Kỹ thuật điện và Tự động hóa (电气工程及其自动化) | B | Kỹ thuật |
| 13 | Tài chính (金融学) | B | Kinh tế |
| 14 | Ngôn ngữ và Văn học Trung Quốc (汉语言文学) | B | Nhân văn |
| 15 | Hán ngữ quốc tế (汉语国际教育) | B | Giáo dục |
| 16 | Toán học và Toán ứng dụng (数学与应用数学) | B | Khoa học tự nhiên |
| 17 | Vật lý học (物理学) | B | Khoa học tự nhiên |
| 18 | Công nghệ sinh học (生物技术) | B | Khoa học tự nhiên |
| 19 | Kỹ thuật cơ khí (机械工程) | B | Kỹ thuật |
| 20 | Kỹ thuật dân dụng (土木工程) | B+ | Kỹ thuật |
| 21 | Công nghệ hóa học (化学工程与工艺) | A- | Kỹ thuật |
| 22 | Khoa học máy tính và Công nghệ (计算机科学与技术) | B+ | Kỹ thuật |
| 23 | Điều dưỡng (护理学) | B | Y khoa |
| 24 | Quản lý hành chính (行政管理) | B | Quản lý |
| 25 | Kinh tế và Thương mại quốc tế (国际经济与贸易) | B | Kinh tế |
| 26 | Triết học (哲学) | B | Nhân văn |
| 27 | Mỹ thuật (美术学) | B | Nghệ thuật |
| 28 | Thiết kế công nghiệp (工业设计) | B | Nghệ thuật/Kỹ thuật |
| 29 | Khoa học môi trường (环境科学) | B | Khoa học |
| 30 | Du lịch và Quản lý khách sạn (旅游管理) | B | Quản lý |
2.2 Học bổng
| Tên học bổng | Đối tượng | Mức hỗ trợ | Thời hạn |
| Học bổng Chính phủ Trung Quốc (CSC) | Sinh viên quốc tế (Đại học, Thạc sĩ, Tiến sĩ) | Miễn 100% học phí, phí ký túc xá, bảo hiểm y tế. Trợ cấp sinh hoạt phí: Đại học (2.500 tệ/tháng), Thạc sĩ (3.000 tệ/tháng), Tiến sĩ (3.500 tệ/tháng) | Theo thời gian tiêu chuẩn của khóa học (Đại học 4-5 năm, Thạc sĩ 2-3 năm, Tiến sĩ 3-4 năm) |
| Học bổng Khổng Tử (CIS) | Sinh viên ngành Giáo dục Hán ngữ Quốc tế và các ngành liên quan | Miễn 100% học phí, phí ký túc xá, bảo hiểm y tế. Trợ cấp sinh hoạt phí: 2.500 tệ/tháng (Đại học, 1 năm tiếng) hoặc 3.000 tệ/tháng (Thạc sĩ) | Tùy hệ: 1 học kỳ (5 tháng), 1 năm học (11 tháng), hoặc cả khóa học Đại học/Thạc sĩ |
| Học bổng Chính quyền tỉnh Hà Nam | Sinh viên quốc tế (1 năm tiếng, Đại học, Thạc sĩ, Tiến sĩ) | Hệ 1 năm tiếng: 10.000 tệ/năm; Đại học: 15.000 tệ/năm; Thạc sĩ: 30.000 tệ/năm; Tiến sĩ: 40.000 tệ/năm | Thường là 1 năm (cần gia hạn/đánh giá hàng năm để tiếp tục nhận) |
| Học bổng Hiệu trưởng ZZU (President Scholarship) | Sinh viên quốc tế xuất sắc (ưu tiên bậc Tiến sĩ) | Miễn 100% học phí, hỗ trợ tiền phòng ký túc xá (1.000 tệ/tháng) và trợ cấp sinh hoạt phí hàng tháng (khoảng 3.500 tệ/tháng cho Tiến sĩ) | Tối đa 4 năm cho bậc Tiến sĩ |
III. CUỘC SỐNG









