![]() |
Tên tiếng Trung: 河南科技大学
Tên tiếng Anh: Henan University of Science and Technology (HAUST) Tên tiếng Việt: Đại học Khoa học Kĩ thuật Hà Nam Năm thành lập: 1952 Số lượng sinh viên: Khoảng 49,000 sinh viên chính quy (bao gồm đại học, thạc sĩ, tiến sĩ và lưu học sinh) và 34,000 sinh viên hệ giáo dục thường xuyên. Số lượng giảng viên: 1,250 cán bộ chuyên môn cao cấp (giáo sư, phó giáo sư), trong đó có 1,651 giảng viên có học vị Tiến sĩ. Cơ cấu đào tạo: 98 ngành Đại học, 31 ngành Thạc sĩ, 36 ngành Tiến sĩ |
I. TỔNG QUAN TRƯỜNG
Đại học Khoa học Kỹ thuật Hà Nam được thành lập năm 1952 tại Bắc Kinh, sau đó chuyển đến Lạc Dương vào năm 1956. Đến năm 2002, trường chính thức mang tên gọi hiện tại sau khi hợp nhất từ ba cơ sở giáo dục lớn: Học viện Công nghiệp Lạc Dương, Cao đẳng Y tế Lạc Dương và Cao đẳng Nông nghiệp Lạc Dương. Hiện nay, trường tọa lạc tại thành phố Lạc Dương, tỉnh Hà Nam – một trong những “Tứ đại cố đô” lừng lẫy của Trung Quốc, nổi tiếng với hoa mẫu đơn và bề dày lịch sử hàng nghìn năm.
Trường sở hữu quy mô đào tạo khổng lồ với hai cơ sở chính là Khai Nguyên và Tây Uyển, tổng diện tích lên tới 4,100 mẫu (khoảng 273 ha) và diện tích xây dựng đạt 1,59 triệu m2. Về mặt xếp hạng, HAUST là trường đại học trọng điểm được tỉnh Hà Nam tập trung đầu tư để xây dựng danh hiệu “Song nhất lưu” (Double First-Class).
Theo các bảng xếp hạng uy tín trong nước, HAUST thường xuyên nằm trong nhóm những trường đại học tổng hợp hàng đầu của tỉnh Hà Nam và có thứ hạng cao trong khối các trường kỹ thuật tại Trung Quốc (thường dao động trong top 100-150 tùy bảng xếp hạng và năm công bố). Đặc biệt, trường có 10 ngành học nằm trong top 1% ESI toàn cầu.
II. NGÀNH HỌC VÀ HỌC BỔNG
2.1 Ngành học
| STT | Tên ngành (Việt – Trung) | Phân loại | Xếp hạng/Ghi chú |
| 1 | Kỹ thuật cơ khí (机械工程) | Kỹ thuật | Ngành trọng điểm “Song nhất lưu” |
| 2 | Khoa học và Kỹ thuật vật liệu (材料科学与工程) | Kỹ thuật | Top 1% ESI toàn cầu |
| 3 | Chế tạo máy và Tự động hóa (机械设计制造及其自动化) | Kỹ thuật | Ngành đặc sắc quốc gia |
| 4 | Kỹ thuật Điện tử Y sinh (生物医学工程) | Y dược | Ngành thế mạnh |
| 5 | Y khoa lâm sàng (临床医学) | Y dược | Top 1% ESI toàn cầu |
| 6 | Khoa học Nông nghiệp (农业科学) | Nông nghiệp | Top 1% ESI toàn cầu |
| 7 | Thực vật học và Động vật học (植物与动物科学) | Nông nghiệp | Top 1% ESI toàn cầu |
| 8 | Kỹ thuật xe hơi (车辆工程) | Kỹ thuật | Ngành mũi nhọn (thế mạnh Lạc Dương) |
| 9 | Thiết bị năng lượng nông nghiệp (农业装备工程) | Nông nghiệp | Đặc sắc của trường |
| 10 | Công nghệ phần mềm (软件工程) | Công nghệ | Ngành ứng dụng cao |
| 11 | Khoa học và Công nghệ máy tính (计算机科学与技术) | Công nghệ | Ngành phổ biến |
| 12 | Tự động hóa (自动化) | Kỹ thuật | Trọng điểm cấp tỉnh |
| 13 | Kỹ thuật dân dụng (土木工程) | Xây dựng | Uy tín lâu đời |
| 14 | Kỹ thuật hóa học và Công nghệ (化学工程与工艺) | Kỹ thuật | Top 1% ESI toàn cầu |
| 15 | Công nghệ sinh học (生物技术) | Khoa học | Ngành nghiên cứu |
| 16 | Khoa học thực phẩm và Kỹ thuật (食品科学与工程) | Kỹ thuật | Trọng điểm cấp tỉnh |
| 17 | Quản trị kinh doanh (工商管理) | Quản lý | Ngành kinh tế |
| 18 | Tài chính (金融学) | Kinh tế | Thu hút lưu học sinh |
| 19 | Marketing (市场营销) | Kinh doanh | Có sinh viên đạt giải quốc gia |
| 20 | Ngôn ngữ và văn học Trung Quốc (汉语言文学) | Văn học | Phù hợp sinh viên quốc tế |
| 21 | Tiếng Anh (英语) | Ngoại ngữ | Ngôn ngữ quốc tế |
| 22 | Luật học (法学) | Xã hội | Đào tạo chuyên sâu |
| 23 | Thiết kế nghệ thuật (艺术设计) | Nghệ thuật | Sáng tạo |
| 24 | Thú y (动物医学) | Nông nghiệp | Cơ sở thực hành tốt |
| 25 | Lâm nghiệp (林学) | Nông nghiệp | Lâu đời |
| 26 | Dược học (药学) | Y dược | Tiềm năng cao |
| 27 | Điều dưỡng (护理学) | Y dược | Nhu cầu nhân lực lớn |
| 28 | Trí tuệ nhân tạo (人工智能) | Công nghệ | Ngành mới mũi nhọn |
| 29 | Kỹ thuật Thông tin và Truyền thông (信息与通信工程) | Kỹ thuật | Hiện đại |
| 30 | Kinh tế học (经济学) | Kinh tế | Nền tảng xã hội |
2.2 Học bổng
| Loại Học bổng | Đối tượng | Nội dung hỗ trợ | Hình thức xét tuyển |
| Học bổng Chính phủ Trung Quốc (CSC) | Đại học, Thạc sĩ, Tiến sĩ | Miễn học phí, KTX, Bảo hiểm, Trợ cấp sinh hoạt phí hàng tháng. | Qua Đại sứ quán hoặc Trường |
| Học bổng Chính phủ tỉnh Hà Nam | Đại học, Thạc sĩ, Tiến sĩ | Trợ cấp học phí và một phần sinh hoạt phí theo định mức của tỉnh. | Xét hồ sơ hàng năm |
| Học bổng Trường HAUST | Sinh viên quốc tế xuất sắc | Miễn hoặc giảm học phí, KTX tùy theo xếp loại hồ sơ. | Trường trực tiếp xét |
| Học bổng Con đường Tơ lụa | Theo các dự án hợp tác | Hỗ trợ cho sinh viên các nước thuộc “Vành đai và Con đường”. | Theo dự án cụ thể |
III. CUỘC SỐNG
Cuộc sống sinh viên tại HAUST được đánh giá là vô cùng tiện nghi và phong phú. Nhà trường cung cấp hệ thống ký túc xá dành riêng cho sinh viên quốc tế với đầy đủ trang thiết bị như điều hòa, bình nóng lạnh, internet và khu bếp chung. Hệ thống nhà ăn (như nhà ăn Càn Viên) rất đa dạng với các món ăn từ đặc sản địa phương Lạc Dương đến các khu vực khác, đảm bảo vệ sinh và giá cả hợp lý.
Thư viện Khai Nguyên là một trong những thư viện hiện đại và lớn nhất khu vực, cung cấp không gian tự học lý tưởng và nguồn tài liệu số đồ sộ. Ngoài giờ học, sinh viên có thể tham gia các hoạt động thể dục thể thao tại sân vận động chính, các câu lạc bộ văn hóa Trung Hoa, hoặc tham gia lễ hội hoa mẫu đơn nổi tiếng thế giới ngay tại thành phố Lạc Dương. Trường thường xuyên tổ chức các buổi tham quan di tích.



_来自小红书网页版-300x225.jpg)
_来自小红书网页版-300x206.jpg)
_来自小红书网页版-300x223.jpg)
_来自小红书网页版-300x210.jpg)
_来自小红书网页版-225x300.jpg)
_来自小红书网页版-224x300.jpg)
_来自小红书网页版-225x300.jpg)