ĐẠI HỌC ĐÔNG NAM 东南大学

Tên tiếng Trung: 东南大学

Tên tiếng Anh: Southeast University (SEU)

Tên tiếng Việt: Đại học Đông Nam

Năm thành lập:  1902

Số lượng sinh viên: 41,756 sinh viên (bao gồm 17,049 đại học; 24,707 sau đại học; trong đó có 2,165 sinh viên quốc tế)

Số lượng giảng viên: Khoảng 3,374 người (trong đó có 16 viện sĩ)

Cơ cấu đào tạo: 91 ngành đại học, 48 điểm Thạc sĩ cấp 1, 34 điểm Tiến sĩ cấp 1

I.TỔNG QUAN TRƯỜNG

    Lịch sử hình thành và Vị trí địa lý Đại học Đông Nam (SEU) là một trong những cơ sở giáo dục đại học lâu đời và danh giá nhất Trung Quốc với lịch sử khởi nguồn từ Học đường Sư phạm Tam Giang năm 1902. Trải qua các thời kỳ huy hoàng như Đại học Quốc lập Trung ương – trung tâm học thuật hàng đầu quốc gia thời kỳ Dân quốc, trường đã khẳng định vị thế là cái nôi đào tạo nhân tài bậc nhất. Hiện nay, SEU đặt trụ sở chính tại thành phố Nam Kinh, tỉnh Giang Tô, một vùng đất nổi tiếng với danh xưng “Lục triều cổ đô”. Không chỉ bó hẹp tại Nam Kinh, trường còn mở rộng tầm ảnh hưởng thông qua các cơ sở đào tạo và nghiên cứu hiện đại tại Tô Châu và Vô Tích, tạo nên sự kết nối mạnh mẽ giữa học thuật và các đặc khu kinh tế năng động.

    Quy mô và Xếp hạng Với diện tích lên tới gần 6,000 mẫu Anh (~3.9 triệu m²), SEU vận hành trên 6 cơ sở (campus): Tứ Bài Lâu, Cửu Long Hồ, Đinh Gia Kiều, Giang Bắc, Vô Tích và Tô Châu. Trường quy tụ một đội ngũ giảng viên tinh hoa gồm 3,374 người, đảm nhận trọng trách đào tạo cho hơn 41,756 sinh viên toàn thời gian. Về mặt xếp hạng, Đại học Đông Nam tự hào nằm trong Top 13-15 các đại học hàng đầu Trung Quốc, là thành viên nòng cốt của Dự án 985, 211 và thuộc nhóm trường đại học hạng Song nhất lưu loại A với thế mạnh đặc biệt trong lĩnh vực kỹ thuật và công nghệ.

II.NGÀNH HỌC VÀ HỌC BỔNG

2.1 Ngành học

STT Tên ngành Xếp loại Xếp hạng
1 Thiết kế cơ khí, sản xuất và tự động hóa A+ 1
2 Công nghệ chế tạo máy bay A+ 1
3 Thiết kế môi trường A+ 1
4 Kỹ thuật môi trường A+ 1
5 Công nghệ Kỹ thuật hóa học A+ 1
6 Công nghệ tạo hình và điều khiển vật liệu A 2
7 Kỹ thuật công nghiệp A 2
8 Kỹ thuật đo vẽ bản đồ A 3
9 Công nghệ điều chế thuốc A 5
10 Khoa học và kỹ thuật thông tin quang điện A 10
11 Khoa học máy tính và Công nghệ A- 3
12 Kỹ thuật phần mềm A- 6
13 Trí tuệ nhân tạo A- 10
14 Kỹ thuật điện và Tự động hóa B+ 12
15 Kỹ thuật cơ điện tử B+ 7
16 Kỹ thuật giao thông vận tải B+ 20
17 Kỹ thuật xây dựng B+ 15
18 Kỹ thuật năng lượng và động lực B+ 15
19 Quản trị kinh doanh B+ 25
20 Khoa học và kỹ thuật thông tin quang điện B 30

2.2 Học bổng

Tên học bổng Đối tượng Nội dung học bổng Ghi chú
Học bổng Chính phủ Trung Quốc (CSC) Đại học, Thạc sĩ, Tiến sĩ Toàn phần: Miễn học phí, ký túc xá, bảo hiểm và sinh hoạt phí. Đăng ký qua ĐSQ (Hệ A) hoặc trường (Hệ B).
Học bổng Khổng Tử (CIS) Hệ ngôn ngữ, ThS Hán ngữ Miễn học phí, ký túc xá, bảo hiểm, trợ cấp (2500-3000 tệ/tháng). Đăng ký qua Viện Khổng Tử/điểm thi HSK.
Học bổng tỉnh Giang Tô Đại học, ThS, TS Hỗ trợ từ 30,000 đến 50,000 tệ/năm tùy hệ đào tạo. Dành cho sinh viên xuất sắc tại tỉnh Giang Tô.
Học bổng trường SEU Thạc sĩ, Tiến sĩ Miễn/giảm học phí; hỗ trợ sinh hoạt phí theo từng suất. Trường trực tiếp xét dựa trên năng lực nghiên cứu.
Học bổng Hiệu trưởng Sinh viên xuất sắc Ưu tiên ứng viên có thành tích học thuật đặc biệt. Áp dụng cho chương trình tiếng Trung và Anh.

III.CUỘC SỐNG

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Zalo Messenger