![]() |
Tên tiếng Trung: 淮阴师范学院
Tên tiếng Anh: Huaiyin Normal University (HNU) Tên tiếng Việt: Học viện Sư phạm Hoài Âm Năm thành lập: 1958 Số lượng sinh viên: Khoảng hơn 20.000 sinh viên toàn thời gian. Số lượng giảng viên: Hơn 1.600 cán bộ, giảng viên (trong đó có hơn 600 giáo sư, phó giáo sư). Cơ cấu đào tạo: Đào tạo 69 ngành bậc Đại học, 15 chuyên ngành bậc Thạc sĩ và chưa có hệ đào tạo Tiến sĩ trực tiếp. |
I.TỔNG QUAN TRƯỜNG
Học viện Sư phạm Hoài Âm là một trường đại học công lập trọng điểm thuộc tỉnh Giang Tô, Trung Quốc. Trường có lịch sử hình thành lâu đời, bắt đầu từ trường Sư phạm chuyên nghiệp Hoài Âm thành lập năm 1958 và Học viện Giáo dục Hoài Âm (1959). Đến năm 1997, hai đơn vị này sáp nhập để chính thức thành lập nên Học viện Sư phạm Hoài Âm như ngày nay. Trường tọa lạc tại thành phố Hoài An, tỉnh Giang Tô – một thành phố lịch sử văn hóa nổi tiếng và là quê hương của cố Thủ tướng Chu Ân Lai. Với vị trí địa lý đắc địa ở vùng đồng bằng sông Dương Tử, sinh viên tại đây được hưởng lợi từ môi trường học tập yên bình nhưng vẫn rất năng động và thuận tiện về giao thông.
Hiện nay, nhà trường vận hành với 2 cơ sở chính là cơ sở Đường Học Viện và cơ sở Đường Giao Thông, tổng diện tích lên tới gần 133 hecta. Quy mô đào tạo của trường rất đa dạng với hơn 20.000 sinh viên, bao gồm cả sinh viên quốc tế đến từ nhiều quốc gia. Về mặt xếp hạng, theo bảng xếp hạng các trường đại học Trung Quốc, trường đứng thứ 336 trên toàn quốc và nằm trong top các trường sư phạm có chất lượng đào tạo tốt nhất tại khu vực Hoa Đông. Trường nổi bật với thế mạnh về đào tạo giáo viên, khoa học cơ bản và các ngành ứng dụng kỹ thuật.
II. NGÀNH HỌC VÀ HỌC BỔNG
2.1 Ngành học
| STT | Tên ngành (Việt _ Trung) | Xếp hạng (Đánh giá) | Phân loại |
| 1 | Ngữ văn Trung Quốc _ 中国语言文学 | A | Trọng điểm cấp tỉnh |
| 2 | Vật lý học _ 物理学 | B | Trọng điểm cấp tỉnh |
| 3 | Hóa học _ 化学 | B | Trọng điểm cấp tỉnh |
| 4 | Toán học _ 数学 | B | Trọng điểm cấp tỉnh |
| 5 | Giáo dục học _ 教育学 | A | Sư phạm |
| 6 | Lịch sử Trung Quốc _ 中国史 | B | Khoa học xã hội |
| 7 | Sinh thái học _ 生态学 | B | Khoa học tự nhiên |
| 8 | Giáo dục quốc tế Hán ngữ _ 汉语国际教育 | A | Sư phạm/Ngôn ngữ |
| 9 | Tiếng Anh _ 英语 | B | Ngoại ngữ |
| 10 | Công nghệ giáo dục _ 教育技术学 | B | Sư phạm |
| 11 | Khoa học sinh học _ 生物科学 | B | Khoa học tự nhiên |
| 12 | Hành chính công _ 行政管理 | C | Quản lý |
| 13 | Kỹ thuật thông tin điện tử _ 电子信息工程 | B | Kỹ thuật |
| 14 | Kinh tế học _ 经济学 | C | Kinh tế |
| 15 | Pháp luật _ 法学 | C | Luật |
| 16 | Quản trị kinh doanh _ 工商管理 | B | Quản lý |
| 17 | Khoa học máy tính và Công nghệ _ 计算机科学与技术 | B | Kỹ thuật |
| 18 | Mỹ thuật _ 美术学 | B | Nghệ thuật |
| 19 | Thiết kế _ 设计学 | C | Nghệ thuật |
| 20 | Báo chí _ 新闻学 | C | Truyền thông |
| 21 | Du lịch _ 旅游管理 | B | Dịch vụ |
| 22 | Tài chính _ 金融学 | C | Kinh tế |
| 23 | Công nghệ sinh học _ 生物技术 | B | Kỹ thuật |
| 24 | Hóa học vật liệu _ 材料化学 | B | Kỹ thuật |
| 25 | Phần mềm máy tính _ 软件工程 | B | Kỹ thuật |
| 26 | Marketing _ 市场营销 | C | Kinh tế |
| 27 | Địa lý học _ 地理科学 | B | Khoa học tự nhiên |
| 28 | Giáo dục mầm non _ 学前教育 | A | Sư phạm |
| 29 | Tâm lý học _ 心理学 | B | Khoa học xã hội |
| 30 | Âm nhạc học _ 音乐学 | B | Nghệ thuật |
2.2 Học bổng
| Tên học bổng | Đối tượng áp dụng | Mức hỗ trợ | Thời gian nộp hồ sơ |
| Học bổng Chính phủ Trung Quốc (CSC) | Sinh viên Đại học, Thạc sĩ, Tiến sĩ | Miễn học phí, KTX, trợ cấp 2500-3500 RMB/tháng | Tháng 1 – Tháng 3 hàng năm |
| Học bổng Chính phủ tỉnh Giang Tô (JSPG) | Sinh viên quốc tế xuất sắc | Toàn phần hoặc bán phần (khoảng 30.000 RMB/năm) | Tháng 3 – Tháng 5 hàng năm |
| Học bổng trường Đại học Sư phạm Hoài Âm | Sinh viên hệ đại học/ngôn ngữ | Miễn hoặc giảm 50-100% học phí năm đầu | Trước tháng 6 hàng năm |
| Học bổng Giáo viên tiếng Trung Quốc tế (CIS) | Sinh viên ngành Hán ngữ | Miễn học phí, KTX, trợ cấp sinh hoạt | Tháng 3 – Tháng 5 hàng năm |
III. CUỘC SỐNG
Cuộc sống của sinh viên quốc tế tại Học viện Sư phạm Hoài Âm được tận hưởng môi trường sống tiện nghi với hệ thống nhà ăn đa dạng, bao gồm cả khu ẩm thực Halal dành cho người theo đạo Hồi. Ký túc xá được trang bị hiện đại với đầy đủ máy lạnh, internet và khu bếp chung tiện lợi.
Thư viện trường là không gian tự học lý tưởng với nguồn tài liệu phong phú. Bên cạnh đó, các hoạt động thể thao như bóng đá, cầu lông và các chương trình giao lưu văn hóa thường xuyên được tổ chức, giúp du học sinh dễ dàng hòa nhập và trải nghiệm cuộc sống năng động tại Giang Tô.











