![]() |
Tên tiếng Trung:江南大学
Tên tiếng Anh: Jiangnan University Tên tiếng Việt: Đại học Giang Nam Năm thành lập: 1902 Số lượng sinh viên: Khoảng 30.600 sinh viên hệ chính quy (trong đó hơn 20.000 sinh viên đại học và hơn 10.000 học viên sau đại học) Số lượng giảng viên: Hơn 2.100 giảng viên chuyên trách Cơ cấu đào tạo: 53 ngành đào tạo bậc Đại học, có các chương trình đào tạo Thạc sĩ và Tiến sĩ trải rộng trên 10 ngành học chính. |
I.TỔNG QUAN TRƯỜNG
Đại học Giang Nam là trường đại học trọng điểm trực thuộc Bộ Giáo dục Trung Quốc, tọa lạc tại thành phố Vô Tích, tỉnh Giang Tô – một thành phố năng động thuộc vùng đồng bằng sông Dương Tử. Lịch sử của trường bắt đầu từ năm 1902 với tiền thân là Tam Giang Sư phạm Học đường. Qua nhiều giai đoạn phát triển và sáp nhập, tiêu biểu là sự hợp nhất giữa Học viện Công nghệ nhẹ Vô Tích, Học viện Giáo dục Vô Tích và Học viện Thương mại Vô Tích vào năm 2001, trường đã chính thức mang tên Đại học Giang Nam như hiện nay.
Trường sở hữu khuôn viên rộng lớn với diện tích khoảng 3.250 mẫu (tương đương hơn 200 héc-ta), được thiết kế theo phong cách hiện đại, xanh mát và được mệnh danh là một trong những “khuôn viên đẹp nhất Trung Quốc”. Về thứ hạng, Đại học Giang Nam nằm trong danh sách các trường xây dựng “Song nhất lưu” (Double First-Class) của quốc gia và thuộc dự án “211” trọng điểm. Trên các bảng xếp hạng quốc tế như ARWU hay QS, trường thường xuyên nằm trong top các trường đại học hàng đầu Trung Quốc, đặc biệt ngành Khoa học và Công nghệ thực phẩm của trường liên tục giữ vị trí số 1 toàn quốc và có danh tiếng trên thế giới.
II.NGÀNH HỌC VÀ HỌC BỔNG
2.1 Ngành học
| STT |
Tên ngành học (Việt – Trung) |
Xếp hạng | Phân loại |
| 1 | Khoa học và Kỹ thuật Thực phẩm (食品科学与工程) | Số 1 Thế giới | Song nhất lưu |
| 2 | Kỹ thuật Lên men (发酵工程) | A+ | Trọng điểm |
| 3 | Thiết kế (设计学) | Thế giới số 3 | Song nhất lưu |
| 4 | Kỹ thuật Dệt (纺织工程) | Thế giới số 2 | Song nhất lưu |
| 5 | Công nghệ và Kỹ thuật Hóa học (化学工程与技术) | 1‰ ESI | Trọng điểm |
| 6 | Kỹ thuật Điều khiển (控制工程) | Top đầu | Ưu thế tỉnh |
| 7 | Khoa học và Kỹ thuật Máy tính (计算机科学与技术) | 1% ESI | Phổ biến |
| 8 | Công nghệ Phần mềm (软件工程) | Uy tín | Kỹ thuật |
| 9 | Khoa học và Kỹ thuật Môi trường (环境科学与工程) | 1% ESI | Trọng điểm |
| 10 | Khoa học và Kỹ thuật Vật liệu (材料科学与工程) | 1% ESI | Kỹ thuật |
| 11 | Kỹ thuật Cơ khí (机械工程) | Uy tín | Kỹ thuật |
| 12 | Quang học (光学工程) | Chuyên sâu | Khoa học |
| 13 | Quản trị Kinh doanh (工商管理) | Uy tín | Quản lý |
| 14 | Kinh tế học Ứng dụng (应用经济学) | Phổ biến | Kinh tế |
| 15 | Tài chính (金融) | Phổ biến | Kinh tế |
| 16 | Kế toán (会计) | Chuyên nghiệp | Quản lý |
| 17 | Y học Lâm sàng (临床医学) | 1% ESI | Y khoa |
| 18 | Dược lý và Độc chất học (药理学与毒理学) | 1% ESI | Y khoa |
| 19 | Công nghệ Sinh học (生物技术) | Thế giới số 3 | Khoa học |
| 20 | Vi sinh học (微生物学) | 1% ESI | Khoa học |
| 21 | Toán học (数学) | Cơ bản | Khoa học |
| 22 | Vật lý học (物理学) | Cơ bản | Khoa học |
| 23 | Luật học (法学) | Phổ biến | Xã hội |
| 24 | Sư phạm (教育学) | Phổ biến | Giáo dục |
| 25 | Tâm lý học (心理学) | Phổ biến | Giáo dục |
| 26 | Ngôn ngữ và Văn học Anh (英语语言文学) | Uy tín | Ngoại ngữ |
| 27 | Báo chí và Truyền thông (新闻传播学) | Sáng tạo | Nghệ thuật |
| 28 | Mỹ thuật (美术学) | Top đầu | Nghệ thuật |
| 29 | Âm nhạc và Vũ đạo (音乐与舞蹈学) | Sáng tạo | Nghệ thuật |
| 30 | Triết học (哲学) | Cơ bản | Nhân văn |
2.2 Học bổng
| Tên học bổng | Đối tượng áp dụng | Mức hỗ trợ | Thời hạn |
| Học bổng Chính phủ tỉnh Giang Tô (TSP) | Đại học, Thạc sĩ | Đại học: 50.000 tệ/năm; Thạc sĩ: 70.000 tệ/năm. Miễn học phí, ký túc xá, bảo hiểm và trợ cấp sinh hoạt phí. | Đại học: 4 năm; Thạc sĩ: 2-3 năm |
| Học bổng Chính phủ Trung Quốc (CSC) | Thạc sĩ, Tiến sĩ | Miễn học phí, ký túc xá, bảo hiểm y tế và trợ cấp sinh hoạt phí hàng tháng theo quy định quốc gia. | Theo thời gian học chính thức |
| Học bổng Hiệu trưởng ĐH Giang Nam | Sinh viên đang theo học (đã có học bổng khác) | Khen thưởng cho sinh viên có thành tích học tập và nghiên cứu xuất sắc. | Xét hàng năm |
| Học bổng Thái Hồ (Taihu) | Sinh viên tự túc | Dành cho sinh viên tự túc có thành tích ưu tú trong học tập và hoạt động. | Xét hàng năm |
| Học bổng Cung Thiết Thành | Sinh viên các nước “Vành đai và Con đường” | Khen thưởng sinh viên bậc đại học có biểu hiện tổng hợp xuất sắc. | Xét hàng năm |
III.CUỘC SỐNG















