![]() |
Tên tiếng Trung: 南京理工大学
Tên tiếng Anh: Nanjing University of Science and Technology (NJUST) Tên tiếng Việt: Đại học Bách Khoa Nam Kinh Năm thành lập: 1953 Số lượng sinh viên: Hơn 30.000 sinh viên (trong đó có khoảng 800 sinh viên quốc tế) Số lượng giảng viên: Hơn 3.700 cán bộ, giảng viên Cơ cấu đào tạo: 101 chuyên ngành Đại học, 116 điểm đào tạo Thạc sĩ, 49 điểm đào tạo Tiến sĩ. |
I.TỔNG QUAN TRƯỜNG
Đại học Bách Khoa Nam Kinh (NJUST) có bề dày lịch sử đáng tự hào, bắt nguồn từ Viện Kỹ thuật Quân sự Giải phóng Quân Nhân dân Trung Quốc tại Cáp Nhĩ Tân (thường gọi là “Hà Quân Công”) được thành lập vào năm 1953. Qua nhiều giai đoạn phát triển và sáp nhập, đến năm 1993, trường chính thức mang tên như hiện tại. Trường tọa lạc tại thành phố Nam Kinh, thủ phủ của tỉnh Giang Tô – một trong những trung tâm giáo dục và văn hóa lớn nhất Trung Quốc. Khuôn viên chính của trường nằm dưới chân núi Tử Kim hùng vĩ, mang lại không gian xanh mát và cổ kính cho người học.
Hiện nay, NJUST vận hành với 2 cơ sở chính (Nam Kinh và Giang Âm) trên tổng diện tích hơn 3.100 mẫu Anh. Trường sở hữu đội ngũ giảng viên hùng hậu với hơn 3.700 người, bao gồm nhiều viện sĩ hàn lâm và chuyên gia đầu ngành. Với thế mạnh tuyệt đối về khối ngành khoa học tự nhiên và kỹ thuật, NJUST thường xuyên nằm trong Top 40 các trường đại học tốt nhất Trung Quốc theo bảng xếp hạng uy tín như ARWU hay Alumni. Trường là thành viên trọng điểm của Dự án 211 và thuộc danh sách xây dựng “Song nhất lưu” (Double First Class) của quốc gia.
II.NGÀNH HỌC VÀ HỌC BỔNG
2.1 Ngành học
| STT |
Tên ngành học (Việt – Trung) |
Xếp hạng | Phân loại |
| 1 | Kỹ thuật cơ khí (机械工程) | A | Trọng điểm |
| 2 | Khoa học và Kỹ thuật Quang học (光学工程) | A | Trọng điểm |
| 3 | Khoa học và Kỹ thuật Kiểm soát (控制科学与工程) | A | Trọng điểm |
| 4 | Kỹ thuật và Công nghệ Hóa học (化学工程与技术) | A | Trọng điểm |
| 5 | Khoa học và Kỹ thuật Vật liệu (材料科学与工程) | B+ | Thế mạnh |
| 6 | Khoa học và Kỹ thuật Máy tính (计算机科学与技术) | B+ | Thế mạnh |
| 7 | Kỹ thuật Phần mềm (软件工程) | B+ | Thế mạnh |
| 8 | Khoa học và Kỹ thuật Môi trường (环境科学与工程) | B+ | Thế mạnh |
| 9 | Điện tử học và Công nghệ Thông tin (电子科学与技术) | B | Phổ biến |
| 10 | Kỹ thuật Thông tin và Truyền thông (信息与通信工程) | B | Phổ biến |
| 11 | Vũ khí học (兵器科学与技术) | A+ | Đặc sắc |
| 12 | Kinh tế học (经济学) | Khá | Phổ biến |
| 13 | Quản trị kinh doanh (工商管理) | Khá | Phổ biến |
| 14 | Tài chính (金融学) | Khá | Phổ biến |
| 15 | Thương mại quốc tế (国际经济与贸易) | Khá | Phổ biến |
| 16 | Ngôn ngữ và Văn học Trung Quốc (汉语言文学) | Khá | Cơ bản |
| 17 | Tiếng Anh (英语) | Khá | Cơ bản |
| 18 | Toán học và Toán ứng dụng (数学与应用数学) | Khá | Cơ sở |
| 19 | Vật lý học (物理学) | Khá | Cơ sở |
| 20 | Hóa học ứng dụng (应用化学) | B+ | Thế mạnh |
| 21 | Kỹ thuật Điện và Tự động hóa (电气工程及其自动化) | B | Thế mạnh |
| 22 | Kỹ thuật Xây dựng (土木工程) | Khá | Phổ biến |
| 23 | Công nghệ Sinh học (生物工程) | Khá | Phổ biến |
| 24 | Thiết kế công nghiệp (工业设计) | B | Đặc sắc |
| 25 | Luật học (法学) | Khá | Phổ biến |
| 26 | Quản lý Hành chính (行政管理) | Khá | Phổ biến |
| 27 | Thống kê học (统计学) | Khá | Cơ sở |
| 28 | Hệ thống thông tin và Quản lý thông tin (信息管理与信息系统) | Khá | Phổ biến |
| 29 | Kỹ thuật Xe hơi (车辆工程) | B | Thế mạnh |
| 30 | An ninh mạng (网络空间安全) | Khá | Xu hướng |
2.2 Học bổng
| Loại Học bổng | Đối tượng | Chế độ đãi ngộ | Ghi chú |
| Học bổng Chính phủ (CSC) | Đại học, Thạc sĩ, Tiến sĩ | Miễn học phí, KTX, bảo hiểm, trợ cấp sinh hoạt phí (2500-3500 tệ) | Loại A (Sứ quán) / Loại B (Trường) |
| Học bổng tỉnh Giang Tô | Đại học, Thạc sĩ, Tiến sĩ | Toàn phần (miễn học phí, trợ cấp) hoặc bán phần | Dành cho Sinh viên xuất sắc tại Giang Tô |
| Học bổng CIS (Hán ngữ) | Ngôn ngữ, Thạc sĩ | Miễn học phí, KTX, bảo hiểm, trợ cấp sinh hoạt phí | Dành cho ngành Giáo dục Hán ngữ |
| Học bổng Lan San (NJUST) | Đại học, Thạc sĩ, Tiến sĩ | Miễn học phí, KTX, trợ cấp sinh hoạt (tùy phân loại A, B, C) | Học bổng riêng của trường |
| Học bổng Chính quyền Nam Kinh | Đại học, Thạc sĩ, Tiến sĩ | Trợ cấp một phần học phí (10,000 – 20,000 tệ/năm) | Hỗ trợ từ thành phố |
III.CUỘC SỐNG












