![]() |
Tên tiếng Trung: 通化师范学院
Tên tiếng Anh: Tonghua Normal University (THNU) Tên tiếng Việt: Học viện Sư phạm Thông Hóa Năm thành lập: 1929 Số lượng sinh viên: Khoảng 12.000 sinh viên hệ đại học chính quy. Số lượng giảng viên: Hơn 800 cán bộ, giảng viên (trong đó có nhiều giáo sư, phó giáo sư và tiến sĩ). Cơ cấu đào tạo: Trường hiện có khoảng 50 ngành đào tạo bậc Đại học, đang tích cực phát triển các chương trình đào tạo Thạc sĩ và hợp tác quốc tế. |
I.TỔNG QUAN TRƯỜNG
Học viện Sư phạm Thông Hóa có bề dày lịch sử gần một thế kỷ, bắt nguồn từ năm 1929 với tên gọi ban đầu là Trường Sư phạm Thứ sáu tỉnh Liêu Đông. Qua nhiều giai đoạn thăng trầm của lịch sử, đến năm 1958, trường được đổi tên thành Trường Chuyên khoa Sư phạm Thông Hóa. Năm 1978, trường chính thức được Bộ Giáo dục Trung Quốc phê duyệt nâng cấp thành học viện đào tạo bậc đại học và đổi tên thành Học viện Sư phạm Thông Hóa như hiện nay. Đây là trường đại học công lập duy nhất tại khu vực Đông Nam tỉnh Cát Lâm, đóng vai trò quan trọng trong việc đào tạo nguồn nhân lực sư phạm và phát triển kinh tế vùng biên giới.
Trường tọa lạc tại thành phố Thông Hóa, tỉnh Cát Lâm , Trung Quốc. Đây là một thành phố xinh đẹp nằm dưới chân núi Trường Bạch, bên bờ sông Áp Lục và giáp với biên giới Triều Tiên. Thành phố Thông Hóa nổi tiếng là “thành phố dược liệu”, “thành phố rượu vang” và cũng là cái nôi của tinh thần kháng chiến chống Nhật (tinh thần Dương Tĩnh Vũ). Với vị trí sát biên giới, trường mang đậm nét giao thoa văn hóa đặc sắc và không gian thiên nhiên trong lành.
Học viện có khuôn viên rộng lớn với diện tích xây dựng hàng trăm nghìn mét vuông, được mệnh danh là “Khuôn viên sinh thái đẹp nhất tỉnh Cát Lâm”. Trường sở hữu hệ thống phòng thí nghiệm hiện đại, trung tâm nghiên cứu văn hóa vùng núi Trường Bạch và thư viện với hàng triệu đầu sách, trường xếp hạng thứ 409 toàn quốc. Đây là một thứ hạng khá tốt đối với một trường sư phạm cấp tỉnh tại Trung Quốc, đặc biệt là các ngành về Lịch sử và Sư phạm.
II. NGÀNH HỌC VÀ HỌC BỔNG
2.1 Ngành học
| STT | Tên ngành (Việt _ Trung) | Xếp hạng | Phân loại |
| 1 | Lịch sử _ 历史学 | A++ | Trọng điểm quốc gia |
| 2 | Giáo dục mầm non _ 学前教育 | A+ | Trọng điểm tỉnh |
| 3 | Khoa học sinh học _ 生物科学 | A+ | Trọng điểm tỉnh |
| 4 | Vật lý học _ 物理学 | A | Sư phạm |
| 5 | Ngôn ngữ & Văn học Hán _ 汉语言文学 | A | Sư phạm |
| 6 | Trung dược học _ 中药学 | A | Ứng dụng |
| 7 | Tiếng Triều Tiên _ 朝鲜语 | A+ | Ngôn ngữ |
| 8 | Toán học & Toán ứng dụng _ 数学与应用数学 | B++ | Sư phạm |
| 9 | Hóa học _ 化学 | B++ | Sư phạm |
| 10 | Tiếng Anh _ 英语 | B++ | Ngôn ngữ |
| 11 | Khoa học & Công nghệ máy tính _ 计算机科学与技术 | B+ | Kỹ thuật |
| 12 | Khoa học thực phẩm & Kỹ thuật _ 食品科学与工程 | B+ | Kỹ thuật |
| 13 | Quản lý bất động sản _ 物业管理 | B+ | Quản lý |
| 14 | Mỹ thuật học _ 美术学 | B+ | Nghệ thuật |
| 15 | Âm nhạc học _ 音乐学 | B+ | Nghệ thuật |
| 16 | Giáo dục tư tưởng chính trị _ 思想政治教育 | B+ | Sư phạm |
| 17 | Công nghệ giáo dục _ 教育技术学 | B | Sư phạm |
| 18 | Tiếng Nhật _ 日语 | B | Ngôn ngữ |
| 19 | Kỹ thuật thông tin _ 信息工程 | B | Kỹ thuật |
| 20 | Biên导 truyền hình & phát thanh _ 广播电视编导 | B | Nghệ thuật |
| 21 | Điêu khắc _ 雕塑 | B | Nghệ thuật |
| 22 | Giáo dục học _ 教育学 | B | Sư phạm |
| 23 | Khoa học thông tin địa lý _ 地理信息科学 | B | Khoa học |
| 24 | Hội họa _ 绘画 | B | Nghệ thuật |
| 25 | Thiết kế nghệ thuật _ 艺术设计学 | B | Nghệ thuật |
| 26 | Chế phẩm thuốc _ 药物制剂 | B | Y dược |
| 27 | Kỹ thuật điện tử cơ khí _ 机械电子工程 | C | Kỹ thuật |
| 28 | Khoa học dữ liệu & Công nghệ dữ liệu lớn _ 数据科学与大数据技术 | C | Kỹ thuật |
| 29 | Chất lượng & An toàn thực phẩm _ 食品质量与安全 | C | Kỹ thuật |
| 30 | Hoạt hình _ 动画 | C | Nghệ thuật |
2.2 Học bổng
| Tên học bổng | Đối tượng áp dụng | Mức hỗ trợ | Thời gian nộp hồ sơ |
| Học bổng Chính quyền tỉnh Cát Lâm | Sinh viên quốc tế xuất sắc (Đại học/Thạc sĩ) | Miễn học phí, phí ký túc xá và cấp sinh hoạt phí hàng tháng. | Tháng 1 – Tháng 4 hàng năm |
| Học bổng THNU Loại 1 | Sinh viên quốc tế (Top 20% kết quả học tập) | Miễn 90% học phí | Xét duyệt theo học kỳ/năm |
| Học bổng THNU Loại 2 | Sinh viên quốc tế (30% tiếp theo) | Miễn 70% học phí | Xét duyệt theo học kỳ/năm |
| Học bổng THNU Loại 3 | Sinh viên quốc tế (50% còn lại) | Miễn 50% học phí | Xét duyệt theo học kỳ/năm |
| Học bổng “Biểu hiện xuất sắc” | Sinh viên tích cực trong hoạt động ngoại khóa | 500 RMB/người/học kỳ | Cuối mỗi học kỳ |
III. CUỘC SỐNG
Cuộc sống của sinh viên quốc tế tại Học viện Sư phạm Thông Hóa được nhà trường đặc biệt quan tâm và tạo điều kiện thuận lợi nhất. Về nơi ở, ký túc xá dành cho lưu học sinh được trang bị đầy đủ tiện nghi như máy lạnh, bình nóng lạnh, internet và khu vực nấu ăn chung, đảm bảo sự riêng tư và an toàn tuyệt đối. Hệ thống nhà ăn trong trường rất phong phú với các món ăn mang đậm hương vị Đông Bắc Trung Quốc cùng khu vực ẩm thực dành riêng cho sinh viên nước ngoài, giá cả hợp lý và đảm bảo vệ sinh thực phẩm.
Thư viện của trường là một không gian học tập lý tưởng với thiết kế hiện đại, nhiều tài liệu quý giá bằng nhiều ngôn ngữ khác nhau. Bên cạnh việc học, nhà trường thường xuyên tổ chức các hoạt động văn hóa như trải nghiệm làm sâm, tham quan núi Trường Bạch, các giải đấu thể thao và lễ hội văn hóa quốc tế, giúp sinh viên không chỉ giỏi tiếng Trung mà còn hiểu sâu sắc về văn hóa bản địa. Các cơ sở thể dục thể thao như sân bóng đá, nhà thi đấu cầu lông và sân bóng rổ luôn mở rộng cửa chào đón sinh viên rèn luyện sức khỏe sau giờ học căng thẳng.















