![]() |
Tên tiếng Trung: 东北师范大学
Tên tiếng Anh: Northeast Normal University (NENU) Tên tiếng Việt: Đại học Sư phạm Đông Bắc Năm thành lập: 1946 Số lượng sinh viên: Khoảng 26.000 người (bao gồm hơn 15.000 sinh viên đại học và hơn 10.000 học viên sau đại học) Số lượng giảng viên: Hơn 1.700 giảng viên chuyên trách Cơ cấu đào tạo: Đào tạo 82 ngành đại học, 37 chuyên ngành thạc sĩ cấp 1, 23 chuyên ngành tiến sĩ cấp 1 |
I.TỔNG QUAN TRƯỜNG
Đại học Sư phạm Đông Bắc (NENU) được thành lập vào năm 1946, tiền thân là Đại học Tổng hợp Đông Bắc, là trường đại học tổng hợp đầu tiên do Đảng Cộng sản Trung Quốc xây dựng tại khu vực Đông Bắc. Trải qua nhiều giai đoạn phát triển, đến năm 1950 trường chính thức đổi tên thành Đại học Sư phạm Đông Bắc. Hiện nay, trường tọa lạc tại thành phố Trường Xuân, tỉnh Cát Lâm, Trung Quốc. Đây là một trong những thành phố xanh và có bề dày lịch sử văn hóa quan trọng tại khu vực Đông Bắc Trung Quốc.
Trường có quy mô lớn với hai cơ sở chính là Cơ sở Tự do và Cơ sở Tịnh Nguyệt , tổng diện tích mặt đất lên tới hơn 1,67 triệu mét vuông. NENU là trường đại học trọng điểm thuộc dự án “211” và “985 Nền tảng đổi mới dự án trọng điểm” của Chính phủ Trung Quốc. Đặc biệt, trường nằm trong danh sách các trường đại học xây dựng “Song nhất lưu” (World First-class Disciplines) với 6 ngành học đạt chuẩn quốc tế hàng đầu bao gồm: Triết học Marxist, Giáo dục học, Tâm lý học, Lịch sử thế giới, Toán học, Hóa học, Sinh học và Sinh thái học. Trong các bảng xếp hạng trong nước, NENU luôn giữ vững vị trí là một trong những trường sư phạm hàng đầu tại Trung Quốc
II.NGÀNH HỌC VÀ HỌC BỔNG
2.1 Ngành học
| STT | Tên ngành (Việt – Trung) | Phân loại | Xếp hạng/Đặc điểm |
| 1 | Giáo dục học (教育学) | Sư phạm | Trọng điểm quốc gia |
| 2 | Giáo dục mầm non (学前教育) | Sư phạm | Top đầu cả nước |
| 3 | Giáo dục tiểu học (小学教育) | Sư phạm | Chất lượng cao |
| 4 | Tâm lý học (心理学) | Sư phạm | Ngành “Song nhất lưu” |
| 5 | Pháp luật (法学) | Tổng hợp | Đào tạo ứng dụng |
| 6 | Chính trị quốc tế (国际政治) | Tổng hợp | Nghiên cứu chuyên sâu |
| 7 | Giáo dục tư tưởng chính trị (思想政治教育) | Sư phạm | Truyền thống lâu đời |
| 8 | Quản trị hành chính (行政管理) | Tổng hợp | Tính thực tiễn cao |
| 9 | Kinh tế học (经济学) | Tổng hợp | Nền tảng vững chắc |
| 10 | Tài chính (金融学) | Tổng hợp | Ngành “hot” |
| 11 | Marketing (市场营销) | Tổng hợp | Nhu cầu cao |
| 12 | Kế toán (会计学) | Tổng hợp | Đào tạo bài bản |
| 13 | Quản trị nhân sự (人力资源管理) | Tổng hợp | Chuyên nghiệp |
| 14 | Ngôn ngữ và Văn học Hán (汉语言文学) | Sư phạm | Ngành mũi nhọn |
| 15 | Lịch sử (历史学) | Sư phạm | Ngành thế mạnh |
| 16 | Tiếng Anh (英语) | Sư phạm | Ngôn ngữ trọng điểm |
| 17 | Tiếng Nga (俄语) | Sư phạm | Thế mạnh vùng biên |
| 18 | Tiếng Nhật (日语) | Sư phạm | Ngôn ngữ phổ biến |
| 19 | Âm nhạc học (音乐学) | Sư phạm | Nghệ thuật đặc sắc |
| 20 | Mỹ thuật học (美术学) | Sư phạm | Sáng tạo nghệ thuật |
| 21 | Toán học và Toán ứng dụng (数学与应用数学) | Sư phạm | Ngành “Song nhất lưu” |
| 22 | Thống kê (统计学) | Tổng hợp | Ứng dụng cao |
| 23 | Công nghệ giáo dục (教育技术学) | Sư phạm | Hiện đại hóa |
| 24 | Khoa học và Công nghệ máy tính (计算机科学与技术) | Tổng hợp | Kỹ thuật số |
| 25 | Vật lý học (物理学) | Sư phạm | Khoa học cơ bản |
| 26 | Hóa học (化学) | Sư phạm | Ngành “Song nhất lưu” |
| 27 | Khoa học sinh học (生物科学) | Sư phạm | Nghiên cứu chuyên sâu |
| 28 | Khoa học địa lý (地理科学) | Sư phạm | Tài nguyên môi trường |
| 29 | Sinh thái học (生态学) | Tổng hợp | Ngành “Song nhất lưu” |
| 30 | Báo chí (新闻学) | Tổng hợp | Truyền thông đa phương tiện |
2.2 Học bổng
| Tên học bổng | Đối tượng áp dụng | Mức hỗ trợ | Thời hạn nộp |
| Học bổng Chính phủ Trung Quốc (CSC) | Đại học, Thạc sĩ, Tiến sĩ | Toàn phần: Miễn học phí, Ký túc xá, Bảo hiểm, Trợ cấp 2500-3500 RMB/tháng | Tháng 1 – Tháng 3 hàng năm |
| Học bổng Giáo viên Tiếng Trung Quốc tế (CIS) | SV ngành Hán ngữ | Toàn phần: Học phí, Ký túc xá, Bảo hiểm, Trợ cấp 2500-3000 RMB/tháng | Tháng 5 hàng năm |
| Học bổng Chính quyền tỉnh Cát Lâm | Thạc sĩ, Tiến sĩ | Toàn phần hoặc một phần chi phí học tập và sinh hoạt | Tháng 3 – Tháng 5 hàng năm |
| Học bổng Trường NENU (Xuất sắc) | Sinh viên tự túc có thành tích cao | Thưởng tiền mặt hoặc giảm học phí tùy theo xếp loại học tập | Theo thông báo của trường |
III.CUỘC SỐNG
Cuộc sống của sinh viên quốc tế tại Đại học Sư phạm Đông Bắc được đánh giá là rất tiện nghi và đa dạng. Nhà trường trang bị hệ thống ký túc xá hiện đại với các loại phòng đơn hoặc phòng đôi, đầy đủ thiết bị như điều hòa, bình nóng lạnh, internet và khu vực bếp chung tại mỗi tầng giúp sinh viên có thể tự nấu nướng. Hệ thống nhà ăn (cafeteria) trong khuôn viên trường rất phong phú với các món ăn từ nhiều vùng miền Trung Quốc và có cả khu vực dành riêng cho sinh viên quốc tế với mức chi phí hợp lý.
Thư viện của trường là một trong những nơi hiện đại nhất với kho tài liệu đồ sộ, là không gian lý tưởng để nghiên cứu và tự học. Bên cạnh việc học, sinh viên còn được tham gia vào các hoạt động vui chơi, thể dục thể thao sôi nổi như thi đấu bóng đá, bóng rổ, cầu lông và các lễ hội văn hóa quốc tế. Trường có trung tâm thể thao phức tạp bao gồm cả phòng gym và sân vận động ngoài trời, tạo điều kiện tối đa cho việc rèn luyện sức khỏe và giao lưu kết bạn giữa các quốc gia.















