![]() |
Tên tiếng Trung: 吉林师范大学
Tên tiếng Anh: Jilin Normal University (JLNU) Tên tiếng Việt: Đại học Sư phạm Cát Lâm Năm thành lập: 1906 Số lượng sinh viên: Khoảng hơn 25.000 sinh viên hệ chính quy. Số lượng giảng viên: Hơn 1.600 cán bộ công nhân viên (trong đó có khoảng 1.000 giảng viên cơ hữu) Cơ cấu đào tạo: 67 ngành đào tạo đại học, 22 điểm cấp bằng Thạc sĩ cấp 1, 100 điểm đào tạo Thạc sĩ cấp 2 và có các chương trình đào tạo Tiến sĩ. |
I.TỔNG QUAN TRƯỜNG
Đại học Sư phạm Cát Lâm được thành lập vào năm 1958 với tên gọi ban đầu là Cao đẳng Sư phạm Tứ Bình. Trải qua nhiều giai đoạn phát triển và sáp nhập các cơ sở giáo dục uy tín tại địa phương, đến năm 2002, trường chính thức đổi tên thành Đại học Sư phạm Cát Lâm. Đây là ngôi trường trọng điểm của tỉnh Cát Lâm, đóng vai trò là trung tâm đào tạo giáo viên và nghiên cứu khoa học giáo dục hàng đầu tại khu vực Đông Bắc Trung Quốc. Với hơn 60 năm lịch sử, trường đã xây dựng được truyền thống học thuật vững chắc, gắn liền với khẩu hiệu “Bác học, tận tụy, thực tế, sáng tạo”.
Trường có trụ sở chính tọa lạc tại thành phố Tứ Bình, tỉnh Cát Lâm, Trung Quốc. Đây là một thành phố anh hùng có bề dày lịch sử và là nút thắt giao thông quan trọng nối liền các tỉnh Đông Bắc. Ngoài ra, trường còn có cơ sở tại thành phố Trường Xuân – thủ phủ của tỉnh Cát Lâm. Việc sở hữu các cơ sở tại cả Tứ Bình và Trường Xuân giúp sinh viên có cơ hội tiếp cận với cả môi trường học thuật yên tĩnh lẫn sự năng động của một đô thị lớn.
Đại học Sư phạm Cát Lâm sở hữu hai cơ sở với tổng diện tích lên đến hơn 1 triệu mét vuông. Nhà trường hiện có 21 học viện chuyên môn, đào tạo đa dạng các lĩnh vực từ Giáo dục, Văn học, Lịch sử đến Khoa học tự nhiên và Kỹ thuật. Với đội ngũ giảng viên hùng hậu bao gồm nhiều giáo sư, phó giáo sư và các chuyên gia nhận phụ cấp đặc biệt từ Chính phủ, trường hiện đang đào tạo hàng chục ngàn sinh viên từ khắp nơi trên thế giới, khẳng định vị thế của một trường đại học đa ngành có tầm ảnh hưởng lớn.
Trong bảng xếp hạng các trường đại học tại Trung Quốc, Đại học Sư phạm Cát Lâm thường nằm trong top 250 – 300 các trường đại học tốt nhất toàn quốc. Riêng trong khối các trường sư phạm, trường luôn duy trì vị trí cao và được đánh giá là cơ sở đào tạo giáo viên uy tín nhất tại tỉnh Cát Lâm.
II. NGÀNH HỌC VÀ HỌC BỔNG
2.1 Ngành học
| STT | Tên ngành (Việt – Trung) | Xếp hạng | Phân loại |
| 1 | Giáo dục học – 教育学 | A | Sư phạm |
| 2 | Ngôn ngữ văn học Trung Quốc – 中国语言文学 | A | Nhân văn |
| 3 | Toán học – 数学 | B | Khoa học tự nhiên |
| 4 | Vật lý học – 物理学 | B | Khoa học tự nhiên |
| 5 | Hóa học – 化学 | B | Khoa học tự nhiên |
| 6 | Lịch sử học – 历史学 | B | Nhân văn |
| 7 | Tiếng Anh – 英语 | B | Ngôn ngữ |
| 8 | Tin học và Công nghệ – 计算机科学与技术 | C | Kỹ thuật |
| 9 | Mỹ thuật học – 美术学 | B | Nghệ thuật |
| 10 | Giáo dục Hán ngữ Quốc tế – 汉语国际教育 | A | Sư phạm/Ngôn ngữ |
| 11 | Tâm lý học – 心理学 | B | Khoa học xã hội |
| 12 | Sinh học – 生物科学 | C | Khoa học tự nhiên |
| 13 | Địa lý học – 地理科学 | B | Khoa học tự nhiên |
| 14 | Quản trị du lịch – 旅游管理 | C | Quản lý |
| 15 | Quản trị kinh doanh – 工商管理 | C | Quản lý |
| 16 | Báo chí – 新闻学 | C | Khoa học xã hội |
| 17 | Phát thanh và Truyền hình – 广播电视学 | C | Nghệ thuật/Truyền thông |
| 18 | Thiết kế đồ họa – 视觉传达设计 | B | Nghệ thuật |
| 19 | Thể dục học – 体育教育 | B | Thể thao |
| 20 | Âm nhạc học – 音乐学 | B | Nghệ thuật |
| 21 | Luật học – 法学 | C | Khoa học xã hội |
| 22 | Chính trị học – 政治学 | C | Khoa học xã hội |
| 23 | Khoa học môi trường – 环境科学 | C | Khoa học tự nhiên |
| 24 | Khoa học vật liệu – 材料物理 | B | Kỹ thuật |
| 25 | Công nghệ điện tử – 电子信息工程 | C | Kỹ thuật |
| 26 | Thống kê học – 统计学 | C | Khoa học tự nhiên |
| 27 | Công tác xã hội – 社会工作 | C | Khoa học xã hội |
| 28 | Giáo dục mầm non – 学前教育 | A | Sư phạm |
| 29 | Giáo dục đặc biệt – 特殊教育 | B | Sư phạm |
| 30 | Tiếng Nga – 俄语 | B | Ngôn ngữ |
2.2 Học bổng
| Tên học bổng | Đối tượng áp dụng | Mức hỗ trợ | Thời gian nộp hồ sơ |
| Học bổng Chính phủ Trung Quốc (CSC) | Sinh viên Đại học, Thạc sĩ, Tiến sĩ | Miễn học phí, KTX, BHYT, trợ cấp sinh hoạt phí (2500-3500 tệ/tháng) | Tháng 1 đến tháng 4 hàng năm |
| Học bổng Giáo viên Hán ngữ Quốc tế (CIS) | Sinh viên ngành Hán ngữ, học tiếng 1 năm/1 học kỳ | Miễn học phí, KTX, BHYT, trợ cấp sinh hoạt phí (2500 tệ/tháng) | Trước tháng 5 hoặc tháng 11 hàng năm |
| Học bổng Chính quyền tỉnh Cát Lâm | SV quốc tế xuất sắc hệ Đại học/Thạc sĩ | Hỗ trợ học phí và sinh hoạt phí một phần (tùy theo năm) | Tháng 3 đến tháng 6 hàng năm |
| Học bổng Trường Đại học Sư phạm Cát Lâm | Sinh viên quốc tế đang theo học tại trường | Miễn giảm một phần học phí hoặc khen thưởng cuối năm | Theo thông báo cụ thể của trường |
III. CUỘC SỐNG
Cuộc sống tại Đại học Sư phạm Cát Lâm mang đến cho sinh viên quốc tế một môi trường học tập và sinh hoạt vô cùng tiện nghi và ấm cúng. Nhà trường trang bị hệ thống nhà ăn rộng lớn với thực đơn phong phú, bao gồm các món ăn truyền thống Trung Hoa và các khu vực dành riêng cho sinh viên có chế độ ăn uống đặc biệt (như đồ ăn Halal). Ký túc xá dành cho lưu học sinh được đánh giá cao với đầy đủ trang thiết bị như điều hòa, bình nóng lạnh, internet tốc độ cao và phòng giặt đồ chung, đảm bảo sự thoải mái tối đa cho sinh viên sau giờ học.
Thư viện của trường là một trong những trung tâm tài liệu lớn của tỉnh với hàng triệu đầu sách và hệ thống phòng đọc kỹ thuật số hiện đại, là không gian lý tưởng để nghiên cứu. Bên cạnh việc học, nhà trường rất chú trọng đến đời sống tinh thần và thể chất của sinh viên. Các sân vận động, nhà thi đấu đa năng và hồ bơi luôn mở cửa để sinh viên tham gia các hoạt động thể dục thể thao như bóng đá, bóng rổ, cầu lông. Đặc biệt, trường thường xuyên tổ chức các lễ hội văn hóa quốc tế, các chuyến tham quan thực tế và các cuộc thi năng khiếu, giúp lưu học sinh nhanh chóng hòa nhập với văn hóa bản địa và kết nối với bạn bè từ khắp nơi trên thế giới.



_来自小红书网页版-2-300x225.jpg)
_来自小红书网页版-2-300x225.jpg)
_来自小红书网页版-1-300x225.jpg)
_来自小红书网页版-1-300x225.jpg)
_来自小红书网页版-1-300x225.jpg)
_来自小红书网页版-300x225.jpg)
_来自小红书网页版-1-300x225.jpg)
_来自小红书网页版-1-300x280.jpg)
_来自小红书网页版-300x225.jpg)