![]() |
Tên tiếng Trung: 吉林化工大学
Tên tiếng Anh: Jilin Institute of Chemical Technology (JLICT) Tên tiếng Việt: Đại học Hóa công Cát Lâm Năm thành lập: 1958 Số lượng sinh viên: viên Khoảng 16,000 sinh viên Số lượng giảng viên: Hơn 1,000 cán bộ công nhân viên (trong đó có hơn 800 giảng viên chuyên trách) Cơ cấu đào tạo: 52 ngành bậc Đại học, chương trình Thạc sĩ (nhiều chuyên ngành cấp 1 và cấp 2), liên kết đào tạo Tiến sĩ. |
I.TỔNG QUAN TRƯỜNG
Đại học Hóa công Cát Lâm được thành lập vào năm 1958, là trường đại học công lập về hóa chất đầu tiên được thành lập tại tỉnh Cát Lâm dưới sự chỉ đạo của Bộ Công nghiệp Hóa chất Trung Quốc lúc bấy giờ. Trải qua hơn 60 năm phát triển, trường đã khẳng định vị thế là một trung tâm đào tạo kỹ thuật trọng điểm, đặc biệt trong lĩnh vực hóa dầu và công nghệ. Trường tọa lạc tại thành phố Cát Lâm, tỉnh Cát Lâm – một thành phố nổi tiếng với vẻ đẹp của băng tuyết và dòng sông Tùng Hoa thơ mộng. Hiện nay, nhà trường vận hành với 3 cơ sở chính (Cơ sở Long Đàm, Cơ sở Phùng Mãn và Cơ sở Khoa học Kỹ thuật) trên tổng diện tích lên đến hơn 1 triệu mét vuông, tạo nên một không gian học tập và nghiên cứu bề thế, hiện đại. Với đội ngũ giảng viên hùng hậu bao gồm nhiều giáo sư và chuyên gia đầu ngành, trường cung cấp hệ thống đào tạo đa tầng từ Đại học đến Thạc sĩ và các chương trình liên kết Tiến sĩ, thu hút hàng vạn sinh viên từ khắp nơi trên thế giới.
Trong hệ thống giáo dục Trung Quốc, Đại học Hóa công Cát Lâm thường nằm trong top 400-500 các trường đại học hàng đầu. Đây là đơn vị đào tạo đặc trưng về kỹ thuật hóa học uy tín nhất tại khu vực Đông Bắc Trung Quốc, được đánh giá cao về tỷ lệ sinh viên có việc làm ngay sau khi tốt nghiệp trong các tập đoàn hóa dầu lớn.
II. NGÀNH HỌC VÀ HỌC BỔNG
2.1 Ngành học
| STT | Tên ngành học (Việt – Trung) | Xếp hạng | Phân loại |
| 1 | Kỹ thuật Hóa học và Quy trình (化学工程与工艺) | A | Trọng điểm |
| 2 | Khoa học và Công nghệ Năng lượng mới (新能源科学与工程) | B+ | Tiềm năng |
| 3 | Tự động hóa (自动化) | B | Kỹ thuật |
| 4 | Khoa học và Công nghệ Máy tính (计算机科学与技术) | B | Kỹ thuật |
| 5 | Kỹ thuật Môi trường (环境工程) | B | Trọng điểm |
| 6 | Quản trị Kinh doanh (工商管理) | B- | Kinh tế |
| 7 | Kỹ thuật Cơ khí (机械设计制造及其自动化) | B+ | Kỹ thuật |
| 8 | Công nghệ Phần mềm (软件工程) | B | Kỹ thuật |
| 9 | Hóa học ứng dụng (应用化学) | A- | Trọng điểm |
| 10 | Kỹ thuật Điện và Tự động hóa (电气工程及其自动化) | B | Kỹ thuật |
| 11 | Kỹ thuật Y sinh (生物医学工程) | C+ | Y sinh |
| 12 | Marketing (市场营销) | C | Kinh tế |
| 13 | Tiếng Anh (英语) | B | Ngôn ngữ |
| 14 | Kinh tế và Thương mại Quốc tế (国际经济与贸易) | B | Kinh tế |
| 15 | Kế toán (会计学) | B | Kinh tế |
| 16 | Thiết kế công nghiệp (工业设计) | C+ | Nghệ thuật |
| 17 | Khoa học thực phẩm (食品科学与工程) | B | Kỹ thuật |
| 18 | Công nghệ sinh học (生物技术) | B | Khoa học |
| 19 | Tài chính (金融学) | C+ | Kinh tế |
| 20 | Kỹ thuật Xây dựng (土木工程) | B- | Kỹ thuật |
| 21 | Logistics (物流管理) | C+ | Kinh tế |
| 22 | Kỹ thuật Vật liệu (材料科学与工程) | B | Trọng điểm |
| 23 | Công nghệ đo lường và Điều khiển (测控技术与仪器) | B | Kỹ thuật |
| 24 | Phân tích dữ liệu lớn (数据科学与大数据技术) | B | Kỹ thuật |
| 25 | Thương mại điện tử (电子商务) | B- | Kinh tế |
| 26 | Quản lý dự án (工程管理) | C+ | Kinh tế |
| 27 | Công nghệ thông tin (信息管理与信息系统) | B- | Kỹ thuật |
| 28 | Kỹ thuật năng lượng và nhiệt điện (能源与动力工程) | B | Kỹ thuật |
| 29 | Hóa dược (制药工程) | A- | Trọng điểm |
| 30 | Robot và Hệ thống thông minh (机器人工程) | B+ | Kỹ thuật |
2.2 Học bổng
| Tên học bổng | Đối tượng áp dụng | Mức hỗ trợ | Thời gian nộp hồ sơ |
| Học bổng Chính phủ Trung Quốc (CSC – Loại B) | Sinh viên Đại học, Thạc sĩ, Tiến sĩ | Miễn học phí, KTX, BHYT, trợ cấp hàng tháng 2500-3500 tệ | Tháng 1 – Tháng 4 hàng năm |
| Học bổng Chính quyền tỉnh Cát Lâm | Sinh viên quốc tế xuất sắc | Miễn học phí, hỗ trợ sinh hoạt phí một phần | Tháng 3 – Tháng 6 hàng năm |
| Học bổng Trường Đại học Công nghệ Hóa chất Cát Lâm | Sinh viên hệ tự túc có thành tích tốt | Miễn 50% – 100% học phí năm đầu hoặc hàng năm | Theo thông báo của trường |
| Học bổng “Con đường tơ lụa” | Sinh viên các nước thuộc dự án Belt and Road | Toàn phần hoặc bán phần tùy theo ngành học | Theo đợt tuyển sinh |
III. CUỘC SỐNG
Cuộc sống của du học sinh tại Đại học Hóa công Cát Lâm được đánh giá là rất tiện nghi và thân thiện. Hệ thống ký túc xá dành cho sinh viên quốc tế được thiết kế hiện đại với đầy đủ trang thiết bị như máy lạnh, bình nóng lạnh, internet tốc độ cao và khu vực bếp chung, giúp các bạn dễ dàng thích nghi với đời sống tại Trung Quốc. Nhà ăn của trường cung cấp thực đơn đa dạng từ các món ăn truyền thống Trung Hoa đến các khu vực dành riêng cho sinh viên hồi giáo hoặc các món ăn phù hợp với khẩu vị quốc tế, đảm bảo tiêu chuẩn vệ sinh và dinh dưỡng.
Thư viện của trường là một kho tàng tri thức đồ sộ với không gian tự học yên tĩnh và hệ thống tài liệu điện tử phong phú, hỗ trợ tối đa cho việc nghiên cứu. Bên cạnh việc học, nhà trường thường xuyên tổ chức các hoạt động văn hóa, lễ hội quốc tế và các giải thi đấu thể dục thể thao như bóng đá, bóng rổ, cầu lông. Đặc biệt, vào mùa đông, sinh viên còn có cơ hội trải nghiệm các môn thể thao trên băng tuyết đặc trưng của vùng Cát Lâm, giúp tạo nên một hành trình du học đầy màu sắc và gắn kết tình hữu nghị quốc tế











