![]() |
Tên tiếng Trung: 华北电力大学
Tên tiếng Anh: North China Electric Power University (NCEPU) Tên tiếng Việt: Đại học Điện lực Hoa Bắc Năm thành lập: 1958 Số lượng sinh viên: Khoảng 42.000 sinh viên (gồm hơn 25.000 sinh viên đại học và 17.000 học viên cao học) Số lượng giảng viên: Khoảng 3.200 cán bộ công nhân viên (trong đó có 2.257 giảng viên cơ hữu) Cơ cấu đào tạo: 56 ngành đại học, 24 ngành Thạc sĩ cấp 1 (17 ngành thạc sĩ chuyên nghiệp), 10 ngành Tiến sĩ cấp 1 (4 ngành tiến sĩ chuyên nghiệp). |
I.TỔNG QUAN TRƯỜNG
Đại học Điện lực Hoa Bắc được thành lập vào năm 1958 tại Bắc Kinh với tên gọi ban đầu là Học viện Điện lực Bắc Kinh. Trải qua hơn 60 năm phát triển, trường từng có thời gian dài dưới sự quản lý của ngành điện lực quốc gia trước khi chuyển sang trực thuộc Bộ Giáo dục Trung Quốc vào năm 2003. Hiện nay, trường được đồng xây dựng bởi Bộ Giáo dục và Hội đồng gồm 12 doanh nghiệp điện lực lớn của Trung Quốc (như State Grid, Southern Power Grid, Huaneng…). Với tinh thần “Tự cường không nghỉ, Đoàn kết phấn đấu”, NCEPU đã khẳng định vị thế là “cái nôi” đào tạo nhân tài hàng đầu cho ngành năng lượng và điện lực Trung Quốc.
Trường có trụ sở chính đặt tại thủ đô Bắc Kinh (Địa chỉ: Số 2, đường Bắc Nông, quận Xương Bình) và một cơ sở tại thành phố Bảo Định, tỉnh Hà Bắc (Địa chỉ: Số 619, đường Vĩnh Hoa Bắc). Hai cơ sở này được quản lý thống nhất, tạo điều kiện thuận lợi cho việc giao lưu học thuật và tối ưu hóa tài nguyên giáo dục giữa thủ đô và tỉnh lân cận.
NCEPU sở hữu khuôn viên rộng hơn 1.800 mẫu (khoảng 120 héc ta) với tổng diện tích xây dựng trên 1 triệu m2. Trường hiện có 25 khoa và học viện đào tạo chuyên sâu. Về thứ hạng, trường nằm trong danh sách các trường đại học trọng điểm quốc gia thuộc “Dự án 211” và “Nền tảng đổi mới ngành học ưu thế 985”. Đặc biệt, trường đã lọt vào danh sách “Song nhất lưu” (Double First Class) của quốc gia với trọng tâm là ngành Khoa học và Kỹ thuật Năng lượng Điện lực. Ngành Kỹ thuật của trường nằm trong top 40 thế giới và top 1‰ bảng xếp hạng ESI toàn cầu; các ngành như Kỹ thuật Điện đạt hạng A trong đánh giá kỷ luật quốc gia.
II.NGÀNH HỌC VÀ HỌC BỔNG
2.1 Ngành học
| STT | Tên ngành (Việt – Trung) | Xếp hạng | Phân loại |
| 1 | Kỹ thuật Điện và Tự động hóa (电气工程及其自动化) | Hạng A | Trọng điểm quốc gia |
| 2 | Kỹ thuật Năng lượng và Động lực (能源与动力工程) | Hạng A- | Trọng điểm quốc gia |
| 3 | Kỹ thuật Thông tin Lưới điện Thông minh (智能电网信息工程) | Top đầu | Ngành đặc sắc |
| 4 | Khoa học và Công nghệ Máy tính (计算机科学与技术) | Top 1% ESI | Cấp quốc gia |
| 5 | Khoa học và Kỹ thuật Năng lượng mới (新能源科学与工程) | Top đầu | Ngành đặc sắc |
| 6 | Kỹ thuật Hạt nhân và Công nghệ Hạt nhân (核工程与核技术) | Top đầu | Ngành đặc sắc |
| 7 | Tự động hóa (自动化) | Xuất sắc | Cấp quốc gia |
| 8 | Khoa học và Kỹ thuật Năng lượng Hydro (氢能科学与工程) | Ngành mới | Chiến lược mới nổi |
| 9 | Khoa học và Kỹ thuật Lưu trữ Năng lượng (储能科学与工程) | Ngành mới | Chiến lược mới nổi |
| 10 | Kỹ thuật Robot (机器人工程) | Hiện đại | Ngành mới nổi |
| 11 | Phần mềm máy tính (软件工程) | Xuất sắc | Cấp quốc gia |
| 12 | Trí tuệ Nhân tạo (人工智能) | Mũi nhọn | Ngành mới nổi |
| 13 | An ninh mạng (网络空间安全) | Ưu tiên | Ngành mới nổi |
| 14 | Kỹ thuật Cơ khí (机械工程) | Mạnh | Cấp quốc gia |
| 15 | Kỹ thuật Thủy lợi Thủy điện (水利水电工程) | Mạnh | Cấp quốc gia |
| 16 | Khoa học Môi trường (环境科学) | Top 1% ESI | Cấp quốc gia |
| 17 | Khoa học Vật liệu và Kỹ thuật (材料科学与工程) | Top 1% ESI | Cấp quốc gia |
| 18 | Hóa học ứng dụng (应用化学) | Top 1% ESI | Cấp quốc gia |
| 19 | Khoa học và Kỹ thuật Lưu trữ Carbon (碳储科学 với 工程) | Ngành mới | Chiến lược mới nổi |
| 20 | Kỹ thuật viễn thông (通信工程) | Ưu tú | Kỹ thuật cao |
| 21 | Kỹ thuật Điện tử và Công nghệ (电子科学与技术) | Ưu tú | Kỹ thuật cao |
| 22 | Kế toán (会计学) | Xuất sắc | Quản lý |
| 23 | Quản trị kinh doanh (工商管理) | Xuất sắc | Quản lý |
| 24 | Tài chính (金融学) | Tiêu chuẩn | Kinh tế |
| 25 | Quản lý chuỗi cung ứng (供应链管理) | Tiêu chuẩn | Quản lý |
| 26 | Khoa học dữ liệu và Công nghệ Dữ liệu lớn (数据科学) | Hiện đại | Công nghệ |
| 27 | Vật lý ứng dụng (应用物理学) | Top 1% ESI | Khoa học cơ bản |
| 28 | Luật học (法学) | Top 1% ESI | Nhân văn |
| 29 | Hành chính công (行政管理) | Top 1% ESI | Nhân văn |
| 30 | Tiếng Anh (英语) | Đặc sắc | Ngôn ngữ |
2.2 Học bổng
| Loại học bổng | Đối tượng | Chế độ đãi thọ | Ghi chú |
| Học bổng Chính phủ (CSC) | Đại học, Thạc sĩ, Tiến sĩ | Miễn học phí, KTX, Bảo hiểm; Trợ cấp 2500-3500 tệ/tháng | Phải tham gia đánh giá hàng năm (Annual Review) |
| Học bổng Thành phố Bắc Kinh | Sinh viên đại học | Hỗ trợ toàn bộ hoặc một phần học phí hàng năm | Ưu tiên thành tích học tập xuất sắc |
| Học bổng Trường NCEPU | Tất cả các hệ | Khen thưởng theo năm học
( tiền mặt) |
Dựa trên kết quả học tập và hoạt động tại trường |
| Học bổng “Vành đai & Con đường” | SV các nước thuộc dự án | Miễn giảm học phí hoặc trợ cấp sinh hoạt | Theo dự án hợp tác cụ thể của từng năm |
III.CUỘC SỐNG














