![]() |
Tên tiếng Trung: 首都师范大学
Tên tiếng Anh: Capital Normal University Tên tiếng Việt: Đại học Sư phạm Thủ Đô Năm thành lập: 1954 Số lượng sinh viên: 28.557 sinh viên đang theo học ở các bậc đào tạo khác nhau. Số lượng giảng viên: Đội ngũ giảng viên gồm 2.510 người, với 93% giảng viên toàn thời gian có trình độ thạc sĩ trở lên, quy tụ nhiều chuyên gia và học giả có uy tín trong và ngoài nước. Cơ cấu đào tạo: Trường bao gồm Có 65 chuyên ngành đại học, 4 chương trình đào tạo thạc sĩ ngành bậc nhất, 30 chương trình thạc sĩ ngành bậc hai, 6 chương trình đào tạo thạc sĩ và 4 hướng đào tạo tiến sĩ. |
I. TỔNG QUAN TRƯỜNG
Đại học Sư phạm Thủ đô là trường đại học trọng điểm trực thuộc thành phố Bắc Kinh, nằm trong danh sách các trường được xây dựng theo chương trình “Double First-Class” của Trung Quốc. Thành lập năm 1954, trường được Bộ Giáo dục và chính quyền thành phố Bắc Kinh đầu tư phát triển, nổi bật với thế mạnh trong các lĩnh vực sư phạm, giáo dục học, khoa học xã hội và nghệ thuật. Hiện nay, trường sở hữu 8 khu học xá, 31 viện/khoa, đào tạo 59 chuyên ngành đại học cùng hệ thống chương trình thạc sĩ và tiến sĩ hoàn chỉnh, là trung tâm đào tạo và nghiên cứu uy tín, đặc biệt trong bồi dưỡng đội ngũ giáo viên chất lượng cao.
Đại học Sư phạm Thủ đô tọa lạc tại Số 105, đường Tây Tam Hoàn Bắc, quận Hải Điến, thành phố Bắc Kinh. Bắc Kinh có khí hậu ôn đới lục địa gió mùa, với bốn mùa rõ rệt. Mùa xuân và mùa thu mát mẻ, dễ chịu; mùa hè nóng và có mưa; mùa đông lạnh, khô hanh và có tuyết nhẹ. Nhiệt độ trung bình hàng năm dao động từ 11–13°C, cao nhất vào tháng 7 và thấp nhất vào tháng.
Đại học Sư phạm Thủ đô sở hữu đội ngũ giảng viên hùng hậu, giàu kinh nghiệm và chuyên môn cao trong giảng dạy cũng như nghiên cứu. Tính đến năm 2025, trường có hơn 12.400 cán bộ, giảng viên và nhân viên, bao gồm các giáo sư, phó giáo sư và những nhà nghiên cứu đầu ngành trên nhiều lĩnh vực như giáo dục học, văn học, khoa học xã hội, khoa học tự nhiên và nghệ thuật.
II. NGÀNH HỌC VÀ HỌC BỔNG
2.1 Ngành học
| STT | Tên ngành | Xếp loại | Xếp hạng |
| 1 | Giáo dục tiểu học | A+ | 4 |
| 2 | Giáo dục Hán ngữ quốc tế | A | 13 |
| 3 | Múa | A+ | 4 |
| 4 | Lao động và an sinh xã hội | B+ | 20 |
| 5 | Thương mại điện tử | B+ | 110 |
| 6 | Quản lý thông tin và hệ thống thông tin | B+ | 132 |
| 7 | Trí tuện nhân tạo | B+ | 68 |
| 8 | Công tác xã hội | B+ | 37 |
| 9 | Kỹ thuật giáo dục học | A | 10 |
| 10 | Giáo dục học | A | 10 |
2.2 Học bổng
| Tên học bổng | Đối tượng | Nội dung học bổng | Ghi chú |
| Học bổng Chính phủ Trung Quốc (CSC) | Đại học, Thạc sĩ, Tiến sĩ | Toàn phần: Miễn học phí, ký túc xá, bảo hiểm và cấp sinh hoạt phí hàng tháng. | Đăng ký qua Đại sứ quán (Hệ A) hoặc trực tiếp với trường (Hệ B). |
| Học bổng Giáo viên Tiếng Trung Quốc tế (CIS) | Sinh viên hệ ngôn ngữ, Thạc sĩ GD Hán ngữ | Miễn học phí, ký túc xá, bảo hiểm và trợ cấp sinh hoạt (2500 – 3000 tệ/tháng). | Đăng ký qua Viện Khổng Tử hoặc các điểm thi HSK. |
| Học bổng Chính quyền Bắc Kinh | Đại học, Thạc sĩ, Tiến sĩ | Đại học: khoảng 30.000 tệ/năm Thạc sĩ: khoảng 40.000 tệ/năm |
Xét theo kết quả học tập từng năm. |
| Học bổng Hiệu trưởng – Đại học Sư phạm Thủ đô | Đại học, Thạc sĩ, Tiến sĩ | Đại học: khoảng 30.000 tệ/năm Sau đại học: khoảng 34.000 tệ/năm Tiến sĩ: khoảng 50.000 tệ/năm |
Do nhà trường tự chủ xét duyệt cho sinh viên ưu tú. |
| Học bổng Khuyến khích Sinh viên Quốc tế | Sinh viên quốc tế các hệ | Hỗ trợ một phần học phí hoặc trợ cấp sinh hoạt | Số suất và mức tiền thay đổi theo từng năm |
III. CUỘC SỐNG








