![]() |
Tên tiếng Trung: 北方工商大学
Tên tiếng Anh: Beijing Technology and Business University (BTBU) Tên tiếng Việt: Đại học Công thương Bắc Kinh Năm thành lập: 1950 Số lượng sinh viên: Khoảng 16.000 sinh viên hệ chính quy Số lượng giảng viên: Khoảng 1.600 cán bộ công nhân viên Cơ cấu đào tạo: 61 ngành bậc Đại học, 18 chương trình Thạc sĩ cấp 1, 5 chương trình Tiến sĩ cấp 1 |
I. TỔNG QUAN TRƯỜNG
Đại học Công thương Bắc Kinh (BTBU) là một trường đại học trọng điểm đa ngành của thành phố Bắc Kinh, có lịch sử hình thành lâu đời và đầy tự hào. Trường được thành lập chính thức vào năm 1999 trên cơ sở sáp nhập Học viện Công nghiệp nhẹ Bắc Kinh (thành lập năm 1958), Học viện Thương nghiệp Bắc Kinh (thành lập năm 1950) và Học viện Cán bộ Quản lý thuộc Bộ Công nghiệp Máy móc. Sự hội tụ này đã biến BTBU thành một trung tâm đào tạo hàng đầu trong lĩnh vực kinh tế, quản lý và kỹ thuật công nghiệp nhẹ. Về vị trí địa lý, trường tọa lạc tại thủ đô Bắc Kinh với hai cơ sở chính: Cơ sở Phụ Thành Lộ nằm tại quận Hải Điền – trung tâm văn hóa giáo dục, và Cơ sở Lương Hương tại quận Phòng Sơn với không gian xanh và hiện đại.
Về quy mô, BTBU sở hữu khuôn viên rộng lớn với tổng diện tích khoảng 820.000 m2, cung cấp cơ sở hạ tầng học thuật và nghiên cứu vượt trội. Đội ngũ giảng viên của trường quy tụ nhiều chuyên gia đầu ngành, đảm nhận các dự án nghiên cứu khoa học cấp quốc gia. Về xếp hạng, BTBU luôn giữ vững vị trí trong nhóm các trường đại học hàng đầu về khối ngành kinh tế và thương mại tại Trung Quốc, thường xuyên nằm trong Top 150-200 đại học tốt nhất cả nước và đặc biệt nổi danh toàn cầu với các ngành như Khoa học Thực phẩm (nằm trong Top 50 thế giới theo xếp hạng chuyên ngành).
II. NGÀNH HỌC VÀ HỌC BỔNG
2.1 Ngành học
| STT | Tên ngành học (Việt – Trung) | Xếp loại | Xếp hạng |
| 1 | Khoa học và Kỹ thuật Thực phẩm (食品科学与工程) | A+ | Top 50 (Thế giới – ARWU) |
| 2 | Quản trị Logistics (物流管理) | A | Cấp Quốc gia |
| 3 | Kế toán (会计学) | A | Cấp Quốc gia |
| 4 | Tài chính (金融学) | A | Cấp Quốc gia |
| 5 | Quản trị Kinh doanh (工商管理) | A | Cấp Quốc gia |
| 6 | Kinh tế học (经济学) | A | Cấp Quốc gia |
| 7 | Kinh tế và Thương mại Quốc tế (国际经济与贸易) | A | Cấp Quốc gia |
| 8 | Quản lý thông tin và Hệ thống thông tin (信息管理与信息系统) | A | Cấp Quốc gia |
| 9 | Marketing (Tiếp thị) (市场营销) | A | Cấp Quốc gia |
| 10 | Thương mại điện tử (电子商务) | A | Cấp Quốc gia |
| 11 | Luật học (法学) | A | Cấp Quốc gia |
| 12 | Khoa học và Công nghệ Mỹ phẩm (化妆品科学与技术) | A | Chuyên ngành đặc sắc Quốc gia |
| 13 | Công nghệ Phần mềm (软件工程) | B | Cấp Thành phố (Bắc Kinh) |
| 14 | Khoa học và Công nghệ Máy tính (计算机科学与技术) | B | Cấp Thành phố (Bắc Kinh) |
| 15 | Quảng cáo (广告学) | B | Cấp Thành phố (Bắc Kinh) |
| 16 | Thống kê học (统计学) | B | Cấp Thành phố (Bắc Kinh) |
| 17 | Thiết kế truyền thông thị giác (视觉传达设计) | B | Cấp Thành phố (Bắc Kinh) |
2.2 Học bổng
| Tên học bổng | Đối tượng | Nội dung học bổng | Ghi chú |
| Học bổng Chính phủ Trung Quốc (CSC) | Thạc sĩ, Tiến sĩ | Miễn học phí, miễn phí ký túc xá, bảo hiểm y tế và trợ cấp sinh hoạt (3.000 – 3.500 RMB/tháng) | Thường áp dụng cho hệ tự chủ tuyển sinh (Type B) hoặc dự án “Con đường tơ lụa” |
| Học bổng Chính phủ Thành phố Bắc Kinh (BGS) | Đại học, Thạc sĩ, Tiến sĩ | Miễn 100% hoặc 50% học phí cho năm học đầu tiên hoặc từng năm học | Xét duyệt dựa trên thành tích học tập và hồ sơ ứng tuyển; cần gia hạn hàng năm |
| Học bổng Sinh viên quốc tế BTBU (Học bổng trường) | Đại học, Thạc sĩ, Tiến sĩ | Hỗ trợ học phí toàn phần, bán phần hoặc một phần chi phí sinh hoạt | Dành cho sinh viên mới có thành tích xuất sắc hoặc sinh viên đang theo học có biểu hiện tốt |
| Học bổng “Vành đai và Con đường” (Silk Road Scholarship) | Thạc sĩ, Tiến sĩ | Miễn học phí, ký túc xá và cấp sinh hoạt phí hàng tháng | Dành cho sinh viên đến từ các quốc gia nằm trong sáng kiến Vành đai và Con đường |
| Học bổng Hợp tác đào tạo (Specific Partnership Scholarship) | Theo chương trình liên kết | Theo thỏa thuận cụ thể giữa trường và đối tác quốc tế | Áp dụng cho các chương trình trao đổi hoặc liên kết đào tạo 2+2, 3+1 |
III. CUỘC SỐNG









