ĐẠI HỌC CÔNG NGHIỆP BẮC KINH 北京工业大学

Tên tiếng Trung: 北京工业大学

Tên tiếng Anh:Beijing University of Technology (BJUT)

Tên tiếng Việt: Đại học Công nghiệp Bắc Kinh 

Năm thành lập: 1960

Số lượng sinh viên: Khoảng hơn 25.000 sinh viên

Số lượng giảng viên: Khoảng hơn 3.300 cán bộ, giảng viên

Cơ cấu đào tạo: Đào tạo đa ngành với 72 ngành bậc Đại học, 33 chương trình Thạc sĩ và 20 chương trình Tiến sĩ (trong đó danh mục cho sinh viên quốc tế năm 2026 gồm 30 ngành Đại học và 27 ngành Thạc sĩ)

I. TỔNG QUAN TRƯỜNG

    Trường Đại học Công nghiệp Bắc Kinh (BJUT) được thành lập vào năm 1960, là một trường đại học trọng điểm đa ngành với thế mạnh nòng cốt về kỹ thuật thuộc sự quản lý của Chính quyền Thành phố Bắc Kinh. Trường có lịch sử phát triển học thuật mạnh mẽ, trở thành đơn vị được phép cấp bằng Thạc sĩ vào năm 1981 và bằng Tiến sĩ vào năm 1985. Năm 1996, BJUT chính thức gia nhập hàng ngũ “Dự án 211” – danh sách 100 trường đại học trọng điểm quốc gia cho thế kỷ 21. Đến năm 2017 và 2022, trường tiếp tục khẳng định vị thế khi lọt vào danh sách các trường đại học xây dựng “Song nhất lưu” (Đẳng cấp thế giới) của Trung Quốc. Về vị trí địa lý, cơ sở chính của trường tọa lạc tại số 100 Bình Lạc Viên, quận Triều Dương, thủ đô Bắc Kinh, mang lại lợi thế tiếp cận trung tâm kinh tế và văn hóa sôi động của quốc gia.

    Về quy mô và xếp hạng, BJUT hiện có 9 ngành học nằm trong top 500 bảng xếp hạng môn học thế giới của QS. Đặc biệt, trường sở hữu 11 lĩnh vực nghiên cứu nằm trong top 1% toàn cầu của ESI bao gồm: Kỹ thuật, Khoa học vật liệu, Hóa học, Khoa học môi trường, Khoa học máy tính, Sinh học, Vật lý, Toán học và Y học lâm sàng. Trong số đó, hai ngành Kỹ thuật và Khoa học vật liệu xuất sắc lọt vào top 1‰ (một phần nghìn) toàn cầu theo chỉ số ESI. Với môi trường học thuật chuyên sâu và cơ sở vật chất hiện đại, BJUT luôn nằm trong nhóm các trường đại học công nghệ hàng đầu tại khu vực Hoa Bắc và cả nước.

II. NGÀNH HỌC VÀ HỌC BỔNG

2.1 Ngành học

STT Tên ngành học (Việt – Trung) Xếp loại Xếp hạng 
1 Kỹ thuật Viễn thông (通信工程) A 141 (Thế giới)
2 Tín hiệu & Điều khiển GT Đường sắt (轨道交通信号与控制) A+ 1 (Trung Quốc)
3 Khoa học và Công nghệ Máy tính (计算机科学与技术) A 448 (Thế giới)
4 Giao thông Vận tải (交通运输) A+ 1 (Trung Quốc)
5 Kỹ thuật Giao thông (交通工程) A+ 1 (Trung Quốc)
6 Kỹ thuật Xây dựng (土木工程) A 337 (Thế giới)
7 Kỹ thuật Điện và Tự động hóa (电气工程及其自动化) A 141 (Thế giới)
8 Kỹ thuật Phần mềm (软件工程) A Top đầu Trung Quốc
9 Quản trị Logistics (物流管理) A Top đầu Trung Quốc
10 Hệ thống thông tin & Quản lý thông tin (信息管理与信息系统) A Top đầu Trung Quốc
11 Kế toán (会计学) A- Top đầu Trung Quốc
12 Kinh tế học (经济学) B+ Top đầu Trung Quốc
13 Kỹ thuật Phương tiện/Xe cộ (车辆工程) A Top đầu Trung Quốc
14 Kỹ thuật Đo lường & Điều khiển (测控技术与仪器) B+ Top đầu Trung Quốc
15 Khoa học & Kỹ thuật Thông tin Quang điện (光电信息科学与工程) B Top đầu Trung Quốc
16 Khoa học Thông tin và Tính toán (信息与计算科学) B 677 (Thế giới)
17 Khoa học và Công nghệ Điện tử (电子科学与技术) B+ 141 (Thế giới)
18 Tự động hóa (自动化) A- 141 (Thế giới)
19 An toàn Thông tin (信息安全) A 448 (Thế giới)
20 Kỹ thuật Công nghiệp (工业工程) B+ Top đầu Trung Quốc

 

2.2 Học bổng

Tên học bổng Đối tượng áp dụng Nội dung học bổng Ghi chú
Học bổng Chính phủ Trung Quốc (CSC) Sinh viên quốc tế (Đại học, Thạc sĩ, Tiến sĩ) Toàn phần: Miễn học phí, miễn phí ký túc xá, bảo hiểm y tế và trợ cấp sinh hoạt hàng tháng (từ 2.500 đến 3.500 NDT tùy cấp học). Nộp đơn qua hệ thống trực tuyến của CSC hoặc thông qua Đại sứ quán Trung Quốc tại nước sở tại.
Học bổng Chính quyền Thành phố Bắc Kinh (BGS) Sinh viên quốc tế (Đại học, Sau đại học) Hỗ trợ học phí hàng năm (miễn toàn bộ hoặc một phần học phí). Cần thực hiện đánh giá kết quả học tập và rèn luyện hàng năm để tiếp tục duy trì học bổng. 
Học bổng Đại học Công nghiệp Bắc Kinh (BJUT Scholarship) Tân sinh viên quốc tế xuất sắc Hỗ trợ một phần học phí hoặc trợ cấp sinh hoạt phí cho năm học đầu tiên. Dành cho những ứng viên có hồ sơ nhập học nổi bật và năng lực học thuật vượt trội.
Học bổng Giáo viên Tiếng Trung Quốc tế (CIS) Sinh viên học tiếng Trung hoặc chuyên ngành Thạc sĩ Giáo dục Hán ngữ Toàn phần: Miễn học phí, phí ký túc xá, bảo hiểm y tế và trợ cấp sinh hoạt hàng tháng. Dành cho các khóa học bồi dưỡng ngắn hạn (1 kỳ hoặc 1 năm) và các hệ đào tạo chuyên ngành tiếng Trung.

III. CUỘC SỐNG

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Zalo Messenger