![]() |
Tên tiếng Trung: 北京大学Tên tiếng Anh:Peking University (tắt gọi là PKU)
Tên tiếng Việt: Đại Học Bắc Kinh Năm thành lập: 1898 Số lượng sinh viên: Khoảng 43.500 người. Số lượng giảng viên: Hơn 3.000 người. Cơ cấu đào tạo: Bậc đại học: Hơn 120 ngành và chương trình (bao gồm các nhóm ngành khoa học sinh viên, khoa học xã hội, nhân văn, kỹ thuật ứng dụng, y dược cơ bản). Bậc thạc sĩ: Hơn 200 chương trình đào tạo (bao gồm chương trình thạc sĩ nghiên cứu và thạc sĩ chuyên nghiệp). Bậc tiến sĩ: Hơn 180 chương trình đào tạo tiến sĩ, bao phủ hầu hết các lĩnh vực khoa học. Học viện và khoa: 53 học viện, khoa và trung tâm đào tạo chuyên nghiệp (ví dụ: Khoa Văn học, Khoa Lịch sử, Khoa Toán học, Khoa Vật lý, Khoa Kinh tế, Học viện Pháp lý, Học viện Quản trị Kinh doanh, Học viện Y Dược, Học viện Tin học và Trí tuệ Nhân tạo). |
I. TỔNG QUAN TRƯỜNG
Năm thành lập: 1898, ban đầu có tên là 京师大学堂 (Kinh Sư Đại Học Đường) – là trường đại học đầu tiên của Trung Quốc theo mô hình hiện đại, được thành lập trong thời kỳ Cải cách Viện Chính của triều Nguyễn.
Quá trình phát triển quan trọng: 1898: Thành lập ngày 3 tháng 7 năm 1898, ban đầu tên là 京师大学堂 (Kinh Sư Đại Học Đường). 1912: Trường đổi tên thành Đại học Bắc Kinh. Năm 1938, sáp nhập cùng hai trường đổi tên thành Đại học Liên hợp Tây Nam Quốc lập. 1952: Trong quá trình tái cấu trúc hệ thống giáo dục Trung Quốc, một số ngành kỹ thuật, y dược được chuyển sang các trường chuyên ngành khác, Đại Học Bắc Kinh tập trung phát triển các ngành khoa học xã hội, nhân văn và khoa học tự nhiên cơ bản.
Những năm 1980 trở đi: Không ngừng mở rộng quy mô, phát triển các ngành mới như tin học, kinh tế quốc tế, quản trị kinh doanh, đồng thời củng cố vị thế là trường đại học hàng đầu khu vực châu Á và thế giới. Hiện nay: Đã phát triển thành một trường đại học đa ngành, đa cấp đào tạo, kết hợp giáo dục đại học, sau đại học và nghiên cứu khoa học ở mức cao, là biểu tượng của giáo dục và khoa học Trung Quốc.
Cơ sở trường: Tổng diện tích: Hơn 2.700.000 m² (bao gồm cả các campus chính và phụ), trong đó campus Cổ chiếm khoảng 700.000 m². Các cơ sở vật chất: Hơn 100 tòa nhà giáo dục, nghiên cứu, thư viện, ký túc xá, nhà ăn, cơ sở thể thao và trung tâm văn hóa. Kiến trúc kết hợp kiến trúc cổ truyền Trung Quốc (như Cung Bạch Dương, Cung Hồng Âm) và kiến trúc hiện đại (như Tòa nhà Thư viện Chính, Phòng thí nghiệm cao cấp).
II. NGÀNH HỌC VÀ HỌC BỔNG
2.1 Ngành học
| STT | Mã ngành (PKU) | Tên ngành (Tiếng Việt) | Tên ngành (Tiếng Anh) | Xếp loại | Xếp hạng (QS 2025) |
| 1 | 20101 | Kinh tế học | Economics | Xuất sắc | Top 5 |
| 2 | 30101 | Pháp lý | Law | Xuất sắc | Top 10 |
| 3 | 120201K | Quản trị kinh doanh | Business Administration | Xuất sắc | Top 15 |
| 4 | 70101 | Toán học | Mathematics | Xuất sắc | Top 12 |
| 5 | 70201 | Vật lý | Physics | Xuất sắc | Top 15 |
| 6 | 71001 | Sinh học | Biology | Xuất sắc | Top 18 |
| 7 | 50101 | Văn học Trung Quốc | Chinese Language and Literature | Xuất sắc | Top 8 |
| 8 | 60101 | Lịch sử | History | Xuất sắc | Top 8 |
| 9 | 80901 | Khoa học máy tính | Computer Science and Technology | Xuất sắc | Top 25 |
| 10 | 30302 | Xã hội học | Sociology | Xuất sắc | Top 10 |
2.2 Học bổng
| STT | Loại học bổng | Tên học bổng | Hệ tuyển sinh | Thời gian học | Học phí & Chế độ đãi ngộ |
| 1 | Trường | Học bổng Xuất sắc Sinh viên Quốc tế (PKU Outstanding) | Đại học, Thạc sĩ, Tiến sĩ | Toàn khóa (2-4 năm) | Miễn 100% học phí + Sinh hoạt phí (3000-5000 tệ/tháng) + Ký túc xá |
| 2 | Chính phủ | Học bổng Chính phủ Trung Quốc (CGS) | Thạc sĩ, Tiến sĩ (ưu tiên TS) | Toàn thời gian | Miễn 100% học phí + Sinh hoạt phí (4000-6000 tệ/tháng) + Bảo hiểm + Ký túc xá |
| 3 | Hợp tác | Học bổng Liên minh PKU-Harvard | Trao đổi, Nghiên cứu sinh | 6 tháng – 1 năm | Miễn học phí trao đổi + Phụ cấp du lịch + Phí lưu trú |
| 4 | Nghiên cứu | Học bổng Nghiên cứu Khoa học PKU | Tiến sĩ, Nghiên cứu sinh | 1 – 3 năm | Phụ cấp nghiên cứu (5000-8000 tệ/tháng) + Chi phí thiết bị |
| 5 | Khuyến khích | Học bổng Thành tích Xuất sắc | Sinh viên đang theo học | Hàng năm | Thưởng 5.000 – 20.000 tệ/năm (xét theo điểm số) |
| 6 | Vùng | Học bổng Châu Á (PKU Asia Scholarship) | Sinh viên các nước Châu Á | Toàn thời gian | Miễn 50-80% học phí + Sinh hoạt phí (2000-3000 tệ/tháng) |
III. CUỘC SỐNG









