![]() |
Tên tiếng Trung: 长春工业大学
Tên tiếng Anh: Changchun University of Technology (CCUT) Tên tiếng Việt: Đại học Công nghiệp Trường Xuân Năm thành lập: 1952 Số lượng sinh viên: Hơn 23.000 sinh viên Số lượng giảng viên: Hơn 1.700 cán bộ, giáo viên Cơ cấu đào tạo: 59 ngành đại học, 20 ngành thạc sĩ cấp 1, 5 ngành tiến sĩ cấp 1. |
I.TỔNG QUAN TRƯỜNG
Đại học Công nghiệp Trường Xuân (CCUT) là một trường đại học trọng điểm của tỉnh Cát Lâm, có lịch sử hình thành lâu đời bắt đầu từ năm 1952 với tiền thân là Trường Kỹ thuật Công nghiệp Ô tô Trường Xuân. Trải qua hơn 70 năm phát triển và nhiều lần đổi tên, sáp nhập, nhà trường đã khẳng định vị thế là một trung tâm đào tạo đa ngành với thế mạnh vượt trội trong lĩnh vực kỹ thuật và công nghiệp. Trường tọa lạc tại thành phố Trường Xuân, thủ phủ của tỉnh Cát Lâm, Trung Quốc – nơi được mệnh danh là “Thành phố của mùa xuân vĩnh cửu” ở phương Bắc và là trung tâm công nghiệp ô tô, quang học hàng đầu của quốc gia.
Hiện nay, quy mô của trường bao gồm hai cơ sở chính là cơ sở Nam Hồ và cơ sở Phấn Tiến với tổng diện tích lên tới hàng triệu mét vuông, tạo không gian học tập và nghiên cứu hiện đại cho hơn 23.000 sinh viên chính quy. Đội ngũ giảng viên của trường rất hùng hậu với nhiều chuyên gia được hưởng phụ cấp đặc biệt của Hội đồng Chính phủ và các học giả hàng đầu cấp tỉnh. Về mặt xếp hạng, Đại học Công nghiệp Trường Xuân thường xuyên nằm trong top 250 – 300 các trường đại học tốt nhất Trung Quốc tùy theo bảng xếp hạng, đồng thời giữ vị trí cao trong top các trường đại học công nghiệp tại khu vực Đông Bắc Trung Quốc nhờ những đóng góp to lớn cho nền kinh tế địa phương.
II. NGÀNH HỌC VÀ HỌC BỔNG
2.1 Ngành học
| STT | Tên ngành học (Việt – Trung) | Xếp hạng | Phân loại |
| 1 | Kỹ thuật cơ khí (机械工程) | A | Trọng điểm |
| 2 | Kỹ thuật vật liệu (材料科学与工程) | A | Trọng điểm |
| 3 | Tự động hóa (自动化) | B+ | Kỹ thuật |
| 4 | Khoa học và Công nghệ máy tính (计算机科学与技术) | B+ | CNTT |
| 5 | Kỹ thuật điện và thiết bị (电气工程及其自动化) | B | Kỹ thuật |
| 6 | Công nghệ phần mềm (软件工程) | B | CNTT |
| 7 | Kỹ thuật hóa học và công nghệ (化学工程与工艺) | B | Hóa học |
| 8 | Quản trị kinh doanh (工商管理) | B- | Kinh tế |
| 9 | Quản lý dự án (工程管理) | B- | Kinh tế |
| 10 | Kinh tế học (经济学) | C+ | Kinh tế |
| 11 | Thương mại quốc tế (国际经济与 trade) | C+ | Kinh tế |
| 12 | Kế toán (会计学) | B | Kinh tế |
| 13 | Tài chính (金融学) | B- | Kinh tế |
| 14 | Khoa học dữ liệu (数据科学与大数据技术) | B | Công nghệ mới |
| 15 | Kỹ thuật môi trường (环境工程) | C | Môi trường |
| 16 | Thiết kế công nghiệp (工业设计) | B | Nghệ thuật |
| 17 | Thiết kế thời trang (服装与服饰设计) | B | Nghệ thuật |
| 18 | Ngôn ngữ văn học Trung Quốc (汉语言文学) | B | Ngôn ngữ |
| 19 | Tiếng Anh (英语) | B | Ngôn ngữ |
| 20 | Toán học ứng dụng (数学与应用数学) | C | Khoa học |
| 21 | Vật lý học (物理学) | C | Khoa học |
| 22 | Kỹ thuật thông tin điện tử (电子信息工程) | B | Kỹ thuật |
| 23 | Công nghệ sinh học (生物技术) | C | Khoa học |
| 24 | Luật học (法学) | C | Xã hội |
| 25 | Công tác xã hội (社会工作) | C | Xã hội |
| 26 | Quản lý hành chính (行政管理) | C | Xã hội |
| 27 | Truyền thông đa phương tiện (数字媒体技术) | B | CNTT |
| 28 | Trí tuệ nhân tạo (人工智能) | A- | Công nghệ mới |
| 29 | Logistic (物流管理) | B | Kinh tế |
| 30 | Marketing (市场营销) | B- | Kinh tế |
2.2 Học bổng
| Tên học bổng | Đối tượng áp dụng | Mức hỗ trợ | Thời gian nộp hồ sơ |
| Học bổng Chính phủ Trung Quốc (CSC – Hệ B) | Đại học, Thạc sĩ, Tiến sĩ | Miễn học phí, KTX, BHYT, trợ cấp sinh hoạt phí (2500 – 3500 tệ/tháng) | Tháng 1 – Tháng 3 hàng năm |
| Học bổng Chính phủ tỉnh Cát Lâm | Thạc sĩ, Tiến sĩ | Miễn học phí, KTX, trợ cấp sinh hoạt phí hàng tháng | Tháng 1 – Tháng 4 hàng năm |
| Học bổng Trường Đại học Công nghiệp Trường Xuân | Sinh viên quốc tế xuất sắc | Giảm 50% – 100% học phí hoặc phí KTX | Theo thông báo từng năm |
| Học bổng “Con đường tơ lụa” (Dự án đặc biệt) | Các ngành kỹ thuật | Miễn học phí, KTX, cấp sinh hoạt phí | Theo đợt tuyển sinh |
III. CUỘC SỐNG
Cuộc sống của sinh viên quốc tế tại Đại học Công nghiệp Trường Xuân được đánh giá là rất tiện nghi và đa dạng, tạo điều kiện tối ưu để người học hòa nhập vào môi trường mới. Hệ thống ký túc xá dành cho sinh viên nước ngoài được trang bị đầy đủ cơ sở vật chất hiện đại như máy điều hòa, bình nóng lạnh, internet tốc độ cao và khu vực bếp chung tiện lợi, giúp sinh viên có thể tự nấu ăn theo khẩu vị cá nhân. Bên cạnh đó, nhà ăn của trường rất rộng lớn với thực đơn phong phú từ các món đặc sản vùng Đông Bắc Trung Quốc đến các món ăn phổ biến quốc tế, đảm bảo tiêu chuẩn vệ sinh và giá cả hợp lý.
Thư viện của trường là một kho tàng tri thức khổng lồ với hàng triệu đầu sách và hệ thống phòng học tự học yên tĩnh, hiện đại, hỗ trợ đắc lực cho việc nghiên cứu. Không chỉ chú trọng học thuật, nhà trường còn rất quan tâm đến đời sống tinh thần và sức khỏe của sinh viên thông qua các khu liên hợp thể thao, sân bóng đá, bóng rổ và các câu lạc bộ nghệ thuật. Sinh viên quốc tế thường xuyên được tham gia vào các hoạt động ngoại khóa như lễ hội văn hóa quốc tế, các chuyến tham quan di tích lịch sử tại Cát Lâm và các cuộc thi thể thao, giúp thắt chặt tình hữu nghị và hiểu sâu hơn về văn hóa Trung Hoa.














