ĐẠI HỌC THỂ THAO THƯỢNG HẢI 上海体育大学

上海体育大学_百度百科 Tên tiếng Trung: 上海体育大学

Tên tiếng Anh: Shanghai University of Sport (SUS)

Tên tiếng Việt: Đại học Thể thao Thượng Hải

Năm thành lập: 1952

Số lượng sinh viên: Khoảng hơn 6.000 sinh viên (trong đó có hơn 1.800 sinh viên quốc tế từ hơn 60 quốc gia đã từng theo học).

Số lượng giảng viên: Khoảng 600 giảng viên chuyên trách.

Cơ cấu đào tạo: 24 ngành Đại học; 5 ngành Thạc sĩ cấp 1 (7 loại Thạc sĩ chuyên nghiệp); 2 ngành Tiến sĩ cấp 1 (và các chuyên ngành cấp 2 tự thiết lập).

I. THÔNG TIN TRƯỜNG 

    Đại học Thể dục Thể thao Thượng Hải được thành lập vào tháng 11 năm 1952, ban đầu có tên là Học viện Thể dục Thể thao Hoa Đông. Đây là cơ sở đào tạo đại học về thể dục thể thao đầu tiên được thành lập sau khi nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa ra đời. Đến năm 1956, trường đổi tên thành Học viện Thể dục Thể thao Thượng Hải và chính thức mang tên Đại học Thể dục Thể thao Thượng Hải từ tháng 6 năm 2023. Trải qua hơn 70 năm, trường đã trở thành một trung tâm đào tạo nhân tài thể thao hàng đầu Trung Quốc.

    Trường tọa lạc tại thành phố Thượng Hải, một siêu đô thị trực thuộc trung ương của Trung Quốc. Cơ sở chính của trường nằm tại Quận Dương Phố, với các khuôn viên trải dài trên các khu vực như đường Trường Hải , đường Thanh Nguyên và đường Tương Ân. Ngoài ra, trường còn có các cơ sở và điểm giảng dạy tại quận Từ Huy, Tùng Giang và Hoàng Phố.

    SUS có diện tích khuôn viên rộng hơn 1.100 mẫu Anh (khoảng 73 ha). Về học thuật, trường đào tạo 24 ngành bậc đại học, 5 ngành Thạc sĩ cấp 1 và 2 ngành Tiến sĩ cấp 1. Trong các bảng xếp hạng chuyên ngành, ngành “Thể dục thể thao” của trường luôn được đánh giá ở mức A+ tại Trung Quốc. Trên thế giới, trường liên tục nằm trong top 50 và thường xuyên giữ vị trí số 1 Châu Á về Khoa học thể thao theo bảng xếp hạng ShanghaiRanking. Trường cũng là thành viên của dự án “Song nhất lưu” (Double First-Class) quốc gia.

II.NGÀNH HỌC VÀ HỌC BỔNG

2.1   Ngành học

STT Tên ngành (Việt – Trung) Xếp hạng/Đặc điểm Phân loại
1 Giáo dục thể chất (体育教育) Quốc gia cấp 1 Đại học
2 Huấn luyện thể thao (运动训练) Trọng điểm Đại học
3 Võ thuật và Thể thao dân tộc (武术与民族传统体育) Đặc sắc Đại học
4 Khoa học cơ thể vận động (运动人体科学) A+ (Quốc gia) Đại học/Thạc sĩ/TS
5 Phục hồi chức năng vận động (运动康复) Top đầu Đại học
6 Quản lý kinh tế thể thao (体育经济与管理) Tiên tiến Đại học
7 Báo chí (Truyền thông thể thao) (新闻学) Đặc sắc Đại học
8 Tâm lý học ứng dụng (应用心理学) Trọng điểm Đại học
9 Thể thao giải trí (休闲体育) Tiên tiến Đại học
10 Tiếng Anh (Hướng thể thao) (英语) Ứng dụng Đại học
11 Giáo dục Hán ngữ quốc tế (汉语国际教育) Liên ngành Đại học
12 Trị liệu phục hồi (康复治疗学) Y học thể thao Đại học
13 Thể thao và Sức khỏe cộng đồng (运动与公共健康) Mới nổi Đại học
14 Khoa học dữ liệu và công nghệ Big Data (数据科学与大数据技术) Công nghệ Đại học
15 Biên đạo múa (舞蹈编导) Nghệ thuật Đại học
16 Biểu diễn (表演) Nghệ thuật Đại học
17 Nghệ thuật Phát thanh và Dẫn chương trình (播音与主持艺术) Đặc sắc Đại học
18 Thể lực và Huấn luyện (体能训练) Chuyên nghiệp Đại học
19 Bóng đá (足球运动) Trọng điểm mới Đại học
20 Du lịch thể thao (体育旅游) Liên ngành Đại học
21 Phát triển năng lực vận động (运动能力开发) Khoa học Đại học
22 Giáo dục đặc biệt (特殊教育) Nhân văn Đại học
23 Tiếp thị và Marketing (市场营销) Quản lý Đại học
24 Lý luận Thể dục thể thao (体育人文社会学) Trọng điểm Thạc sĩ/TS
25 Y học thể thao (运动医学) Thế mạnh Thạc sĩ/TS
26 Quản lý du lịch (旅游管理) Ứng dụng Thạc sĩ
27 Biên dịch/Phiên dịch (翻译) Chuyên nghiệp Thạc sĩ
28 Truyền thông và Báo chí (新闻与传播) Ứng dụng Thạc sĩ
29 Tâm lý học thể thao (体育心理学) Đẳng cấp Thạc sĩ/TS
30 Công nghệ kỹ thuật thể thao (体育工程学) Liên ngành Tiến sĩ

 

  • Học bổng
Tên học bổng Đối tượng áp dụng Mức hỗ trợ Thời hạn nộp
Học bổng Chính phủ Trung Quốc (CSC) Đại học, Thạc sĩ, Tiến sĩ Miễn học phí, ký túc xá, bảo hiểm, sinh hoạt phí (2500 – 3500 RMB/tháng) Thường từ tháng 1 đến tháng 4 hàng năm
Học bổng Chính phủ Thượng Hải (SGS) Đại học, Thạc sĩ, Tiến sĩ Loại A (Toàn phần), Loại B (Miễn học phí và bảo hiểm) Thường kết thúc vào tháng 5 hàng năm
Học bổng Giáo viên Tiếng Trung Quốc tế (CIS) Ngành Hán ngữ, Khóa học tiếng Trung Miễn học phí, ký túc xá, bảo hiểm, sinh hoạt phí hàng tháng Theo thông báo của Center for Language Education and Cooperation
Học bổng trường ĐH TDTT Thượng Hải Sinh viên quốc tế xuất sắc Cấp theo các mức học bổng của nhà trường Liên hệ văn phòng tuyển sinh của trường

 

III. CUỘC SỐNG

     Cuộc sống tại SUS mang đậm chất năng động và khỏe khoắn. Nhà trường cung cấp hệ thống ký túc xá chuyên biệt cho sinh viên quốc tế với đầy đủ tiện nghi, từ internet tốc độ cao đến khu bếp chung hiện đại. Nhà ăn trong trường nổi tiếng với thực đơn đa dạng, đảm bảo dinh dưỡng cho người vận động và có các khu vực phục vụ món ăn quốc tế cũng như món ăn đạo Hồi. 

     Thư viện của trường không chỉ là kho tàng kiến thức về khoa học thể thao mà còn là không gian kiến trúc độc đáo, yên tĩnh để tự học. Điểm đặc biệt nhất chính là các hoạt động thể chất: sinh viên quốc tế thường xuyên tham gia các câu lạc bộ Võ thuật, Thái Cực Quyền, bóng bàn và bóng đá. Trường cũng tổ chức các chuyến tham quan văn hóa tại Thượng Hải và các giải thi đấu thể thao hữu nghị, giúp du học sinh nhanh chóng hòa nhập và trải nghiệm văn hóa Trung Hoa một cách trực quan nhất. 

 

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Zalo Messenger