ĐẠI HỌC NGOẠI NGỮ THƯỢNG HẢI 上海外国语大学

ĐẠI HỌC NGOẠI NGỮ THƯỢNG HẢI - 上海外国语大学 Tên tiếng Trung:上海外国语大学

Tên tiếng Anh: Shanghai International Studies University (SISU)

Tên tiếng Việt: Đại học Ngoại ngữ Thượng Hải

Năm thành lập: 1949

Số lượng sinh viên: Khoảng 14,500 người (bao gồm hơn 1,000 sinh viên quốc tế)

Số lượng giảng viên: Khoảng 1,500 cán bộ, giáo viên (90% giảng viên có kinh nghiệm quốc tế)

Cơ cấu đào tạo: 56 ngành đại học, 42 chuyên ngành Thạc sĩ (8 điểm cấp bằng cấp 1), 22 chuyên ngành Tiến sĩ (4 điểm cấp bằng cấp 1).

I. TỔNG QUAN TRƯỜNG

    Trường thành lập vào tháng 12 năm 1949, Đại học Ngoại ngữ Thượng Hải (SISU) là cơ sở giáo dục đại học ngoại ngữ đầu tiên được thành lập sau khi nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa ra đời. Tiền thân của trường là Trường chuyên khoa tiếng Nga Thượng Hải thuộc Đại học Cách mạng Hoa Đông. Trải qua hơn 70 năm phát triển, từ một cơ sở đào tạo đơn nhất, SISU đã vươn mình trở thành một trường đại học nghiên cứu đa ngành, trọng điểm quốc gia, nổi tiếng với việc đào tạo các chuyên gia ngôn ngữ, văn hóa và nghiên cứu quốc tế hàng đầu.

    Trường tọa lạc tại thành phố Thượng Hải, một trong những trung tâm kinh tế, tài chính và văn hóa lớn nhất thế giới. SISU sở hữu hai cơ sở chính là cơ sở Hồng Khẩu  nằm ở trung tâm thành phố sôi động và cơ sở Tùng Giang với khuôn viên rộng lớn, hiện đại và thơ mộng. Việc học tập tại Thượng Hải mang lại cho sinh viên cơ hội tiếp cận với môi trường quốc tế năng động và mạng lưới việc làm rộng mở.

    Với tổng diện tích khoảng 74.7 hecta trên cả hai cơ sở, SISU là một trong những trường đại học có cơ sở hạ tầng hiện đại bậc nhất. Hiện nay, trường đào tạo tổng cộng 54 ngôn ngữ (bao gồm các ngôn ngữ cổ và hiện đại). Về xếp hạng, SISU luôn nằm trong top các trường đại học ngoại ngữ hàng đầu Trung Quốc. Theo bảng xếp hạng Softhe (BCUR) 2025, SISU xếp hạng thứ 2 toàn quốc trong khối các trường Ngoại ngữ. Trường cũng vinh dự nằm trong dự án “211” và danh sách “Song nhất lưu” (Double First-Class) của Bộ Giáo dục Trung Quốc, khẳng định vị thế là một trong những trung tâm học thuật trọng điểm của quốc gia.

II. NGÀNH HỌC VÀ HỌC BỔNG

2.1   Ngành học

STT Tên ngành học (Việt – Trung) Xếp hạng Phân loại
1 Ngôn ngữ và Văn học Anh (英语语言文学) A+ Trọng điểm quốc gia
2 Ngôn ngữ và Văn học Nga (俄语语言文学) Hạng nhất Trọng điểm quốc gia
3 Ngôn ngữ và Văn học Pháp (法语语言文学) Hạng nhất Trọng điểm quốc gia
4 Ngôn ngữ và Văn học Đức (德语语言文学) Hạng nhất Trọng điểm quốc gia
5 Ngôn ngữ và Văn học Nhật (日语语言文学) Hạng nhất Trọng điểm quốc gia
6 Giáo dục tiếng Trung Quốc tế (汉语国际教育) Top 3 Dành cho SV quốc tế
7 Phiên dịch và Biên dịch (翻译) Thế giới (top 15) Chuyên nghiệp (AIIC)
8 Kinh tế và Thương mại Quốc tế (国际经济与贸易) Hạng nhất Liên ngành
9 Chính trị Quốc tế (国际政治) Trọng điểm Nghiên cứu quốc tế
10 Quan hệ Quốc tế (国际关系) Trọng điểm Nghiên cứu quốc tế
11 Ngoại giao học (外交学) Nổi bật Nghiên cứu quốc tế
12 Ngôn ngữ và Văn học Tây Ban Nha (西班牙语语言文学) Hạng nhất Ngôn ngữ
13 Ngôn ngữ và Văn học Ả Rập (阿拉伯语语言文学) Trọng điểm Ngôn ngữ
14 Ngôn ngữ và Văn học Ý (意大利语语言文学) Nổi bật Ngôn ngữ
15 Ngôn ngữ và Văn học Hàn Quốc (朝鲜语语言文学) Hạng nhất Ngôn ngữ
16 Ngôn ngữ và Văn học Thái Lan (泰语语言文学) Nổi bật Ngôn ngữ khu vực
17 Ngôn ngữ và Văn học Indonesia (印度尼西亚语语言文学) Nổi bật Ngôn ngữ khu vực
18 Ngôn ngữ và Văn học Bồ Đào Nha (葡萄牙语语言文学) Nổi bật Ngôn ngữ
19 Ngôn ngữ và Văn học Hy Lạp (希腊语语言文学) Nổi bật Ngôn ngữ
20 Ngôn ngữ học ứng dụng (应用语言学) Hạng nhất Nghiên cứu
21 Báo chí học (新闻学) Nổi bật Truyền thông
22 Phát thanh và Truyền hình (广播电视学) Nổi bật Truyền thông
23 Quảng cáo học (广告学) Nổi bật Truyền thông
24 Quản trị Kinh doanh (工商管理) Hạng nhất Kinh tế
25 Tài chính học (金融学) Hạng nhất Kinh tế
26 Kế toán học (会计学) Hạng nhất Kinh tế
27 Quản lý thông tin và Hệ thống (信息管理与信息系统) Nổi bật Kỹ thuật – Quản lý
28 Luật học (法学) Nổi bật Pháp luật
29 Công nghệ Giáo dục (教育技术学) Nổi bật Giáo dục
30 Quan hệ Công chúng (公共关系学) Nổi bật Truyền thông

 

2.2 Học bổng

Tên học bổng Đối tượng áp dụng Mức hỗ trợ Thời hạn
Chính phủ Trung Quốc (CSC) Đại học, Thạc sĩ, Tiến sĩ Miễn học phí, KTX, BHYT + Trợ cấp (2500-3500 tệ/tháng) Toàn khóa học
Giáo viên Hán ngữ (CIS) 1 năm tiếng, Đại học, Thạc sĩ Miễn học phí, KTX, BHYT + Trợ cấp (2500-3000 tệ/tháng) 1-4 năm
Chính phủ Thượng Hải (SGS – A) Đại học, Thạc sĩ, Tiến sĩ Miễn học phí, KTX, BHYT + Trợ cấp (3000-3500 tệ/tháng) Toàn khóa học
Chính phủ Thượng Hải (SGS – B) Đại học, Thạc sĩ, Tiến sĩ Miễn học phí, BHYT Toàn khóa học
Học bổng Trường SISU Sinh viên đang theo học Khen thưởng tiền mặt theo thành tích học tập Hàng năm

 

III. CUỘC SỐNG

 

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Zalo Messenger