|
I. THÔNG TIN TRƯỜNG
Đại học Giao thông Thượng Hải có lịch sử hình thành lâu đời bậc nhất Trung Quốc, tiền thân là Nam Dương Công học được thành lập vào năm 1896 .Với khẩu hiệu “Cầu thực học, vụ thực nghiệp”, trường từng được mệnh danh là “MIT của phương Đông” vào những năm đầu thế kỷ 20. Trải qua hơn 120 năm phát triển, SJTU đã vươn mình trở thành một trường đại học nghiên cứu trọng điểm, đóng góp to lớn vào sự nghiệp hiện đại hóa của đất nước thông qua các dự án trọng điểm như chế tạo tàu thủy vạn tấn, tàu ngầm hạt nhân hay vệ tinh nhân tạo đầu tiên của Trung Quốc.
Trường tọa lạc tại thành phố Thượng Hải – trung tâm kinh tế, tài chính và công nghệ hàng đầu của Trung Quốc. Đây là thành phố trực thuộc trung ương với sự giao thoa văn hóa Á-Âu đặc sắc, tạo điều kiện thuận lợi cho sinh viên tiếp cận với các tập đoàn đa quốc gia và môi trường làm việc quốc tế. Quy mô của trường rất đồ sộ với 5 cơ sở chính bao gồm Mẫn Hàng, Từ Hối, Lỗ Loan, Thất Bảo và Pháp Hoa Trấn , cùng tổng diện tích đất sử dụng lên tới hơn 3 triệu mét vuông. Trong đó, cơ sở Mẫn Hàng là trung tâm học thuật chính với khuôn viên hiện đại và cảnh quan thơ mộng.
Đại học Giao thông Thượng Hải luôn giữ vững vị thế là một trong những trường đại học danh giá nhất Trung Quốc, thường xuyên nằm trong Top 3 đến Top 5 các trường tốt nhất cả nước (theo ARWU, QS và Times Higher Education). Trường là thành viên nòng cốt của Liên minh C9 (nhóm 9 trường đại học xuất sắc nhất Trung Quốc), thuộc dự án 985, 211 và danh sách “Song nhất lưu” (World First Class University) của Bộ Giáo dục Trung Quốc.
II. NGÀNH HỌC VÀ HỌC BỔNG
2.1 Ngành học
| STT | Tên ngành (Việt – Trung) | Xếp hạng quốc gia | Phân loại |
| 1 | Kỹ thuật Cơ khí (机械工程) | A+ | Trọng điểm quốc gia |
| 2 | Kỹ thuật Tàu thủy & Đại dương (船舶与海洋工程) | A+ | Trọng điểm quốc gia |
| 3 | Khoa học & Công nghệ Máy tính (计算机科学与技术) | A | Công nghệ cao |
| 4 | Kỹ thuật Điện (电气工程) | A | Kỹ thuật ứng dụng |
| 5 | Quản trị kinh doanh (工商管理) | A+ | Kinh tế/Quản lý |
| 6 | Y khoa lâm sàng (临床医学) | A+ | Y sinh |
| 7 | Khoa học & Kỹ thuật Điều khiển (控制科学与工程) | A | Tự động hóa |
| 8 | Khoa học & Kỹ thuật Vật liệu (材料科学与工程) | A | Vật liệu mới |
| 9 | Kỹ thuật Y sinh (生物医学工程) | A | Giao thoa y dược |
| 10 | Công nghệ Phần mềm (软件工程) | A- | Công nghệ thông tin |
| 11 | Tài chính (金融学) | A | Kinh tế |
| 12 | Kinh tế học (经济学) | A | Kinh tế |
| 13 | Thổ mộc công trình (土木工程) | A- | Xây dựng |
| 14 | Giao thông vận tải (交通运输工程) | B+ | Hạ tầng |
| 15 | Khoa học & Kỹ thuật Hạt nhân (核科学与技术) | B+ | Năng lượng |
| 16 | Vật lý học (物理学) | A | Khoa học cơ bản |
| 17 | Toán học (数学) | A | Khoa học cơ bản |
| 18 | Hóa học (化学) | A- | Khoa học cơ bản |
| 19 | Luật học (法学) | A- | Khoa học xã hội |
| 20 | Báo chí & Truyền thông (新闻传播学) | B+ | Nhân văn |
| 21 | Ngôn ngữ & Văn học Anh (英语语言文学) | B+ | Ngoại ngữ |
| 22 | Ngôn ngữ & Văn học Trung Quốc (中国语言文学) | B | Nhân văn |
| 23 | Quản lý hành chính công (公共管理) | A | Quản lý |
| 24 | Thiết kế (设计学) | A- | Nghệ thuật |
| 25 | Dược học (药学) | A- | Y dược |
| 26 | Răng Hàm Mặt (口腔医学) | A | Y khoa |
| 27 | Kỹ thuật Hàng không Vũ trụ (航空航天工程) | B | Công nghệ cao |
| 28 | Môi trường học (环境科学与工程) | A- | Môi trường |
| 29 | Nông nghiệp (农业与生物) | B+ | Khoa học sự sống |
| 30 | Sinh học (生物学) | A | Khoa học sự sống |
2.2 Học bổng
| Tên học bổng | Đối tượng áp dụng | Nội dung tài trợ | Thời hạn ứng tuyển |
| Học bổng Chính phủ (CSC) | Đại học, Thạc sĩ, Tiến sĩ | Miễn học phí, KTX, BHYT, trợ cấp (2500-3500 RMB/tháng) | Tháng 1 – Tháng 3 hàng năm |
| Học bổng Thành phố (SGS) | Đại học, Thạc sĩ, Tiến sĩ | Loại A (Toàn phần), Loại B (Miễn học phí + BHYT) | Tháng 1 – Tháng 4 hàng năm |
| Học bổng Xuất sắc SJTU | Thạc sĩ, Tiến sĩ | Miễn học phí, trợ cấp sinh hoạt phí hàng tháng | Cùng kỳ nhập học mùa Thu |
| Học bổng Giáo viên Hán ngữ (CIS) | Sinh viên ngôn ngữ | Miễn học phí, KTX, trợ cấp sinh hoạt phí | Theo quy định của Hanban |
| Học bổng MBA Antai | Sinh viên MBA | Hỗ trợ học phí từ 25% – 100% | Theo đợt xét tuyển của viện |
III. CUỘC SỐNG
