![]() |
Tên tiếng Trung:上海大学
Tên tiếng Anh: Shanghai University (SHU) Tên tiếng Việt: Đại học Thượng Hải Năm thành lập: 1922 (Tái lập năm 1994) Số lượng sinh viên: Khoảng hơn 40.000( bao gồm hơn 19.800 đại học, hơn 20.700 sau đại học) Số lượng giảng viên: Khoảng 3.472 giảng viên chuyên trách Cơ cấu đào tạo: 86 ngành Đại học, 42 ngành Thạc sĩ cấp 1, 28 ngành Tiến sĩ cấp 1. |
I. THÔNG TIN TRƯỜNG
Đại học Thượng Hải có một lịch sử huy hoàng, bắt đầu từ năm 1922 khi được thành lập như một ngôi trường mang sứ mệnh lịch sử quan trọng trong công cuộc cách mạng Trung Quốc. Sau nhiều giai đoạn phát triển và sáp nhập, vào tháng 5 năm 1994, Chính phủ Trung Quốc đã hợp nhất bốn cơ sở giáo dục lớn bao gồm: Đại học Công nghiệp Thượng Hải, Đại học Khoa học Kỹ thuật Thượng Hải, Đại học Thượng Hải (cũ) và Trường Cao đẳng Kỹ thuật Thượng Hải để tạo nên một Đại học Thượng Hải đa ngành, nghiên cứu tổng hợp như ngày nay. Trường tọa lạc tại thành phố Thượng Hải, một trong những trung tâm kinh tế, tài chính và văn hóa lớn nhất Trung Quốc. Thành phố Thượng Hải trực thuộc trung ương, nằm ở vùng duyên hải Hoa Đông.
Hiện nay, trường hoạt động với 3 cơ sở chính (Bảo Sơn – Trụ sở chính, Diên Trường và Gia Định) với tổng diện tích khoảng 1,8 triệu m². Với quy mô đào tạo khổng lồ, trường không chỉ là nơi hội tụ của hơn 40.000 sinh viên trong nước mà còn là điểm đến của hàng ngàn sinh viên quốc tế từ hơn 140 quốc gia. Về xếp hạng, Đại học Thượng Hải luôn nằm trong top các trường đại học hàng đầu Trung Quốc. Theo bảng xếp hạng ARWU, trường liên tục nằm trong top 300 thế giới và giữ vị trí thứ 5 trong số các trường đại học tại Thượng Hải. Trường thuộc dự án “211” và “Song nhất lưu” (Double First-Class) của Bộ Giáo dục Trung Quốc.
II. NGÀNH HỌC VÀ HỌC BỔNG
2.1 Ngành học
| STT | Tên ngành học (Việt – Trung) | Xếp hạng | Phân loại |
| 1 | Kinh tế và Thương mại quốc tế (国际经济与贸易) | A | Trọng điểm |
| 2 | Quản trị kinh doanh (工商管理) | A | Trọng điểm |
| 3 | Tài chính (金融学) | A | Ưu tú |
| 4 | Kế toán (会计学) | B+ | Phổ biến |
| 5 | Báo chí (新闻学) | A+ | Top đầu |
| 6 | Quảng cáo (广告学) | A | Trọng điểm |
| 7 | Phát thanh và Truyền hình (广播电视学) | A | Trọng điểm |
| 8 | Hán ngữ đối ngoại (汉语国际教育) | A | Chuyên ngành quốc tế |
| 9 | Ngôn ngữ và Văn học Trung Quốc (汉语言文学) | A | Truyền thống |
| 10 | Ngôn ngữ Anh (英语) | B+ | Ngôn ngữ |
| 11 | Khoa học và Công nghệ Máy tính (计算机科学与技术) | A | Công nghệ cao |
| 12 | Kỹ thuật thông tin (信息工程) | A | Công nghệ cao |
| 13 | Khoa học dữ liệu và Công nghệ dữ liệu lớn (数据科学与大数据技术) | A | Ngành mới |
| 14 | Khoa học Vật liệu và Kỹ thuật (材料科学与工程) | A+ | Thế mạnh toàn cầu |
| 15 | Kỹ thuật cơ khí và Tự động hóa (机械设计制造及其自动化) | A | Kỹ thuật |
| 16 | Kỹ thuật điện tử và Thông tin (电子信息工程) | A | Kỹ thuật |
| 17 | Tự động hóa (自动化) | A | Kỹ thuật |
| 18 | Kỹ thuật xây dựng (土木工程) | B+ | Kỹ thuật |
| 19 | Kiến trúc (建筑学) | B+ | Nghệ thuật kỹ thuật |
| 20 | Quy hoạch vùng và đô thị (城乡规划) | B | Kỹ thuật |
| 21 | Toán học và Toán ứng dụng (数学与应用数学) | A | Khoa học cơ bản |
| 22 | Vật lý học (物理学) | B+ | Khoa học cơ bản |
| 23 | Hóa học (化学) | A | Khoa học cơ bản |
| 24 | Khoa học môi trường (环境科学) | A | Trọng điểm |
| 25 | Xã hội học (社会学) | A+ | Top đầu |
| 26 | Luật (法学) | B+ | Xã hội |
| 27 | Quản lý hành chính (行政管理) | B+ | Quản lý |
| 28 | Thiết kế truyền thông hình ảnh (视觉传达设计) | A | Nghệ thuật |
| 29 | Thiết kế môi trường (环境设计) | A | Nghệ thuật |
| 30 | Mỹ thuật (美术学) | A | Nghệ thuật |
2.2 Học bổng
| Tên học bổng | Đối tượng áp dụng | Mức hỗ trợ | Thời hạn |
| Học bổng Chính phủ Trung Quốc (CSC) | Đại học, Thạc sĩ, Tiến sĩ | Miễn học phí, KTX, BHYT, trợ cấp sinh hoạt (2500-3500 RMB/tháng) | Theo thời gian học chính quy |
| Học bổng Giáo viên Tiếng Trung Quốc tế (CIS) | Sinh viên ngành Hán ngữ | Miễn học phí, KTX, BHYT, trợ cấp sinh hoạt (2500-3000 RMB/tháng) | 1 kỳ, 1 năm hoặc cả khóa ĐH/ThS |
| Học bổng Chính quyền Thượng Hải (SGS) | Đại học, Thạc sĩ, Tiến sĩ xuất sắc | Loại A: Toàn phần (Học phí, KTX, BHYT, sinh hoạt phí); Loại B: Miễn học phí, BHYT | Duyệt hàng năm dựa trên kết quả học tập |
| Học bổng trường Đại học Thượng Hải | Sinh viên quốc tế có thành tích học tập tốt | Hỗ trợ một phần hoặc toàn bộ học phí tùy theo kết quả xét duyệt | 1 năm học |
III. CUỘC SỐNG

