| Tên tiếng Trung: 西藏大学
Tên tiếng Anh: Tibet University (UTIBET) Tên tiếng Việt: Đại học Tây Tạng Năm thành lập: 1951 Số lượng sinh viên: Khoảng 21.000 người (bao gồm hơn 10.000 sinh viên đại học, hơn 3.000 học viên sau đại học) Số lượng giảng viên: Khoảng 1.151 cán bộ công nhân viên (trong đó có 726 giảng viên chuyên trách) Cơ cấu đào tạo: 52 ngành Đại học, 19 ngành thạc sĩ cấp 1, 14 ngành thạc sĩ chuyên nghiệp, 3 ngành tiến sĩ cấp 1 và 1 ngành tiến sĩ chuyên nghiệp. |
I. THÔNG TIN TRƯỜNG
Đại học Tây Tạng có bề dày lịch sử gắn liền với sự phát triển của vùng đất cao nguyên tuyết trắng. Tiền thân của trường là Lớp đào tạo cán bộ Tạng văn do lực lượng quân đội nhân dân giải phóng thành lập năm 1951. Qua nhiều giai đoạn đổi tên như Trường Cán bộ Quân khu Tây Tạng, Trường Sư phạm Tây Tạng, đến năm 1985 trường chính thức mang tên Đại học Tây Tạng. Từ năm 1999, trường đã sáp nhập thêm nhiều đơn vị như Trường Nghệ thuật, Cao đẳng Y tế và các khoa tài chính, tạo nên một cơ sở giáo dục đa ngành vững mạnh như hiện nay.
Trường tọa lạc tại thành phố Lhasa, thủ phủ của Khu tự trị Tây Tạng, Trung Quốc. Hiện nay, Đại học Tây Tạng vận hành với 4 cơ sở chính bao gồm: cơ sở Nạp Kim, cơ sở Hà Bá Lâm, cơ sở Y khoa và cơ sở Tài chính tại La Bố Lâm Khải. Tổng diện tích của trường khoảng 1.400 mẫu (tương đương 93 ha). Trường sở hữu hệ thống thư viện đồ sộ với hơn 1,47 triệu cuốn sách giấy, đặc biệt là kho lưu trữ quý giá các văn bản Tạng văn cổ từ thế kỷ 10 đến 13, trong đó có những bản kinh được đưa vào Danh mục văn vật quý hiếm quốc gia.
Đại học Tây Tạng là trường đại học tổng hợp trọng điểm duy nhất tại Tây Tạng thuộc dự án “Công trình 211” của Chính phủ Trung Quốc. Trường cũng nằm trong danh sách các trường “Song nhất lưu” (Double First-Class) – nhóm các trường đại học hàng đầu xây dựng đẳng cấp thế giới. Trong bảng xếp hạng các ngành học tốt nhất Trung Quốc năm 2024, các ngành như Sinh thái học và Ngôn ngữ văn học Trung Quốc (Tạng văn) của trường giữ vị trí rất cao, trong đó ngành Sinh thái học lọt top 20% toàn quốc.
II. NGÀNH HỌC VÀ HỌC BỔNG
2.1 Ngành học
| STT | Tên ngành học (Việt – Trung) | Xếp hạng | Phân loại |
| 1 | Ngôn ngữ và văn học Tạng (藏语言文学) | Trọng điểm quốc gia | Nhất lưu quốc gia |
| 2 | Sinh thái học (生态学) | Song nhất lưu | Nhất lưu quốc gia |
| 3 | Khoa học máy tính và Công nghệ (计算机科学 với 技术) | Trọng điểm khu tự trị | Nhất lưu quốc gia |
| 4 | Toán học và Toán ứng dụng (数学与应用数学) | Đặc sắc quốc gia | Nhất lưu quốc gia |
| 5 | Y học lâm sàng (临床医学) | Đặc sắc quốc gia | Nhất lưu quốc gia |
| 6 | Âm nhạc học (音乐学) | Đặc sắc quốc gia | Nhất lưu quốc gia |
| 7 | Mỹ thuật học (美术学) | Đặc sắc quốc gia | Nhất lưu quốc gia |
| 8 | Luật học (法学) | Cao | Nhất lưu khu tự trị |
| 9 | Kinh tế học (经济学) | Khá | Nhất lưu khu tự trị |
| 10 | Quản trị kinh doanh (工商管理) | Khá | Nhất lưu khu tự trị |
| 11 | Tài chính học (金融学) | Khá | Phổ biến |
| 12 | Hành chính công (行政管理) | Khá | Phổ biến |
| 13 | Du lịch học (旅游管理) | Khá | Nhất lưu khu tự trị |
| 14 | Kỹ thuật dân dụng (土木工程) | Khá | Phổ biến |
| 15 | Kiến trúc (建筑学) | Khá | Phổ biến |
| 16 | Vật lý học (物理学) | Khá | Phổ biến |
| 17 | Hóa học (化学) | Khá | Phổ biến |
| 18 | Khoa học môi trường (环境科学) | Top 1% ESI | Nhất lưu khu tự trị |
| 19 | Truyền thông đa phương tiện (广播电视编导) | Khá | Phổ biến |
| 20 | Báo chí (新闻学) | Khá | Phổ biến |
| 21 | Sư phạm tiểu học (小学教育) | Khá | Nhất lưu quốc gia |
| 22 | Tâm lý học (心理学) | Khá | Phổ biến |
| 23 | Công nghệ sinh học (生物技术) | Khá | Phổ biến |
| 24 | Địa chất học (地质学) | Khá | Phổ biến |
| 25 | Quản lý thông tin (信息管理与信息系统) | Khá | Phổ biến |
| 26 | Thiết kế đồ họa (视觉传达设计) | Khá | Phổ biến |
| 27 | Khảo cổ học (考古学) | Khá | Phổ biến |
| 28 | Lịch sử (历史学) | Khá | Phổ biến |
| 29 | Ngôn ngữ Anh (英语) | Khá | Phổ biến |
| 30 | Kỹ thuật truyền thông (通信工程) | Khá | Phổ biến |
2.2 Học bổng
| Tên học bổng | Đối tượng áp dụng | Mức hỗ trợ | Thời hạn |
| Học bổng Chính phủ Trung Quốc (CSC) | Đại học, Thạc sĩ, Tiến sĩ | Miễn 100% học phí, ký túc xá, bảo hiểm, trợ cấp sinh hoạt phí (2500 – 3500 tệ/tháng) | Hết thời gian học chính quy |
| Học bổng Chính quyền Khu tự trị Tây Tạng | Sinh viên quốc tế xuất sắc | Hỗ trợ học phí và một phần sinh hoạt phí hàng năm | Xét duyệt hàng năm |
| Học bổng trường Đại học Tây Tạng | Sinh viên hệ tự túc xuất sắc | Miễn giảm từ 50% – 100% học phí hoặc thưởng tiền mặt | Theo từng năm học |
| Học bổng Hán ngữ Quốc tế (CIS) | Sinh viên học tiếng, GD Hán ngữ | Miễn học phí, ký túc xá và trợ cấp sinh hoạt phí | 1 kỳ hoặc 1 năm tiếng |
III. CUỘC SỐNG













