![]() |
Tên tiếng Trung: 石河子大学
Tên tiếng Anh: Shihezi University (SHZU) Tên tiếng Việt: Đại học Thạch Hà Tử Năm thành lập: 1949 Số lượng sinh viên:Khoảng hơn 40.000 người (bao gồm sinh viên đại học và sau đại học) Số lượng giảng viên: Hơn 2.600 cán bộ giảng viên Cơ cấu đào tạo: 94 ngành đại học, 35 ngành Thạc sĩ cấp 1, 9 ngành Tiến sĩ cấp 1. |
I.TỔNG QUAN TRƯỜNG
Đại học Thạch Hà Tử được thành lập vào năm 1949, có tiền thân là các trường y khoa và nông nghiệp trực thuộc quân đội. Qua nhiều giai đoạn sáp nhập và phát triển, trường đã trở thành một biểu tượng giáo dục tại vùng biên cương phía Tây Bắc Trung Quốc. Hiện nay, trường tọa lạc tại thành phố Thạch Hà Tử, thuộc Khu tự trị dân tộc Duy Ngô Nhĩ Tân Cương. Đây là thành phố “ốc đảo” nổi tiếng với quy hoạch xanh sạch, mang đậm dấu ấn lịch sử của Binh đoàn Sản xuất và Xây dựng Tân Cương. Với vị trí chiến lược trên con đường tơ lụa cổ đại, trường không chỉ là trung tâm giáo dục mà còn là cầu nối giao lưu văn hóa, khoa học giữa Trung Quốc và các nước Trung Á.
Trường sở hữu khuôn viên rộng lớn với diện tích lên tới 1,79 triệu m², bao gồm hệ thống phòng thí nghiệm hiện đại, thư viện đồ sộ và các khu chức năng chuyên biệt. Về quy mô đào tạo, Đại học Thạch Hà Tử cung cấp chương trình học đa dạng từ bậc Đại học, Thạc sĩ đến Tiến sĩ với 21 học viện chuyên môn. Trường tự hào là thành viên của “Dự án 211” và nằm trong danh sách các trường đại học “Song Nhất Lưu” (Double First Class) của Trung Quốc. Trên các bảng xếp hạng uy tín trong nước, trường thường xuyên nằm trong top 100-150 các trường đại học tốt nhất (tùy theo tiêu chí đánh giá của từng năm), đặc biệt dẫn đầu về các khối ngành Nông nghiệp và Y sinh tại khu vực phía Tây.
II.NGÀNH HỌC VÀ HỌC BỔNG
2.1 Ngành học
| STT | Tên ngành (Việt – Trung) | Phân loại | Xếp hạng (Tham khảo) |
| 1 | Y học lâm sàn (临床医学) | Y khoa | Trọng điểm quốc gia |
| 2 | Nông học (农学) | Nông nghiệp | Trọng điểm quốc gia |
| 3 | Kinh tế học (经济学) | Kinh tế | Xuất sắc |
| 4 | Quản trị kinh doanh (工商管理) | Quản lý | Top đầu vùng |
| 5 | Ngôn ngữ văn học Hán (汉语言文学) | Nhân văn | Phổ biến |
| 6 | Giáo dục Hán ngữ quốc tế (汉语国际教育) | Giáo dục | Phổ biến |
| 7 | Kỹ thuật điện & Tự động hóa (电气工程及其自动化) | Kỹ thuật | Xuất sắc |
| 8 | Cơ khí chế tạo (机械设计制造及其自动化) | Kỹ thuật | Trọng điểm |
| 9 | Công nghệ thực phẩm (食品科学与工程) | Công nghệ | Xuất sắc |
| 10 | Dược học (药学) | Y dược | Trọng điểm |
| 11 | Luật học (法学) | Xã hội | Phổ biến |
| 12 | Tài chính (金融学) | Kinh tế | Xuất sắc |
| 13 | Thú y (动物医学) | Nông nghiệp | Trọng điểm |
| 14 | Bảo vệ thực vật (植物保护) | Nông nghiệp | Xuất sắc |
| 15 | Công nghệ sinh học (生物技术) | Khoa học | Trọng điểm |
| 16 | Kỹ thuật phần mềm (软件工程) | Công nghệ | Xuất sắc |
| 17 | Công nghệ thông tin (计算机科学与技术) | Công nghệ | Xuất sắc |
| 18 | Thủy lợi (水利水电工程) | Kỹ thuật | Trọng điểm |
| 19 | Xây dựng dân dụng (土木工程) | Kỹ thuật | Phổ biến |
| 20 | Hóa học (化学) | Khoa học | Xuất sắc |
| 21 | Kỹ thuật hóa học (化学工程与工艺) | Kỹ thuật | Trọng điểm |
| 22 | Tâm lý học (心理学) | Giáo dục | Phổ biến |
| 23 | Giáo dục mầm non (学前教育) | Giáo dục | Phổ biến |
| 24 | Âm nhạc học (音乐学) | Nghệ thuật | Xuất sắc |
| 25 | Mỹ thuật (美术学) | Nghệ thuật | Phổ biến |
| 26 | Quản lý du lịch (旅游管理) | Quản lý | Phổ biến |
| 27 | Điều dưỡng (护理学) | Y khoa | Xuất sắc |
| 28 | Chăn nuôi (动物科学) | Nông nghiệp | Trọng điểm |
| 29 | Tiếng Anh (英语) | Ngoại ngữ | Phổ biến |
| 30 | Tiếng Nga (俄语) | Ngoại ngữ | Thế mạnh vùng |
2.2 Học bổng
| Tên học bổng | Đối tượng áp dụng | Mức hỗ trợ | Thời hạn |
| Học bổng Chính phủ Trung Quốc (CSC) | Sinh viên Đại học, Thạc sĩ, Tiến sĩ | Miễn học phí, phí ký túc xá, bảo hiểm y tế và cấp sinh hoạt phí hàng tháng | Theo toàn bộ thời gian khóa học |
| Học bổng Chính phủ Tân Cương | Sinh viên quốc tế các hệ đào tạo | Miễn học phí và hỗ trợ một phần sinh hoạt phí | Xét duyệt hàng năm |
| Học bổng Giáo viên Hán ngữ Quốc tế (CIS) | Học tiếng ngắn hạn, Đại học, Thạc sĩ ngành Giáo dục Hán ngữ | Miễn học phí, KTX, bảo hiểm và trợ cấp sinh hoạt hàng tháng | Từ 1 kỳ, 1 năm đến hết khóa học |
| Học bổng Đại học Thạch Hà Tử (Học bổng trường) | Sinh viên quốc tế có thành tích xuất sắc | Miễn hoặc giảm học phí và các khoản phí khác tùy theo loại xếp hạng | Xét duyệt hàng năm dựa trên kết quả học tập |
| Học bổng Nhân tài ưu tú | Nghiên cứu sinh Thạc sĩ và Tiến sĩ tại trường | Cấp tiền thưởng cho các cá nhân có thành tích nghiên cứu khoa học vượt trội | Theo danh sách công bố định kỳ của trường |
III.CUỘC SỐNG










