![]() |
Tên tiếng Trung: 山东管理学院
Tên tiếng Anh: Shandong Management University (SDMU) Tên tiếng Việt : Học viện Quản lý Sơn Đông Năm thành lập: 1938 Số lượng sinh viên: Khoảng 12.000 sinh viên Số lượng giảng viên: Hơn 600 giảng viên cơ hữu Cơ cấu đào tạo: 11 ngành đào tạo bậc Đại học, 2 chương trình Thạc sĩ (Nghệ thuật học lý luận, Âm nhạc và Vũ đạo), và có các chương trình liên kết đào tạo Tiến sĩ. |
I.TỔNG QUAN TRƯỜNG
Học viện Quản lý Sơn Đông có lịch sử hình thành lâu đời, bắt nguồn từ Trường Cán bộ Công đoàn tỉnh Sơn Đông được thành lập vào năm 1938. Trải qua hơn 80 năm xây dựng và phát triển, trường đã thay đổi qua nhiều tên gọi và mô hình khác nhau trước khi chính thức trở thành học viện hệ đại học chính quy đa ngành như hiện nay. Trường tọa lạc tại thành phố Tế Nam – thủ phủ của tỉnh Sơn Đông, một vùng đất giàu truyền thống văn hóa và là quê hương của Khổng Tử. Hiện tại, trường vận hành với hai cơ sở chính là cơ sở Tế Nam và cơ sở Đức Châu (Tề Hà), với tổng diện tích khuôn viên rộng lớn, tạo nên một không gian học tập hiện đại, xanh mát và tiện nghi cho sinh viên.
Học viện Quản lý Sơn Đông hiện có hơn 12.000 sinh viên đang theo học tại các khoa chuyên ngành khác nhau. Đội ngũ giảng viên của trường quy tụ hơn 600 giảng viên, trong đó có tỷ lệ cao các giáo sư, phó giáo sư và tiến sĩ có kinh nghiệm thực tiễn phong phú. Mặc dù không nằm trong nhóm C9 hay 985, nhưng trường được đánh giá là cơ sở đào tạo trọng điểm về quản lý và công đoàn tại khu vực Hoa Đông. Trên các bảng xếp hạng trong nước, trường thường nằm trong nhóm các học viện có chất lượng đào tạo khá, đặc biệt là sự tăng trưởng ổn định trong những năm gần đây nhờ vào việc chú trọng kỹ năng thực hành và tỉ lệ việc làm cao của sinh viên sau khi tốt nghiệp.
II.NGÀNH HỌC VÀ HỌC BỔNG
2.1 Ngành học
| STT | Tên ngành học (Việt – Trung) | Xếp hạng | Phân loại |
| 1 | Quản trị kinh doanh (工商管理) | B | Quản lý |
| 2 | Kế toán (会计学) | B+ | Kinh tế |
| 3 | Tài chính (金融学) | B | Kinh tế |
| 4 | Thương mại quốc tế (国际经济与贸易) | B | Kinh tế |
| 5 | Quản lý du lịch (旅游管理) | B | Dịch vụ |
| 6 | Quản trị nhân lực (人力资源管理) | B+ | Quản lý |
| 7 | Quản lý hậu cần – Logistics (物流管理) | B | Vận tải |
| 8 | Marketing (市场营销) | B | Kinh tế |
| 9 | Kiểm toán (审计学) | B | Kinh tế |
| 10 | Quản lý tài chính (财务管理) | B | Kinh tế |
| 11 | Thương mại điện tử (电子商务) | B+ | Công nghệ |
| 12 | Kỹ thuật phần mềm (软件工程) | C | Kỹ thuật |
| 13 | Khoa học và Công nghệ máy tính (计算机科学与技术) | C | Kỹ thuật |
| 14 | Mạng máy tính (网络工程) | C | Kỹ thuật |
| 15 | Công nghệ thông tin (信息管理与信息系统) | C | Công nghệ |
| 16 | Trí tuệ nhân tạo (人工智能) | C | Công nghệ |
| 17 | Thiết kế nghệ thuật (艺术设计学) | B | Nghệ thuật |
| 18 | Thiết kế truyền thông hình ảnh (视觉传达设计) | B | Nghệ thuật |
| 19 | Thiết kế môi trường (环境设计) | B | Nghệ thuật |
| 20 | Hoạt hình (动画) | B | Nghệ thuật |
| 21 | Báo chí (新闻学) | C | Xã hội |
| 22 | Quảng cáo (广告学) | C | Xã hội |
| 23 | Công tác xã hội (社会工作) | B | Xã hội |
| 24 | Luật (法学) | C | Luật |
| 25 | Tiếng Anh (英语) | B | Ngôn ngữ |
| 26 | Tiếng Trung (汉语国际教育) | B | Ngôn ngữ |
| 27 | Kỹ thuật điện và tự động hóa (电气工程及其自动化) | C | Kỹ thuật |
| 28 | Chế tạo máy (机械设计制造及其自动化) | C | Kỹ thuật |
| 29 | Khoa học dữ liệu (数据科学与大数据技术) | C | Công nghệ |
| 30 | Quản lý tài sản công (资产评估) | B | Quản lý |
2.2 Học bổng
| Tên học bổng | Đối tượng áp dụng | Mức hỗ trợ | Thời gian nộp hồ sơ |
| Học bổng Chính phủ tỉnh Sơn Đông | Sinh viên quốc tế ưu tú hệ đại học | Miễn học phí, cấp sinh hoạt phí (khoảng 20,000 RMB/năm) | Tháng 3 – Tháng 5 |
| Học bổng trường SDMU | Sinh viên mới nhập học có thành tích tốt | Miễn 50% – 100% học phí năm đầu tiên | Tháng 4 – Tháng 6 |
| Học bổng hữu nghị quốc tế | Sinh viên thuộc các trường đối tác liên kết | Hỗ trợ phí ký túc xá hoặc một phần học phí | Theo thông báo riêng |
III.CUỘC SỐNG
Cuộc sống tại Học viện Quản lý Sơn Đông mang đến cho sinh viên quốc tế một môi trường học tập và sinh hoạt rất thân thiện, đậm chất trải nghiệm văn hóa. Hệ thống nhà ăn của trường được đánh giá cao với thực đơn phong phú, cung cấp đầy đủ các món ăn đặc trưng của vùng Sơn Đông cũng như các món ăn phổ biến từ khắp các vùng miền Trung Quốc, đảm bảo tiêu chuẩn vệ sinh và giá cả hợp lý cho sinh viên. Ký túc xá dành cho sinh viên quốc tế được trang bị đầy đủ các tiện nghi hiện đại như điều hòa, bình nóng lạnh, internet tốc độ cao và không gian sinh hoạt chung, giúp du học sinh nhanh chóng hòa nhập với môi trường mới. Thư viện của trường là một điểm nhấn kiến trúc với kho tàng sách đồ sộ, không gian yên tĩnh và nhiều phòng tự học hiện đại, là nơi lý tưởng để sinh viên nghiên cứu và trau dồi kiến thức.
Bên cạnh việc học tập, nhà trường rất chú trọng đến đời sống tinh thần và thể chất của sinh viên. Các hoạt động vui chơi giải trí và thể dục thể thao được tổ chức thường xuyên tại sân vận động, nhà thi đấu đa năng và các câu lạc bộ thể thao như bóng đá, bóng rổ, cầu lông. Đặc biệt, sinh viên quốc tế thường được tham gia vào các lễ hội văn hóa, các buổi tham quan ngoại khóa tại các danh lam thắng cảnh ở Tế Nam như Hồ Đại Minh hay suối Bào Đột. Trường cũng thường xuyên tổ chức các cuộc thi tìm hiểu văn hóa Trung Hoa, giúp sinh viên quốc tế không chỉ giỏi về chuyên môn mà còn có hiểu biết sâu sắc về con người và đất nước Trung Quốc.







_来自小红书网页版-247x300.jpg)
_来自小红书网页版-241x300.jpg)


