![]() |
Tên tiếng Trung: 惠州学院
Tên tiếng Anh: Huizhou University (HZU) Tên tiếng Việt: Học viện Huệ Châu Năm thành lập: 1946 Số lượng sinh viên: Khoảng 21.000 sinh viên hệ chính quy. Số lượng giảng viên: 997 giảng viên chuyên trách (trong đó có 547 Tiến sĩ). Cơ cấu đào tạo: 57 ngành bậc Đại học, đã chính thức trở thành đơn vị cấp bằng Thạc sĩ từ năm 2024. |
I. TỔNG QUAN TRƯỜNG
Học viện Huệ Châu có bề dày lịch sử bắt đầu từ năm 1946 với tiền thân là Trường Sư phạm Tỉnh lập Huệ Châu. Trải qua nhiều giai đoạn phát triển, đến năm 1978 trường được nâng cấp thành Cao đẳng Sư phạm Huệ Dương và chính thức trở thành trường đại học công lập đa ngành hệ chính quy vào năm 2000. Năm 2024 đánh dấu một cột mốc quan trọng khi trường chính thức được công nhận là đơn vị đào tạo và cấp bằng Thạc sĩ, khẳng định vị thế trong hệ thống giáo dục đại học Trung Quốc.
Trường tọa lạc tại số 46, đại lộ Yanda, thành phố Huệ Châu, tỉnh Quảng Đông, Trung Quốc. Đây là một trong những thành phố văn minh và lịch sử nổi tiếng cấp quốc gia, đồng thời là nút thắt quan trọng trong khu vực Vịnh Lớn (Guangdong-Hong Kong-Macao Greater Bay Area). Với vị trí thuận lợi này, sin
Học viện Huệ Châu sở hữu khuôn viên rộng lớn với diện tích khoảng 2.422 mẫu Anh (hơn 160 ha), thư viện hiện đại lưu trữ hơn 3,5 triệu đầu sách. Trường hiện có 20 học viện chuyên ngành với đội ngũ giảng viên chất lượng cao, trong đó tỷ lệ tiến sĩ chiếm gần 55%. Về mặt xếp hạng, theo bảng xếp hạng năng lực cạnh tranh học thuật các trường đại học mới xây dựng tại Trung Quốc (2019-2023), trường đứng thứ 34 toàn quốc và đứng thứ 2 tại tỉnh Quảng Đông trong nhóm các trường cùng loại. Trong bảng xếp hạng chung các cuộc thi sinh viên toàn quốc, trường xếp vị trí thứ 233 cả nước và thứ 11 tại tỉnh Quảng Đông.
II. NGÀNH HỌC VÀ HỌC BỔNG
2.1 Ngành học
| STT | Tên ngành (Việt – Trung) | Phân loại | Xếp hạng/Đặc điểm |
| 1 | Kỹ thuật mạng – 网络工程 | Kỹ thuật | Trọng điểm cấp tỉnh |
| 2 | Công nghệ phần mềm – 软件工程 | Kỹ thuật | Trọng điểm cấp tỉnh |
| 3 | Khoa học và Công nghệ máy tính – 计算机科学与技术 | Kỹ thuật | Phổ biến |
| 4 | Quản trị kinh doanh – 工商管理 | Kinh tế | Phổ biến |
| 5 | Tài chính – 金融学 | Kinh tế | Phổ biến |
| 6 | Quản lý tài chính – 财务管理 | Quản lý | Chương trình liên kết 3+2 |
| 7 | Hán ngữ đối ngoại – 汉语国际教育 | Nhân văn | Đặc sắc |
| 8 | Ngôn ngữ và Văn học Trung Quốc – 中国语言文学 | Nhân văn | Trọng điểm cấp tỉnh |
| 9 | Tiếng Anh – 英语 | Ngoại ngữ | Phổ biến |
| 10 | Tiếng Nhật – 日语 | Ngoại ngữ | Phổ biến |
| 11 | Thiết kế thời trang và Công nghệ – 服装设计与工程 | Nghệ thuật | Đặc sắc quốc gia |
| 12 | Thiết kế mỹ thuật – 美术学 | Nghệ thuật | Phổ biến |
| 13 | Giáo dục tiểu học – 小学教育 | Sư phạm | Chứng nhận cấp 2 Bộ GD |
| 14 | Giáo dục mầm nòn – 学前教育 | Sư phạm | Chứng nhận cấp 2 Bộ GD |
| 15 | Toán học và Toán ứng dụng – 数学与应用数学 | Khoa học | Trọng điểm |
| 16 | Vật lý học – 物理学 | Khoa học | Phổ biến |
| 17 | Công nghệ sinh học – 生物技术 | Khoa học | Phổ biến |
| 18 | Hóa học ứng dụng – 应用化学 | Khoa học | Phổ biến |
| 19 | Kỹ thuật điện tử thông tin – 电子信息工程 | Kỹ thuật | Phổ biến |
| 20 | Kỹ thuật xây dựng – 土木工程 | Kỹ thuật | Phổ biến |
| 21 | Kỹ thuật hóa học và Quy trình – 化学工程与工艺 | Kỹ thuật | Phổ biến |
| 22 | Logistics – 物流管理 | Quản lý | Phổ biến |
| 23 | Du lịch – 旅游管理 | Quản lý | Phổ biến |
| 24 | Marketing – 市场营销 | Quản lý | Phổ biến |
| 25 | Luật – 法学 | Luật học | Phổ biến |
| 26 | Quản trị hành chính – 行政管理 | Quản lý | Phổ biến |
| 27 | Công tác xã hội – 社会工作 | Xã hội | Phổ biến |
| 28 | Thiết kế truyền thông hình ảnh – 视觉传达设计 | Nghệ thuật | Phổ biến |
| 29 | Âm nhạc – 音乐学 | Nghệ thuật | Phổ biến |
| 30 | Kiến trúc – 建筑学 | Kỹ thuật | Phổ biến |
2.2 Học bổng
| Tên học bổng | Đối tượng áp dụng | Mức hỗ trợ | Thời hạn |
| Học bổng Quốc gia | Sinh viên đại học hệ chính quy có thành tích học tập và rèn luyện đặc biệt xuất sắc | 8.000 NDT/năm | Mỗi năm học |
| Học bổng Khuyến khích Quốc gia | Sinh viên có hoàn cảnh khó khăn nhưng có thành tích học tập tốt | 5.000 NDT/năm | Mỗi năm học |
| Học bổng Chính quyền tỉnh Quảng Đông | Sinh viên quốc tế xuất sắc đang theo học hệ đại học chính quy tại trường | 10.000 NDT/năm (mức tham khảo dành cho hệ Đại học) | Mỗi năm học |
| Học bổng liên kết quốc tế (Dự án 3+2) | Sinh viên tham gia chương trình liên kết với Đại học Bắc Alabama (Mỹ) | Hỗ trợ học phí và các suất học bổng riêng theo chính sách liên kết | Trong thời gian tham gia dự án |
| Học bổng dành cho sinh viên xuất sắc cấp trường | Sinh viên có điểm số học tập và kết quả các kỳ thi kỹ năng cao | Chia theo các hạng mục Loại 1, Loại 2, Loại 3 | Theo kỳ học hoặc năm học |
III. CUỘC SỐNG
Cuộc sống tại Học viện Huệ Châu mang đến cho sinh viên quốc tế một môi trường học tập và sinh hoạt tiện nghi, đậm chất văn hóa. Hệ thống nhà ăn trong trường rất đa dạng với nhiều khu vực phục vụ các món ăn từ đặc sản Quảng Đông đến các món ăn phổ biến của các vùng miền khác, đảm bảo vệ sinh và dinh dưỡng với giá cả hợp lý. Ký túc xá dành cho sinh viên được trang bị đầy đủ tiện nghi hiện đại như điều hòa, internet và không gian sinh hoạt chung, giúp sinh viên quốc tế nhanh chóng hòa nhập.
Thư viện của trường không chỉ là kho tàng tri thức khổng lồ mà còn là không gian tự học lý tưởng với thiết kế hiện đại. Bên cạnh đó, nhà trường rất chú trọng đến đời sống tinh thần và thể chất của sinh viên thông qua các câu lạc bộ thể thao, sân vận động, nhà thi đấu đa năng và các hoạt động giao lưu văn hóa quốc tế, giúp sinh viên không chỉ học tập mà còn được trải nghiệm cuộc sống năng động tại thành phố Huệ Châu xinh đẹp.















