![]() |
Tên tiếng Trung: 淄博职业技术大学
Tên tiếng Anh: Zibo Polytechnic University Tên tiếng Việt: Đại học Kỹ thuật Nghề Truy Bác Năm thành lập: 1956 Số lượng sinh viên: Khoảng 26.000 sinh viên chính quy Số lượng giảng viên: Hơn 1.400 cán bộ, giảng viên Cơ cấu đào tạo: Đào tạo hơn 70 ngành học bậc Cao đẳng và Đại học (hệ ứng dụng).
|
I.TỔNG QUAN TRƯỜNG
Đại học Kỹ thuật Nghề Truy Bác tọa lạc tại thành phố Truy Bác, tỉnh Sơn Đông, Trung Quốc – nơi được mệnh danh là kinh đô gốm sứ và là nguồn gốc của văn hóa Khương Tề cổ đại. Trường được chính thức thành lập vào năm 2002 trên cơ sở hợp nhất nhiều trường trung cấp chuyên nghiệp có lịch sử lâu đời từ năm 1956. Với bề dày truyền thống trong đào tạo kỹ thuật ứng dụng, trường đã vươn mình trở thành một trong những cơ sở giáo dục nghề nghiệp hàng đầu tại “tỉnh mạnh về giáo dục” là Sơn Đông.
Trường sở hữu khuôn viên rộng lớn với 3 cơ sở (Cơ sở phía Tây, Cơ sở phía Nam và Cơ sở phía Bắc) với tổng diện tích hơn 2.000 mẫu Anh, tạo nên một không gian học tập hiện đại và xanh mát. Hiện nay, trường đang đào tạo hơn 26.000 sinh viên với đội ngũ giảng viên hùng hậu hơn 1.400 người, trong đó có nhiều chuyên gia đầu ngành và giảng viên có trình độ tiến sĩ, thạc sĩ cao. Về mặt xếp hạng, Đại học Kỹ thuật Nghề Truy Bác liên tục nằm trong nhóm các trường cao đẳng kỹ thuật xuất sắc nhất Trung Quốc. Theo bảng xếp hạng của GDI và các tổ chức đánh giá giáo dục nghề nghiệp uy tín, trường thường xuyên giữ vị trí Top đầu tỉnh Sơn Đông và nằm trong danh sách “Đơn vị xây dựng kế hoạch kép cao cấp” của quốc gia, tương đương với vị thế của các trường trọng điểm trong khối kỹ thuật ứng dụng.
II.NGÀNH HỌC VÀ HỌC BỔNG
2.1 Ngành học
| STT | Tên ngành học (Việt – Trung) | Xếp hạng | Phân loại |
| 1 | Công nghệ cơ khí điện tử (机电一体化技术) | A+ | Trọng điểm quốc gia |
| 2 | Công nghệ thông tin (计算机应用技术) | A | Ưu tú |
| 3 | Thương mại điện tử (电子商务) | A+ | Trọng điểm |
| 4 | Quản trị du lịch (旅游管理) | B+ | Chất lượng cao |
| 5 | Kế toán (会计) | A | Phổ biến |
| 6 | Điều dưỡng (护理) | A | Trọng điểm |
| 7 | Thiết kế nghệ thuật (艺术设计) | B+ | Năng khiếu |
| 8 | Công nghệ ô tô (汽车检测与维修技术) | A | Kỹ thuật |
| 9 | Logistics hiện đại (现代物流管理) | A | Kinh tế |
| 10 | Công nghệ hóa học (应用化工技术) | A+ | Trọng điểm |
| 11 | Kiến trúc (建筑工程技术) | B | Xây dựng |
| 12 | Tiếng Trung thương mại (商务汉语) | A | Quốc tế |
| 13 | Quản trị kinh doanh (工商企业管理) | B+ | Kinh tế |
| 14 | Kỹ thuật phần mềm (软件技术) | A | Công nghệ |
| 15 | Công nghệ sinh học (生物制药技术) | B+ | Y sinh |
| 16 | Marketing ( marketing 市场营销) | B | Kinh tế |
| 17 | Quản lý khách sạn (酒店管理与数字化运营) | B+ | Dịch vụ |
| 18 | Robot công nghiệp (工业机器人技术) | A | Công nghệ cao |
| 19 | Tài chính số (数字金融) | B+ | Kinh tế |
| 20 | Truyền thông đa phương tiện (数字媒体技术) | B+ | Nghệ thuật số |
| 21 | Thiết kế nội thất (建筑室内设计) | B | Nghệ thuật |
| 22 | Giáo dục mầm đơn (学前教育) | A | Giáo dục |
| 23 | Công nghệ vật liệu mới (新材料工程技术) | A+ | Đặc thù |
| 24 | Thương mại quốc tế (国际经济与贸易) | B+ | Kinh tế |
| 25 | Dịch vụ hàng không (民航运输服务) | B | Dịch vụ |
| 26 | An toàn thông tin mạng (信息安全技术应用) | A | Công nghệ |
| 27 | Trí tuệ nhân tạo (人工智能技术应用) | A | Công nghệ cao |
| 28 | Chế tạo thiết kế cơ khí (机械设计与制造) | A | Kỹ thuật |
| 29 | Năng lượng mới (新能源汽车技术) | A | Xu hướng |
| 30 | Phân tích dữ liệu lớn (大数据技术) | A | Công nghệ |
2.2 Học bổng
| Tên học bổng | Đối tượng áp dụng | Mức hỗ trợ | Thời gian nộp hồ sơ |
| Học bổng Chính phủ tỉnh Sơn Đông | Sinh viên quốc tế xuất sắc hệ chính quy | Miễn học phí, phí ký túc xá và trợ cấp sinh hoạt phí hàng tháng | Tháng 3 – Tháng 6 hàng năm |
| Học bổng Trường | Sinh viên mới có thành tích học tập tốt | Miễn 50% – 100% học phí năm đầu tiên | Tháng 4 – Tháng 7 hàng năm |
| Học bổng hữu nghị quốc tế | Sinh viên từ các nước đối tác, Đông Nam Á | Hỗ trợ phí ở ký túc xá hoặc sinh hoạt phí | Theo thông báo từng đợt |
III.CUỘC SỐNG
Cuộc sống của sinh viên quốc tế tại Đại học Kỹ thuật Nghề Truy Bác được chăm sóc chu đáo với cơ sở hạ tầng hiện đại và tiện nghi. Hệ thống nhà ăn trong trường rất phong phú với nhiều khu vực phục vụ các món ăn đặc trưng của vùng Sơn Đông cũng như các món ăn phổ biến của Trung Quốc, đảm bảo vệ sinh và giá cả hợp lý cho sinh viên. Ký túc xá dành cho sinh viên quốc tế thường là các phòng đôi hoặc phòng đơn được trang bị đầy đủ điều hòa, bình nóng lạnh, internet và khu vực giặt là chung, tạo không gian sống thoải mái như ở nhà.
Bên cạnh việc học tập, nhà trường đặc biệt chú trọng đến đời sống tinh thần và thể chất của sinh viên. Thư viện của trường là một tòa nhà kiến trúc hiện đại với hàng triệu đầu sách và hệ thống phòng học thông minh, là nơi lý tưởng để tự học và nghiên cứu. Đối với các hoạt động thể thao, trường có sân vận động tiêu chuẩn, nhà thi đấu trong nhà, sân bóng rổ, cầu lông và tennis. Hàng năm, văn phòng sinh viên quốc tế thường xuyên tổ chức các lễ hội văn hóa, các chuyến đi thực tế tìm hiểu văn hóa gốm sứ Truy Bác và các cuộc thi thể thao, giúp sinh viên quốc tế nhanh chóng hòa nhập và trải nghiệm cuộc sống đa sắc màu tại Trung Quốc.
















