![]() |
Tên tiếng Trung: 广州城市理工学院
Tên tiếng Anh: Guangzhou City University of Technology (GCUT) Tên tiếng Việt: Học viện Công nghệ Thành phố Quảng Châu Năm thành lập: 2005 Số lượng sinh viên: Khoảng 22.000 sinh viên Số lượng giảng viên: Hơn 1.200 cán bộ, giảng viên Cơ cấu đào tạo: 45 ngành bậc Đại học, có chương trình liên kết đào tạo Thạc sĩ và Tiến sĩ |
I. TỔNG QUAN TRƯỜNG
Học viện Công nghệ Thành phố Quảng Châu được thành lập vào năm 2006, có tiền thân là Học viện Quảng Châu thuộc Đại học Công nghệ Bách khoa Hoa Nam. Sau quá trình cải cách giáo dục quốc gia, trường đã chính thức chuyển đổi mô hình và mang tên gọi như hiện tại. Học viện tọa lạc tại Quận Hoa Đô (Huadu), thành phố Quảng Châu, tỉnh Quảng Đông, Trung Quốc. Vị trí này cực kỳ thuận lợi khi nằm trong đặc khu kinh tế năng động nhất miền Nam Trung Quốc, sát cạnh Sân bay quốc tế Bạch Vân và các cụm công nghiệp trọng điểm về ô tô và công nghệ thông tin.
Học viện sở hữu khuôn viên rộng lớn hơn 1.360 mẫu với cảnh quan xanh mát và cơ sở vật chất đạt chuẩn quốc tế. Hiện nay, trường có 16 đơn vị đào tạo với đội ngũ giảng viên chất lượng cao, trong đó tỷ lệ giảng viên có học vị Tiến sĩ và Thạc sĩ chiếm đa số. Về thứ hạng, Học viện Công nghệ Thành phố Quảng Châu liên tục giữ vị trí cao trong nhóm các trường đại học ứng dụng tại Trung Quốc. Trường được đánh giá là một trong những học viện tư thục có chất lượng đào tạo và tỉ lệ việc làm của sinh viên sau khi tốt nghiệp tốt nhất tại tỉnh Quảng Đông.
II. NGÀNH HỌC VÀ HỌC BỔNG
2.1 Ngành học
| STT | Tên ngành (Việt _ Trung) | Xếp hạng | Phân loại |
| 1 | Kỹ thuật Ô tô _ 车辆工程 | A | Trọng điểm |
| 2 | Kỹ thuật Xe năng lượng mới _ 新能源汽车工程 | A | Đột phá |
| 3 | Kỹ thuật Giao thông _ 交通工程 | B | Ứng dụng |
| 4 | Kỹ thuật Logistics _ 物流工程 | B | Kinh tế – Kỹ thuật |
| 5 | Kỹ thuật Phương tiện thông minh _ 智能车辆工程 | A | Công nghệ cao |
| 6 | Chế tạo máy và Tự động hóa _ 机械设计制造及其自动化 | A | Cơ sở |
| 7 | Kỹ thuật Robot _ 机器人工程 | A | Trọng điểm |
| 8 | Kỹ thuật Điện và Tự động hóa _ 电气工程及其自动化 | A | Kỹ thuật |
| 9 | Kỹ thuật Thông tin điện tử _ 电子信息工程 | B | Công nghệ |
| 10 | Kỹ thuật Truyền thông _ 通信工程 | B | Công nghệ |
| 11 | Khoa học máy tính và Kỹ thuật _ 计算机科学与技术 | A | Trọng điểm |
| 12 | Kỹ thuật Phần mềm _ 软件工程 | A | Ứng dụng |
| 13 | Khoa học dữ liệu và Công nghệ Big Data _ 数据科学与大数据技术 | B | Xu hướng |
| 14 | Quản trị kinh doanh _ 工商管理 | B | Quản lý |
| 15 | Kế toán _ 会计学 | B | Tài chính |
| 16 | Tài chính _ 金融学 | B | Tài chính |
| 17 | Thương mại quốc tế _ 国际经济与贸易 | B | Kinh tế |
| 18 | Tiếng Anh _ 英语 | C | Ngôn ngữ |
| 19 | Tiếng Nhật _ 日本语 | C | Ngôn ngữ |
| 20 | Quản lý chuỗi cung ứng _ 供应链管理 | B | Quản lý |
| 21 | Kỹ thuật Trang sức _ 宝石及材料工艺学 | A | Đặc thù |
| 22 | Thiết kế sản phẩm _ 产品设计 | B | Nghệ thuật |
| 23 | Kiến trúc _ 建筑学 | A | Xây dựng |
| 24 | Kỹ thuật Xây dựng _ 土木工程 | B | Xây dựng |
| 25 | Quản lý công trình _ 工程管理 | B | Quản lý |
| 26 | Thương mại điện tử _ 电子商务 | B | Kinh tế số |
| 27 | Marketing _ 市场营销 | C | Quản lý |
| 28 | Thiết kế thời trang _ 服装与服饰设计 | C | Nghệ thuật |
| 29 | Kinh tế học _ 经济学 | C | Kinh tế |
| 30 | Quản lý nguồn nhân lực _ 人力资源管理 | C | Quản lý |
2.2 Học bổng
| Tên học bổng | Đối tượng áp dụng | Mức hỗ trợ | Thời gian nộp hồ sơ |
| Học bổng Chính phủ tỉnh Quảng Đông | SV quốc tế có thành tích xuất sắc | 10.000 RMB/năm | Tháng 5 – Tháng 7 hàng năm |
| Học bổng Giao lưu quốc tế GCUT | SV có trình độ HSK hoặc tiếng Anh giỏi | 1.000 – 2.500 RMB/năm | Theo thông báo từng kỳ |
| Học bổng Nhập học dành cho SV quốc tế | Sinh viên mới đăng ký nhập học | Miễn 20% – 50% học phí năm đầu | Cùng thời điểm nộp hồ sơ nhập học |
| Học bổng Khuyến khích Tài năng | SV tích cực tham gia hoạt động văn hóa/thể thao | 500 – 1.500 RMB | Cuối mỗi năm học |
III. CUỘC SỐNG
Cuộc sống tại Học viện Công nghệ Thành phố Quảng Châu luôn tràn đầy năng lượng và tiện nghi cho sinh viên quốc tế. Nhà ăn của trường được thiết kế hiện đại, sạch sẽ với thực đơn phong phú từ các món ăn truyền thống Quảng Đông đến ẩm thực quốc tế, đáp ứng khẩu vị đa dạng của du học sinh. Hệ thống ký túc xá dành riêng cho sinh viên nước ngoài được trang bị đầy đủ tiện nghi như điều hòa, bình nóng lạnh, internet và máy giặt.
Thư viện của học viện không chỉ là kho tàng kiến thức khổng lồ với hàng triệu bản sách mà còn là không gian tự học lý tưởng với thiết kế kiến trúc độc đáo. Ngoài giờ học, sinh viên quốc tế có thể tham gia vào các câu lạc bộ thể dục thể thao như bóng đá, bóng rổ, cầu lông hoặc tham gia các lễ hội giao lưu văn hóa quốc tế, giúp gắn kết và hiểu rõ hơn về văn hóa bản địa.












