ĐẠI HỌC THÂM QUYẾN 深圳大学

Tên tiếng Trung: 深圳大学

Tên tiếng Anh: Shenzhen University (SZU)

Tên tiếng Việt: Đại học Thâm Quyến 

Năm thành lập: 1983

Số lượng sinh viên: Khoảng 44,300 sinh viên

Số lượng giảng viên: Khoảng 4,000 cán bộ giảng viên

Cơ cấu đào tạo: 103 ngành Đại học, 39 chương trình Thạc sĩ cấp 1, 15 chương trình Tiến sĩ cấp 1.

I. TỔNG QUAN TRƯỜNG

    Đại học Thâm Quyến (SZU) được thành lập vào năm 1983, gắn liền với sự phát triển thần kỳ của Đặc khu kinh tế Thâm Quyến, tỉnh Quảng Đông, Trung Quốc. Trong những ngày đầu thành lập, trường nhận được sự hỗ trợ mạnh mẽ về mặt học thuật từ các trường đại học danh tiếng hàng đầu như Đại học Bắc Kinh (với các ngành nhân văn), Đại học Thanh Hoa (với các ngành kiến trúc và điện tử) và Đại học Nhân dân Trung Hoa (với các ngành kinh tế, luật). Trường tọa lạc tại thành phố Thâm Quyến – “Thung lũng Silicon của Trung Quốc”, một trung tâm đổi mới sáng tạo và công nghệ toàn cầu, mang đến cho sinh viên môi trường năng động và cơ hội việc làm rộng mở tại các tập đoàn đa quốc gia.

    Hiện nay, Đại học Thâm Quyến vận hành với hai cơ sở chính là Việt Hải và Lệ Hồ với tổng diện tích lên tới 2,72 km². Quy mô đào tạo của trường vô cùng ấn tượng với hơn 44.000 sinh viên, bao gồm hơn 28.000 sinh viên đại học, 15.000 học viên cao học và hàng nghìn sinh viên quốc tế. Đội ngũ giảng viên của trường quy tụ nhiều chuyên gia đầu ngành, bao gồm cả các viện sĩ từ Viện Hàn lâm Khoa học và Kỹ thuật. Về mặt xếp hạng, SZU là một trong những trường đại học có tốc độ phát triển nhanh nhất Trung Quốc. Trường thường xuyên nằm trong top 30-50 các trường đại học hàng đầu Trung Quốc đại lục và đứng thứ hạng cao trong các bảng xếp hạng quốc tế. 

  1. NGÀNH HỌC VÀ HỌC BỔNG

2.1   Ngành học

STT Tên ngành học (Việt – Trung) Xếp hạng Phân loại
1 Kinh tế học (经济学) A Trọng điểm
2 Tài chính (金融学) A Trọng điểm
3 Thương mại quốc tế (国际经济与贸易) B+ Phổ biến
4 Luật (法学) A Trọng điểm
5 Văn học ngôn ngữ Trung Quốc (汉语言文学) B Cơ bản
6 Ngôn ngữ Anh (英语) B Cơ bản
7 Quảng cáo (广告学) A+ Thế mạnh
8 Truyền thông (传播学) A Thế mạnh
9 Báo chí (新闻学) B+ Phổ biến
10 Toán học & Toán ứng dụng (数学与应用数学) B+ Cơ bản
11 Vật lý học (物理学) B+ Cơ bản
12 Hóa học (化学) A Thế mạnh
13 Khoa học sinh học (生物科学) B+ Phổ biến
14 Kỹ thuật điện tử & Thông tin (电子信息工程) A+ Trọng điểm
15 Kỹ thuật viễn thông (通信工程) A+ Trọng điểm
16 Khoa học máy tính & Công nghệ (计算机科学与技术) A+ Trọng điểm
17 Công nghệ phần mềm (软件工程) A Trọng điểm
18 Công nghệ mạng (网络工程) B+ Phổ biến
19 Kiến trúc (建筑学) A Thế mạnh
20 Quy hoạch đô thị (城乡规划) B+ Phổ biến
21 Kỹ thuật dân dụng (土木工程) A Thế mạnh
22 Quản trị kinh doanh (工商管理) B+ Phổ biến
23 Quản trị nguồn nhân lực (人力资源管理) B Phổ biến
24 Kế toán (会计学) B+ Phổ biến
25 Y học lâm sàng (临床医学) B+ Phổ biến
26 Kỹ thuật y sinh (生物医学工程) A Thế mạnh
27 Công nghệ quang điện tử (光电信息科学与工程) A+ Trọng điểm
28 Thiết kế nghệ thuật (艺术设计学) B+ Phổ biến
29 Tâm lý học (心理学) B+ Thế mạnh
30 Quản lý hành chính (行政管理) B Cơ bản

 

2.2   Học bổng

Tên học bổng Đối tượng áp dụng Mức hỗ trợ Thời gian nộp hồ sơ
Học bổng Chính phủ Trung Quốc (CSC) Sinh viên Đại học, Thạc sĩ, Tiến sĩ Miễn học phí, ký túc xá, BHYT, trợ cấp 2500 – 3500 RMB/tháng Tháng 1 – Tháng 4 hàng năm
Học bổng Chính quyền Thành phố Thâm Quyến Sinh viên quốc tế xuất sắc (Đại học, Thạc sĩ) Hỗ trợ một phần học phí (15,000 – 25,000 RMB/năm) Theo thông báo hàng năm
Học bổng Đại học Thâm Quyến (SZU) Thạc sĩ, Tiến sĩ nghiên cứu Miễn học phí, trợ cấp sinh hoạt lên tới 40,000 RMB/năm Theo kỳ nhập học
Học bổng Viện Khổng Tử (CIS) Sinh viên ngành Hán ngữ Miễn học phí, ký túc xá, trợ cấp sinh hoạt phí Tháng 3 – Tháng 5 hàng năm
Học bổng “Vành đai và Con đường” Sinh viên các nước thuộc khu vực Miễn giảm học phí hoặc hỗ trợ tài chính cố định Tùy theo chương trình

 

III.   CUỘC SỐNG

    Cuộc sống tại Đại học Thâm Quyến mang đến cho sinh viên quốc tế một trải nghiệm hiện đại và tiện nghi bậc nhất. Hệ thống nhà ăn của trường được đầu tư quy mô với thực đơn phong phú từ các món ăn truyền thống Trung Hoa đến các món Âu Á, đáp ứng khẩu vị đa dạng của sinh viên đến từ nhiều quốc gia. Ký túc xá dành cho sinh viên quốc tế được trang bị đầy đủ tiện nghi như điều hòa, internet tốc độ cao, phòng tắm riêng và các khu vực sinh hoạt chung sạch sẽ, an toàn. 

     Thư viện của SZU là một điểm nhấn kiến trúc và học thuật, cung cấp không gian học tập yên tĩnh cùng kho tài liệu điện tử khổng lồ, hỗ trợ tối đa cho việc nghiên cứu. Bên cạnh việc học tập, nhà trường rất chú trọng đến đời sống tinh thần và thể chất của sinh viên qua việc xây dựng các khu phức hợp thể thao hiện đại gồm hồ bơi, sân tennis, sân bóng đá và phòng gym. Các hoạt động ngoại khóa, lễ hội văn hóa quốc tế và các câu lạc bộ thường xuyên được tổ chức, giúp sinh viên quốc tế dễ dàng hòa nhập, giao lưu và khám phá văn hóa bản địa trong một môi trường cởi mở và thân thiện.

 

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Zalo Messenger