![]() |
Tên tiếng Trung: 广东技术师范大学
Tên tiếng Anh: Guangdong Polytechnic Normal University (GPNU) Tên tiếng Việt: Đại học Sư phạm Kỹ thuật Quảng Đông Năm thành lập: 1957 Số lượng sinh viên: Hơn 45.000 học viên (bao gồm sinh viên đại học toàn thời gian, học viên cao học) Số lượng giảng viên: Gần 2.000 cán bộ giảng viên Cơ cấu đào tạo: 74 ngành bậc Đại học, có quyền cấp bằng Thạc sĩ (với nhiều điểm ủy quyền cấp bằng cấp 1 và chuyên nghiệp). |
I. TỔNG QUAN TRƯỜNG
Đại học Sư phạm Kỹ thuật Quảng Đông (GPNU) là một trường đại học công lập đa ngành có lịch sử hình thành lâu đời, tiền thân là Học viện Dân tộc Quảng Đông được thành lập vào năm 1957. Trải qua nhiều giai đoạn phát triển và đổi tên, đến năm 2018, trường chính thức mang tên gọi hiện tại, khẳng định vị thế là cơ sở đào tạo trọng điểm trong việc cung cấp nguồn nhân lực chất lượng cao cho các lĩnh vực kỹ thuật và sư phạm kỹ thuật tại khu vực phía Nam Trung Quốc. Trường tọa lạc tại thành phố Quảng Châu, thủ phủ của tỉnh Quảng Đông – một trong những trung tâm kinh tế, văn hóa và giáo dục năng động bậc nhất xứ Trung. Với vị trí đắc địa này, sinh viên không chỉ được tiếp cận với môi trường học thuật tiên tiến mà còn có cơ hội thực tập và làm việc tại các tập đoàn công nghệ lớn.
Về quy mô, GPNU hiện sở hữu 5 cơ sở đào tạo chính gồm: cơ sở Đông, cơ sở Tây, cơ sở Bắc, cơ sở Bạch Vân và cơ sở Hà Nguyên. Tổng diện tích của trường vô cùng rộng lớn, tạo nên một không gian học tập hiện đại và xanh mát. Trường hiện đào tạo 74 ngành học bậc đại học, tập trung mạnh vào các khối ngành kỹ thuật, công nghệ thông tin và giáo dục nghề nghiệp. Trong hệ thống giáo dục Trung Quốc, GPNU thường nằm trong nhóm các trường đại học hàng đầu về đào tạo sư phạm kỹ thuật, xếp hạng ổn định trong top các trường đại học tại tỉnh Quảng Đông và có uy tín lớn đối với các nhà tuyển dụng trong khu vực Vịnh Lớn (Greater Bay Area).
II. NGÀNH HỌC VÀ HỌC BỔNG
2.1 Ngành học
| STT | Tên ngành học (Việt – Trung) | Xếp hạng | Phân loại |
| 1 | Khoa học máy tính và Công nghệ (计算机科学与技术) | A | Kỹ thuật |
| 2 | Kỹ thuật phần mềm (软件工程) | A | Kỹ thuật |
| 3 | Mạng máy tính (网络工程) | B+ | Kỹ thuật |
| 4 | Kỹ thuật điện tử thông tin (电子信息工程) | A | Kỹ thuật |
| 5 | Tự động hóa (自动化) | B+ | Kỹ thuật |
| 6 | Kỹ thuật cơ khí (机械工程) | B | Kỹ thuật |
| 7 | Thiết kế và sản xuất thiết bị cơ khí (机械设计制造及其自动化) | A | Kỹ thuật |
| 8 | Quản trị kinh doanh (工商管理) | B+ | Quản lý |
| 9 | Thương mại quốc tế (国际经济与 trade) | B | Kinh tế |
| 10 | Kế toán (会计学) | B+ | Quản lý |
| 11 | Tài chính (金融学) | B | Kinh tế |
| 12 | Ngôn ngữ và Văn học Trung Quốc (汉语言文学) | A | Nhân văn |
| 13 | Tiếng Anh (英语) | B | Ngoại ngữ |
| 14 | Giáo dục học (教育学) | A | Sư phạm |
| 15 | Sư phạm kỹ thuật (技术师范教育) | A+ | Sư phạm |
| 16 | Thương mại điện tử (电子商务) | B+ | Kinh tế |
| 17 | Quản trị du lịch (旅游管理) | B | Quản lý |
| 18 | Thiết kế sản phẩm (产品设计) | B | Nghệ thuật |
| 19 | Mỹ thuật (美术学) | B | Nghệ thuật |
| 20 | Truyền thông đa phương tiện (数字媒体技术) | B+ | Công nghệ |
| 21 | Logistics (物流管理) | B | Quản lý |
| 22 | Khoa học dữ liệu (数据科学与大数据技术) | A | Công nghệ |
| 23 | Luật (法学) | B | Luật học |
| 24 | Quản lý hành chính (行政管理) | B | Quản lý |
| 25 | Kỹ thuật điều khiển (控制工程) | B+ | Kỹ thuật |
| 26 | Toán học và Toán ứng dụng (数学与应用数学) | B | Khoa học |
| 27 | Vật lý học (物理学) | B | Khoa học |
| 28 | Công nghệ sinh học (生物技术) | B | Khoa học |
| 29 | Thiết kế thời trang (服装设计与工程) | B+ | Nghệ thuật |
| 30 | Quảng cáo (广告学) | B | Nhân văn |
2.2 Học bổng
| Tên học bổng | Đối tượng áp dụng | Mức hỗ trợ | Thời gian nộp hồ sơ |
| Học bổng Chính phủ Trung Quốc (CSC) | Sinh viên Đại học, Thạc sĩ, Tiến sĩ | Miễn học phí, ký túc xá, bảo hiểm + Trợ cấp sinh hoạt phí hàng tháng. | Tháng 1 – Tháng 4 hàng năm |
| Học bổng Chính quyền tỉnh Quảng Đông | Sinh viên Quốc tế xuất sắc | Trợ cấp một lần (từ 10,000 – 30,000 RMB tùy hệ đào tạo). | Tháng 5 – Tháng 8 hàng năm |
| Học bổng trường GPNU | Sinh viên Quốc tế đang theo học | Miễn hoặc giảm học phí dựa trên thành tích học tập. | Theo thông báo của trường |
| Học bổng Giáo viên Tiếng Trung Quốc tế (CIS) | Sinh viên ngành Hán ngữ | Miễn học phí, ký túc xá + Sinh hoạt phí. | Theo quy định của Center for Language Education and Cooperation |
III. CUỘC SỐNG
Cuộc sống tại Đại học Sư phạm Kỹ thuật Quảng Đông mang đến cho sinh viên quốc tế một trải nghiệm toàn diện và tiện nghi. Hệ thống nhà ăn của trường rất đa dạng, phục vụ đầy đủ các món ăn từ đặc sản Quảng Đông thanh đạm đến các món cay nồng của Tứ Xuyên và Hồ Nam, đồng thời có cả khu vực dành riêng cho sinh viên hồi giáo, đảm bảo đáp ứng khẩu vị phong phú của du học sinh đến từ nhiều quốc gia. Về chỗ ở, ký túc xá dành cho sinh viên quốc tế được trang bị đầy đủ máy lạnh, bình nóng lạnh, internet và không gian sinh hoạt chung sạch sẽ, an toàn với ban quản lý trực 24/7. Thư viện của GPNU là một điểm nhấn kiến trúc với kho tàng sách khổng lồ, không gian yên tĩnh và nhiều phòng máy tính hiện đại, hỗ trợ tối đa cho việc tra cứu tài liệu và tự học.
Bên cạnh việc học tập, nhà trường rất chú trọng đến đời sống tinh thần và rèn luyện thể chất của sinh viên. Các cơ sở đào tạo đều có sân vận động tiêu chuẩn, nhà thi đấu đa năng, sân bóng rổ và hồ bơi để sinh viên giải trí sau giờ học. Đối với sinh viên quốc tế, trường thường xuyên tổ chức các hoạt động trải nghiệm văn hóa như viết thư pháp, làm bánh trung thu, thi đấu thể thao hữu nghị và các chuyến tham quan tìm hiểu văn hóa bản địa tại Quảng Châu. Những hoạt động này không chỉ giúp du học sinh nhanh chóng hòa nhập với môi trường mới mà còn tạo điều kiện để các bạn giao lưu, kết bạn với sinh viên bản địa, từ đó nâng cao khả năng ngôn ngữ và sự hiểu biết về đất nước Trung Quốc.















