![]() |
Tên tiếng Trung: 贵州理工学院
Tên tiếng Anh: Guizhou Institute of Technology (GIT) Tên tiếng Việt: Học viện Công nghệ Quý Châu. Năm thành lập: 2013 Số lượng sinh viên: Hơn 21.700 sinh viên hệ chính quy toàn thời gian Số lượng giảng viên: Hơn 800 nhân sự giảng dạy (gồm 151 giáo sư, 312 phó giáo sư và khoảng 150 tiến sĩ) Cơ cấu đào tạo: 41 ngành đào tạo bậc Đại học, đang tích cực triển khai các chương trình liên kết đào tạo Thạc sĩ.
|
I.TỔNG QUAN TRƯỜNG
Học viện Công nghệ Quý Châu (GIT) là một biểu tượng cho sự chuyển mình công nghiệp hóa của tỉnh Quý Châu, được chính thức thành lập vào năm 2013. Trường tọa lạc tại thủ phủ Quý Dương, tỉnh Quý Châu với hai cơ sở đào tạo chính: cơ sở Thái Dương Cung và cơ sở mới Hồ Quý An. Với tổng diện tích khuôn viên rộng lớn, GIT mang diện mạo của một trường đại học kỹ thuật hiện đại, đáp ứng nhu cầu nhân lực chất lượng cao cho các ngành công nghiệp trọng điểm. Về quy mô, trường hiện là nơi học tập của hơn 21.700 sinh viên toàn thời gian, được dẫn dắt bởi đội ngũ hơn 800 giảng viên và nhân sự giảng dạy có trình độ cao, trong đó có hơn 460 giáo sư và phó giáo sư. Dù là một ngôi trường trẻ, GIT đã nhanh chóng khẳng định vị thế trong hệ thống giáo dục đại học Trung Quốc, thường xuyên nằm trong nhóm các trường đại học ứng dụng tiềm năng nhất khu vực Tây Nam với thứ hạng từ 400-500 trên toàn quốc và là đơn vị trọng điểm được tỉnh đầu tư mạnh mẽ.
II.NGÀNH HỌC VÀ HỌC BỔNG
2.1 Ngành học
| STT | Tên ngành | Xếp loại | Phân loại |
| 1 | Kỹ thuật Khai thác mỏ (采矿工程) | B (Top 25%) | Nhất lưu cấp Tỉnh |
| 2 | Kỹ thuật Hóa học & Công nghệ (化学工程与工艺) | B- | Nhất lưu cấp Tỉnh |
| 3 | Kỹ thuật Điện & Tự động hóa (电气工程及其自动化) | B | Ngành trọng điểm |
| 4 | Kỹ thuật Xây dựng (土木工程) | B- | Nhất lưu cấp Tỉnh |
| 5 | Khoa học & Công nghệ máy tính (计算机科学与技术) | B | Ứng dụng cao |
| 6 | Kỹ thuật Cơ khí (机械设计制造及其自动化) | B- | Nhất lưu cấp Tỉnh |
| 7 | Học bổng Giáo viên tiếng Trung (CIS) | C+ | Đặc sắc cấp Tỉnh |
| 8 | Khoa học Dữ liệu & Công nghệ Big Data (数据科学与大数据技术) | B | Ngành mũi nhọn |
| 9 | Kỹ thuật Tài nguyên nước & Thủy điện (水利水电工程) | C+ | Ứng dụng |
| 10 | Kỹ thuật Môi trường (环境工程) | C+ | Ứng dụng |
| 11 | Kỹ thuật Điều khiển (自动化) | B- | Trọng điểm |
| 12 | Kỹ thuật Xe hơi (车辆工程) | C+ | Ứng dụng |
| 13 | Quản lý dự án (工程管理) | C+ | Liên ngành |
| 14 | Kỹ thuật Vật liệu (材料科学与工程) | B- | Khoa học cơ bản |
| 15 | Kỹ thuật Phần mềm (软件工程) | B | Nhất lưu cấp Tỉnh |
| 16 | Kiến trúc (建筑学) | C+ | Thiết kế kỹ thuật |
| 17 | Công nghệ Internet vạn vật (物联网工程) | B- | Công nghệ mới |
| 18 | Công nghệ sinh học (生物工程) | C | Ứng dụng |
| 19 | Logistics (物流管理) | C | Dịch vụ kỹ thuật |
| 20 | Quản lý năng lượng (能源与动力工程) | C+ | Ứng dụng |
2.2 Học bổng
| Tên học bổng | Đối tượng | Nội dung học bổng |
| Học bổng Chính phủ tỉnh Quý Châu | Miễn học phí, KTX + Trợ cấp hàng năm | Sinh viên xuất sắc hệ Đại học/Thạc sĩ |
| Học bổng ASEAN – Quý Châu | Miễn học phí, bảo hiểm + Sinh hoạt phí | Dành riêng cho sinh viên các nước Đông Nam Á |
| Học bổng trường GZNC | Giảm 50% – 100% học phí hoặc phí KTX | Dựa trên kết quả xét tuyển và học tập |
| Học bổng Giáo viên tiếng Trung (CIS) | Miễn học phí, KTX + Trợ cấp tháng | Dành cho sinh viên ngành Hán ngữ |
III.CUỘC SỐNG
Cuộc sống tại Học viện Sư phạm Quý Châu mang lại sự thoải mái và ấm cúng cho sinh viên quốc tế. Hệ thống nhà ăn (canteen) của trường được đánh giá cao với thực đơn đa dạng, giá cả phải chăng và có khu vực phục vụ riêng cho các yêu cầu ăn uống đặc thù. Ký túc xá dành cho sinh viên nước ngoài nằm trong khu vực an ninh, trang bị đầy đủ nội thất hiện đại như điều hòa, wifi, và khu vực bếp nấu ăn chung. Thư viện trường là điểm đến yêu thích với không gian kiến trúc độc đáo, cung cấp hàng ngàn tư liệu số và tài liệu giấy phục vụ học tập. Ngoài giờ học, sinh viên có thể tham gia các câu lạc bộ thể thao, sử dụng sân vận động tiêu chuẩn quốc gia của trường. Đặc biệt, trường rất chú trọng tổ chức các tour trải nghiệm văn hóa phi vật thể tại địa phương, giúp du học sinh nhanh chóng hòa nhập và hiểu hơn về mảnh đất Quý Châu giàu bản sắc
.




























