![]() |
Tên tiếng Trung: 六盘水师范学院
Tên tiếng Anh: Guizhou Education University (GZNC) Tên tiếng Việt: Học viện Sư phạm Quý Châu. Năm thành lập: 1978 Số lượng sinh viên: Hơn 16.000 sinh viên toàn thời gian Số lượng giảng viên: 1.088 cán bộ công nhân viên (bao gồm hơn 200 giáo sư/phó giáo sư và các hướng dẫn viên thạc sĩ liên kết) Cơ cấu đào tạo: 44 ngành cử nhân, 3 điểm cấp bằng Thạc sĩ chuyên nghiệp (mới được cấp phép năm 2024). |
I.TỔNG QUAN TRƯỜNG
Học viện Sư phạm Quý Châu (GZNC) có lịch sử hình thành từ năm 1978 với tiền thân là Học viện Giáo dục Quý Châu. Đến năm 2009, trường chính thức chuyển đổi thành trường đại học chính quy đa khoa trực thuộc tỉnh. Trường tọa lạc tại quận Ô Đương, thành phố Quý Dương, tỉnh Quý Châu – một vị trí đắc địa với khí hậu trong lành và cảnh quan thiên nhiên bao quanh. Về quy mô, trường sở hữu khuôn viên rộng hơn 1.100 mẫu, bao gồm 18 đơn vị giảng dạy và hệ thống phòng thí nghiệm hiện đại. GZNC được đánh giá là “cái nôi” đào tạo giáo viên cốt cán cho tỉnh, khi đã cung ứng hơn 1/3 tổng số giáo viên và đại đa số các hiệu trưởng xuất sắc cho nền giáo dục cơ sở tại Quý Châu. Về xếp hạng, trường nằm trong nhóm các trường đại học ứng dụng tiêu biểu, là đơn vị xây dựng “Song nhất lưu” cấp tỉnh và liên tục dẫn đầu các trường sư phạm cùng cấp về số lượng giải thưởng sáng tạo khởi nghiệp quốc gia.
II.NGÀNH HỌC VÀ HỌC BỔNG
2.1 Ngành học
| STT | Tên ngành | Xếp loại | Phân loại |
| 1 | Giáo dục Tiểu học (小学教育) | B+ | Trọng điểm Quốc gia |
| 2 | Giáo dục Mầm non (学前教育) | B | Nhất lưu cấp Tỉnh |
| 3 | Ngôn ngữ & Văn học Trung Quốc (汉语言文学) | B | Nhất lưu cấp Tỉnh |
| 4 | Toán học & Toán ứng dụng (数学与应用数学) | B- | Nhất lưu cấp Tỉnh |
| 5 | Tiếng Anh (英语) | C+ | Nhất lưu cấp Tỉnh |
| 6 | Địa lý học (地理科学) | B | Đặc sắc cấp Tỉnh |
| 7 | Sinh học (生物科学) | B- | Đặc sắc cấp Tỉnh |
| 8 | Vật lý học (物理学) | C+ | Nhất lưu cấp Tỉnh |
| 9 | Quản trị Du lịch (旅游管理) | B | Đặc sắc cấp Tỉnh |
| 10 | Công nghệ phần mềm (软件工程) | C | Đào tạo ứng dụng |
| 11 | Mỹ thuật (美术学) | C+ | Nghệ thuật ứng dụng |
| 12 | Âm nhạc học (音乐学) | C+ | Nghệ thuật ứng dụng |
| 13 | Giáo dục Thể chất (体育教育) | C | Thể thao chuyên nghiệp |
| 14 | Hóa học (化学) | C+ | Khoa học cơ bản |
| 15 | Khoa học & Công nghệ máy tính (计算机科学与技术) | C | Ứng dụng công nghệ |
| 16 | Phát thanh & Truyền hình (广播电视学) | C- | Truyền thông đa phương tiện |
| 17 | Công nghệ Sinh học (生物技术) | C | Khoa học kỹ thuật |
| 18 | Quản trị kinh doanh (工商管理) | C- | Quản lý doanh nghiệp |
| 19 | Lịch sử (历史学) | C | Nhân văn học |
| 20 | Giáo dục Đặc biệt (特殊教育) | B | Chuyên biệt/Sư phạm |
2.2 Học bổng
| Tên học bổng | Đối tượng | Nội dung học bổng |
| Học bổng Chính phủ tỉnh Quý Châu | Miễn học phí, KTX + Trợ cấp hàng năm | Sinh viên xuất sắc hệ Đại học/Thạc sĩ |
| Học bổng ASEAN – Quý Châu | Miễn học phí, bảo hiểm + Sinh hoạt phí | Dành riêng cho sinh viên các nước Đông Nam Á |
| Học bổng trường GZNC | Giảm 50% – 100% học phí hoặc phí KTX | Dựa trên kết quả xét tuyển và học tập |
| Học bổng Giáo viên tiếng Trung (CIS) | Miễn học phí, KTX + Trợ cấp tháng | Dành cho sinh viên ngành Hán ngữ |
III.CUỘC SỐNG
Cuộc sống tại Học viện Sư phạm Quý Châu mang lại sự thoải mái và ấm cúng cho sinh viên quốc tế. Hệ thống nhà ăn (canteen) của trường được đánh giá cao với thực đơn đa dạng, giá cả phải chăng và có khu vực phục vụ riêng cho các yêu cầu ăn uống đặc thù. Ký túc xá dành cho sinh viên nước ngoài nằm trong khu vực an ninh, trang bị đầy đủ nội thất hiện đại như điều hòa, wifi, và khu vực bếp nấu ăn chung. Thư viện trường là điểm đến yêu thích với không gian kiến trúc độc đáo, cung cấp hàng ngàn tư liệu số và tài liệu giấy phục vụ học tập. Ngoài giờ học, sinh viên có thể tham gia các câu lạc bộ thể thao, sử dụng sân vận động tiêu chuẩn quốc gia của trường. Đặc biệt, trường rất chú trọng tổ chức các tour trải nghiệm văn hóa phi vật thể tại địa phương, giúp du học sinh nhanh chóng hòa nhập và hiểu hơn về mảnh đất Quý Châu giàu bản sắc.





























