![]() |
Tên tiếng Trung: 广州大学
Tên tiếng Anh: Guangzhou University (GUZ) Tên tiếng Việt: Đại học Quảng Châu Năm thành lập: 1927, sáp nhập mới năm 2000 Số lượng sinh viên: Khoảng 30,000 sinh viên hệ chính quy Số lượng giảng viên: Hơn 3,000 cán bộ, giảng viên Cơ cấu đào tạo: 74 ngành bậc Đại học, 36 chương trình Thạc sĩ, 10 chương trình Tiến sĩ. |
I. TỔNG QUAN TRƯỜNG
Đại học Quảng Châu có lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ những tổ chức giáo dục danh tiếng tại miền Nam Trung Quốc từ năm 1927. Tuy nhiên, hình hài hiện đại của trường được xác lập vào năm 2000 dựa trên sự sáp nhập của 5 tổ chức giáo dục đại học uy tín gồm: Đại học Quảng Châu cũ, Đại học Sư phạm Quảng Châu, Cao đẳng Giáo dục Quảng Châu, Viện Công nghệ Hoa Nam và Cao đẳng Kiến trúc Quảng Châu. Sự hợp nhất này đã tạo nên một thế lực giáo dục đa ngành mạnh mẽ, mang tên gọi của thành phố năng động bậc nhất Trung Quốc.
Trường tọa lạc tại thành phố Quảng Châu, thủ phủ của tỉnh Quảng Đông – một trong những đặc khu kinh tế và văn hóa hàng đầu Trung Quốc. Quảng Châu không chỉ là cửa ngõ giao thương quốc tế mà còn là nơi hội tụ tinh hoa văn hóa vùng Lĩnh Nam, mang lại môi trường học tập hiện đại, sôi động và đầy cơ hội việc làm cho sinh viên sau khi tốt nghiệp.
Đại học Quảng Châu sở hữu hai cơ sở chính là cơ sở Đại Học Thành và cơ sở Quế Hoa Cương, với tổng diện tích lên tới hơn 1,800 mẫu Anh. Hệ thống cơ sở vật chất được đầu tư đồng bộ với các phòng thí nghiệm trọng điểm cấp quốc gia. Về xếp hạng, trường liên tục nằm trong Top 100 đại học tốt nhất Trung Quốc và thường xuyên đứng ở vị trí từ 80 đến 90 trong các bảng xếp hạng uy tín nội địa. Trường được đánh giá là cơ sở giáo dục trọng điểm của tỉnh Quảng Đông và thành phố Quảng Châu.
II. NGÀNH HỌC VÀ HỌC BỔNG
2.1 Ngành học
| STT | Tên ngành học (Việt – Trung) | Xếp hạng | Phân loại |
| 1 | Kỹ thuật dân dụng (土木工程) | A+ | Trọng điểm |
| 2 | Khoa học máy tính và Công nghệ (计算机科学与技术) | A | Phổ biến |
| 3 | Toán học (数学) | B+ | Cơ bản |
| 4 | Thống kê (统计学) | A- | Thế mạnh |
| 5 | Quản trị kinh doanh (工商管理) | B | Kinh tế |
| 6 | Ngôn ngữ và văn học Trung Quốc (汉语言文学) | B+ | Nhân văn |
| 7 | Tiếng Anh (英语) | B | Ngôn ngữ |
| 8 | Kinh tế học (经济学) | B | Kinh tế |
| 9 | Tài chính (金融学) | B+ | Kinh tế |
| 10 | Luật (法学) | B | Xã hội |
| 11 | Kiến trúc (建筑学) | A | Nghệ thuật/Kỹ thuật |
| 12 | Quy hoạch đô thị (城乡规划) | B+ | Kỹ thuật |
| 13 | Kỹ thuật điện và Tự động hóa (电气工程及其自动化) | B | Kỹ thuật |
| 14 | Kỹ thuật thông tin điện tử (电子信息工程) | B+ | Kỹ thuật |
| 15 | Công nghệ phần mềm (软件工程) | A- | Công nghệ |
| 16 | An toàn không gian mạng (网络空间安全) | A | Mũi nhọn |
| 17 | Kỹ thuật môi trường (环境工程) | B+ | Khoa học |
| 18 | Công nghệ sinh học (生物技术) | B | Khoa học |
| 19 | Tâm lý học (心理学) | B | Xã hội |
| 20 | Giáo dục học (教育学) | B+ | Sư phạm |
| 21 | Phát thanh và Truyền hình (广播电视学) | B | Truyền thông |
| 22 | Quảng cáo (广告学) | B | Truyền thông |
| 23 | Thiết kế nghệ thuật (艺术设计) | A | Nghệ thuật |
| 24 | Du lịch và Quản lý khách sạn (旅游管理) | A- | Dịch vụ |
| 25 | Khoa học dữ liệu (数据科学) | B+ | Công nghệ |
| 26 | Hóa học ứng dụng (应用化学) | B | Khoa học |
| 27 | Vật lý học (物理学) | B | Cơ bản |
| 28 | Hành chính công (公共事业管理) | B | Xã hội |
| 29 | Logistic và Quản lý chuỗi cung ứng (物流管理) | B | Kinh tế |
| 30 | Kế toán (会计学) | B+ | Kinh tế |
2.2 Học bổng
| Tên học bổng | Đối tượng áp dụng | Mức hỗ trợ | Thời gian nộp hồ sơ |
| Học bổng Chính phủ Trung Quốc (CSC) | Đại học, Thạc sĩ, Tiến sĩ | Miễn học phí, ký túc xá, trợ cấp sinh hoạt phí (2500-3500 tệ/tháng) | Tháng 1 – Tháng 4 hàng năm |
| Học bổng Giáo viên Tiếng Trung Quốc tế (CIS) | Sinh viên ngành Hán ngữ | Miễn học phí, ký túc xá, bảo hiểm, trợ cấp (2500-3000 tệ/tháng) | Tháng 3 – Tháng 5 hàng năm |
| Học bổng Chính quyền Tỉnh Quảng Đông | Sinh viên quốc tế xuất sắc | Trợ cấp một lần (10,000 – 30,000 tệ tùy hệ) | Theo thông báo của trường |
| Học bổng Thành phố Quảng Châu | Sinh viên quốc tế mới | Miễn hoặc giảm học phí năm đầu tiên/toàn khóa | Tháng 4 – Tháng 6 hàng năm |
| Học bổng Trường Đại học Quảng Châu | Sinh viên có thành tích xuất sắc | Thưởng tiền mặt hoặc giảm học phí | Xét duyệt hàng năm |
III. CUỘC SỐNG
Cuộc sống của sinh viên quốc tế tại Đại học Quảng Châu vô cùng tiện nghi và phong phú, mang đậm hơi thở hiện đại của một đô thị loại một. Hệ thống ký túc xá dành cho sinh viên quốc tế được trang bị đầy đủ điều hòa, nước nóng, internet và khu vực bếp chung, tạo điều kiện sinh hoạt thoải mái nhất. Nhà ăn của trường là một thiên đường ẩm thực với nhiều khu vực riêng biệt phục vụ từ các món đặc sản Quảng Đông thanh đạm đến các món ăn phong cách phương Tây và món ăn theo chế độ tôn giáo, đảm bảo phù hợp với khẩu vị đa dạng của du học sinh.
Thư viện của Đại học Quảng Châu là một trong những công trình kiến trúc biểu tượng, cung cấp hàng triệu đầu sách và không gian tự học kỹ thuật số hiện đại. Bên cạnh việc học, trường rất chú trọng đến đời sống tinh thần và thể chất cho sinh viên quốc tế. Các hoạt động vui chơi, thể dục thể thao như câu lạc bộ bóng đá, bóng rổ, cầu lông và các phòng tập gym luôn mở rộng cửa. Đặc biệt, trường thường xuyên tổ chức các chuyến đi trải nghiệm văn hóa Lĩnh Nam, lễ hội quốc tế và các cuộc thi tài năng, giúp sinh viên quốc tế dễ dàng hòa nhập và tìm hiểu về con người, đất nước Trung Quốc.




_2_飞呀飞_来自小红书网页版-300x300.jpg)
_3_飞呀飞_来自小红书网页版-300x225.jpg)







