![]() |
Tên tiếng Trung: 重庆三峡职业学院
Tên tiếng Anh: Chongqing Sanxia Vocational College (CTGVC) Tên tiếng Việt: Học viện Nghề Tam Hiệp Trùng Khánh Năm thành lập: 1936 Số lượng sinh viên: Hơn 15.000 sinh viên Số lượng giảng viên: Hơn 700 người Cơ cấu đào tạo: Tập trung đào tạo bậc Cao đẳng (hệ 3 năm). Trường chưa có hệ đào tạo Thạc sĩ và Tiến sĩ. |
I. TỔNG QUAN TRƯỜNG
Học viện nghề Tam Hiệp Trùng Khánh là một cơ sở giáo dục công lập lâu đời với lịch sử hình thành từ năm 1936, tiền thân là Trường Thực nghiệm Nông lâm Khu vực 9 tỉnh Tứ Xuyên. Qua nhiều giai đoạn phát triển và sáp nhập, tiêu biểu là sự hợp nhất giữa Trường Nông nghiệp Vạn Huyện và Trường Máy nông nghiệp Tam Hiệp Trùng Khánh năm 2003, trường đã trở thành đơn vị đào tạo nghề trọng điểm. Về vị trí địa lý, trường tọa lạc tại quận Vạn Châu, thành phố Trùng Khánh, Trung Quốc – một vị trí chiến lược thuộc khu vực lõi của vùng hồ chứa Tam Hiệp.
Về quy mô, trường hiện vận hành trên hai cơ sở chính là Long Bảo và Long Đô với tổng diện tích hơn 800 mẫu. Đội ngũ giảng viên gồm hơn 700 người, trong đó có hơn 400 giảng viên sở hữu trình độ Thạc sĩ và Tiến sĩ, trực tiếp giảng dạy cho hơn 15.000 sinh viên. Về xếp hạng, nhà trường tự hào nằm trong nhóm các đơn vị thực hiện Kế hoạch “Song cao” (xây dựng nhóm chuyên ngành cao cấp đặc sắc Trung Quốc) và được vinh danh là một trong 50 đơn vị có chất lượng việc làm tốt nhất toàn quốc.
II. NGÀNH HỌC VÀ HỌC BỔNG
2.1 Ngành học
| STT | Tên ngành | Xếp loại | Phân loại |
| 1 | Công nghệ Thú y (Xếp loại) | A (Top 10%) | Nhóm ngành “Song cao” quốc gia |
| 2 | Chăn nuôi thú y (畜牧兽医) | A- | Ngành trọng điểm quốc gia |
| 3 | Công nghệ sản xuất nông nghiệp hiện đại (现代农业生产技术) | B+ | Nhất lưu cấp Tỉnh |
| 4 | Trí tuệ nhân tạo (人工智能技术应用) | B | Ngành mũi nhọn cấp Tỉnh |
| 5 | Công nghệ IoT (物联网应用技术) | B | Ngành trọng điểm |
| 6 | Kỹ thuật dịch vụ ô tô (汽车检测与维修技术) | B- | Ngành cốt lõi của trường |
| 7 | Chế tạo thông minh (智能制造装备技术) | B | Ngành ứng dụng kỹ thuật cao |
| 8 | Quản trị kinh doanh (工商企业管理) | B- | Ngành tiêu biểu khoa Kinh tế |
| 9 | Kế toán (大数据与会计) | B | Ngành phổ biến chất lượng cao |
| 10 | Thương mại điện tử (电子商务) | B | Ngành ứng dụng thực tiễn |
| 11 | Thiết kế nghệ thuật (艺术设计) | B | Ngành tiêu biểu cấp trường |
| 12 | Khoa học môi trường (环境监测技术) | C+ | Nhất lưu cấp Tỉnh |
| 13 | Ngôn ngữ Anh (应用英语) | C | Ngành ngôn ngữ ứng dụng |
| 14 | Giáo dục tiểu học (小学教育) | B- | Đào tạo sư phạm truyền thống |
| 15 | Công nghệ phần mềm (软件技术) | B | Ngành thế mạnh CNTT |
| 16 | Kỹ thuật xây dựng dân dụng (建筑工程技术) | B- | Ngành kỹ thuật truyền thống |
| 17 | Kinh tế và thương mại quốc tế (国际经济与贸易) | B | Ngành kinh tế đối ngoại |
| 18 | Công nghệ sinh học (生物产品检验检测) | B+ | Nhất lưu cấp Tỉnh |
| 19 | Công nghệ sinh học (生物产品检验检测) | B | Ngành dịch vụ thế mạnh |
| 20 | Quản lý tài sản văn hóa (文化创意与策划) | C | Ngành văn hóa ứng dụng |
2.2 Học bổng
| Tên học bổng | Đối tượng áp dụng | Nội dung hỗ trợ |
| Học bổng Thị trưởng Chính phủ Trùng Khánh | Sinh viên xuất sắc | Hỗ trợ học phí và sinh hoạt phí (theo kỳ/năm) |
| Học bổng trường (CTGV Scholarship) | Hệ chính quy/Tiếng Trung | Miễn giảm học phí hoặc ký túc xá |
III. CUỘC SỐNG
Cuộc sống của sinh viên quốc tế tại trường được đảm bảo với hệ thống cơ sở vật chất đồng bộ và tiện nghi. Nhà ăn trong khuôn viên trường cung cấp thực đơn phong phú từ các món ăn truyền thống địa phương đến các khu vực phục vụ riêng cho sinh viên có chế độ ăn đặc biệt như đồ ăn Hồi giáo. Ký túc xá dành cho du học sinh được trang bị đầy đủ nội thất, điều hòa, hệ thống nước nóng và Internet, tạo không gian sống thoải mái như tại nhà. Thư viện của trường là điểm đến lý tưởng cho việc học tập với hàng trăm nghìn đầu sách giấy và tài liệu số đa dạng. Ngoài giờ học, sinh viên có thể tham gia các hoạt động vui chơi thể dục thể thao tại các sân bóng đá, bóng rổ hiện đại hoặc tham gia các câu lạc bộ văn hóa, giúp nâng cao kỹ năng mềm và sự gắn kết cộng đồng.




























