ĐẠI HỌC QUÝ CHÂU 贵州大学

Tên tiếng Trung: 贵州大学

Tên tiếng Anh: Guizhou University (GZU)

Tên tiếng Việt: Đại học Quý Châu

Năm thành lập:  1902

Số lượng sinh viên: Khoảng 48.000 sinh viên (trong đó hơn 34.500 sinh viên đại học và 13.500 học viên sau đại học)

Số lượng giảng viên: Khoảng 4.000 cán bộ công nhân viên (với hơn 2.600 giảng viên cơ hữu).

Cơ cấu đào tạo: 110 ngành bậc Đại học, 49 chuyên ngành Thạc sĩ (cấp 1), 19 chuyên ngành Tiến sĩ (cấp 1).

 

I.TỔNG QUAN TRƯỜNG

    Đại học Quý Châu (GZU) có bề dày lịch sử lâu đời, tiền thân là Học viện Quý Châu được thành lập vào năm 1902, là một trong những cơ sở giáo dục đại học sớm nhất tại khu vực Tây Nam Trung Quốc. Qua nhiều giai đoạn phát triển và sáp nhập, đặc biệt là sự kiện sáp nhập lớn vào năm 2004 với Đại học Công nghệ Quý Châu và Học viện Nông nghiệp Quý Châu, trường đã khẳng định vị thế là “anh cả” trong nền giáo dục của tỉnh Quý Châu. Trường tọa lạc tại thành phố Quý Dương – thủ phủ của tỉnh Quý Châu, một thành phố nổi tiếng với khí hậu mát mẻ quanh năm và cảnh quan thiên nhiên kỳ vĩ. Vị trí của trường mang lại lợi thế lớn cho sinh viên trong việc tìm hiểu về văn hóa các dân tộc thiểu số và tham gia vào khu vực phát triển công nghệ dữ liệu lớn (Big Data) trọng điểm của Trung Quốc.

    Về quy mô, GZU sở hữu các cơ sở chính gồm cơ sở Hoa Khê Bắc (Huaxi North) và Hoa Khê Nam (Huaxi South) với tổng diện tích khuôn viên rộng lớn lên tới hơn 350 héc-ta. Không gian học thuật của trường được thiết kế hài hòa giữa nét kiến trúc hiện đại và không gian xanh thoáng đãng, phục vụ cho cộng đồng gần 50.000 sinh viên và giảng viên. Trên bảng xếp hạng học thuật, Đại học Quý Châu luôn giữ vững vị trí dẫn đầu tại tỉnh và nằm trong top 100-150 các trường đại học hàng đầu Trung Quốc. Trường là thành viên trọng điểm của “Dự án 211” và nằm trong danh sách các trường xây dựng “Song nhất lưu” (Double First-Class) của Chính phủ Trung Quốc, cho thấy sự cam kết mạnh mẽ về chất lượng giảng dạy và nghiên cứu.

II.NGÀNH HỌC VÀ HỌC BỔNG

2.1 Ngành học

 STT Tên ngành Xếp loại Xếp hạng
1 Bảo vệ thực vật (植物保护) A- 5
2 Khoa học Nông nghiệp (农业科学) B+ 15
3 Luật học (法学) B+ 20
4 Triết học (哲学) B 15
5 Sinh học (生物学) B 30
6 Thống kê học (统计学) B 25
7 Khoa học và Kỹ thuật Máy tính (计算机科学与技术) B- 50
8 Quản trị kinh doanh (工商管理) B- 60
9 Toán học (数学) B- 70
10 Kỹ thuật Cơ khí (机械工程) B- 80
11 Kỹ thuật Hóa học (化学工程与技术) B- 60
12 Ngôn ngữ & Văn học Trung Quốc (中国语言文学) C+ 50
13 Điện lực & Tự động hóa (电气工程及其自动化) C+ 40
14 Kinh tế học (经济学) C+ 60
15 Khoa học Môi trường (环境科学与工程) C 50
16 Thú y (兽医学) C 20
17 Quản lý công (公共管理) C 45
18 Thiết kế (设计学) C 60
19 Phần mềm (软件工程) C 70
20 Giáo dục Hán ngữ Quốc tế (汉语国际教育)

 2.2 Học bổng

Tên học bổng Đối tượng Nội dung học bổng Ghi chú
Học bổng Chính phủ Trung Quốc (CSC) Đại học, Thạc sĩ, Tiến sĩ Toàn phần: Miễn học phí, ký túc xá, bảo hiểm và cấp sinh hoạt phí hàng tháng (2.500 – 3.500 RMB). Đăng ký qua Đại sứ quán/ lãnh sự quán Trung Quốc (Hệ A) hoặc trực tiếp qua trường (Hệ B)
Học bổng Giáo viên Tiếng Trung (CIS) Đại học, Thạc sĩ, Tiến sĩ Miễn học phí, ký túc xá và cấp sinh hoạt phí hàng tháng. Dành cho các chuyên ngành liên quan đến giảng dạy Tiếng Trung.
Học bổng Chính quyền tỉnh Quý Châu ĐH, ThS, TS Hỗ trợ một khoản kinh phí học tập cố định hoặc miễn giảm học phí hàng năm. Dành cho sinh viên quốc tế xuất sắc đang học tập tại tỉnh.
Học bổng Hiệu trưởng Đại học Quý Châu ĐH, ThS, TS Miễn hoặc giảm học phí và phí ký túc xá dựa trên xếp hạng hồ sơ. Ưu tiên các ứng viên có năng lực nghiên cứu khoa học mạnh.

III.CUỘC SỐNG

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Zalo Messenger