![]() |
Tên tiếng Trung: 贵州医科大学
Tên tiếng Anh: Guizhou Medical University (GMU) Tên tiếng Việt: Đại học Y Quý Châu Năm thành lập: 1938 Số lượng sinh viên: Khoảng 30.000 sinh viên hệ chính quy Số lượng giảng viên: Hơn 2.200 cán bộ, giảng viên Cơ cấu đào tạo: 49 ngành Đại học, 5 điểm cấp bằng Tiến sĩ (4 cấp 1, 1 chuyên nghiệp) và 20 điểm cấp bằng Thạc sĩ. |
I.TỔNG QUAN TRƯỜNG
Lịch sử hình thành: Được thành lập vào năm 1932, Đại học Sư phạm Quảng Tây khởi đầu là Trường Sư phạm cấp cao tỉnh Quảng Tây. Trải qua nhiều giai đoạn phát triển và đổi tên, trường chính thức mang tên gọi hiện tại từ năm 1983. Với hơn 90 năm truyền thống, trường đã khẳng định vị thế là một trong những đại học sư phạm hàng đầu khu vực phía Nam Trung Quốc.
Vị trí địa lý: Trường đặt trụ sở tại thành phố Quế Lâm, tỉnh Quảng Tây, Trung Quốc. Quế Lâm nổi tiếng thế giới với danh thắng sơn thủy hữu tình, mang lại môi trường học tập lý tưởng và đậm chất di sản văn hóa cho sinh viên.
Quy mô và Xếp hạng: GXNU vận hành 3 cơ sở gồm Vương Thành, Học Mỹ và Nhạn Sơn với diện tích hơn 4.000 mẫu. Trên các bảng xếp hạng uy tín toàn quốc, trường thường đứng trong khoảng từ 150 đến 170. Đặc biệt, trường có 3 ngành học (Hóa học, Kỹ thuật, Khoa học Vật liệu) lọt vào Top 1% toàn cầu theo chỉ số ESI.
II.NGÀNH HỌC VÀ HỌC BỔNG
2.1 Ngành học
| STT | Tên ngành | Xếp loại | Xếp hạng |
| 1 | Y học Lâm sàng (临床医学) | A | Top 1% ESI |
| 2 | Dược lý & Độc chất học (药理学与毒理学) | A | Top 1% ESI |
| 3 | Sinh học & Hóa sinh (生物学与生物化学) | B+ | Top 1% ESI |
| 4 | Hóa học (化学) | B | Top 1% ESI |
| 5 | Khoa học Nông nghiệp (农业科学) | B | Top 1% ESI |
| 6 | Khoa học Thực vật & Động vật (植物与动物科学) | B | Top 1% ESI |
| 7 | Khoa học Xã hội nói chung (一般社会科学)
|
B- | Top 1% ESI |
| 8 | Y học dự phòng (预防医学) | B+ | 25 |
| 9 | Y học cơ bản (基础医学) | B+ | 32 |
| 10 | Dược học (药学) | B+ | 35 |
| 11 | Răng Hàm Mặt (口腔医学) | B | 42 |
| 12 | Xét nghiệm y học (医学检验技术) | B+ | 18 |
| 13 | Điều dưỡng (护理学) | B | 45 |
| 14 | Y học hình ảnh (医学影像学) | B | 30 |
| 15 | Nhi khoa (儿科学) | B | 28 |
| 16 | Nhi khoa (儿科学) | B | 35 |
| 17 | Quản lý y tế (公共事业管理) | B | 40 |
| 18 | Dược học lâm sàng (临床药学) | B+ | 15 |
| 19 | Pháp y (法医学) | B- | 22 |
| 20 | Công nghệ sinh học (生物技术) | B- | 75 |
2.2 Học bổng
| Tên học bổng | Đối tượng | Nội dung học bổng | Ghi chú |
| Học bổng Chính phủ Trung Quốc (CSC) | ThS, TS | Miễn học phí, ký túc xá, BHYT, sinh hoạt phí | Đăng ký qua hệ tự chủ tuyển sinh |
| Học bổng Chính quyền tỉnh Quý Châu | ĐH, Sau ĐH | Trợ cấp học phí và/hoặc phí sinh hoạt | Ưu tiên các quốc gia ASEAN |
| Học bổng Hiệu trưởng GMU | Các hệ | Miễn hoặc giảm một phần chi phí học tập | Xét dựa trên thành tích học tập thực tế |
III.CUỘC SỐNG
Cuộc sống tại Đại học Y Quý Châu mang lại sự cân bằng giữa học tập cường độ cao và trải nghiệm văn hóa. Hệ thống nhà ăn sinh viên sạch sẽ, phục vụ đa dạng các món ăn từ đặc sản địa phương đến các thực đơn phù hợp với khẩu vị quốc tế, đảm bảo yêu cầu dinh dưỡng khắt khe của sinh viên ngành y. Ký túc xá dành cho lưu học sinh được trang bị đầy đủ tiện nghi hiện đại như internet tốc độ cao, điều hòa và khu vực giặt là tiện lợi. Thư viện của trường sở hữu hơn 2 triệu đầu sách và kho dữ liệu điện tử khổng lồ, là trung tâm tự học lý tưởng cho sinh viên. Ngoài giờ học, lưu học sinh có thể tham gia vào các hoạt động thể dục thể thao tại hệ thống sân vận động hiện đại, các lễ hội giao lưu văn hóa quốc tế, giúp giải tỏa căng thẳng và tăng cường sự gắn kết cộng đồng.










































