ĐẠI HỌC KỸ THUẬT NGHỀ THÂM QUYẾN 深圳职业技术大学

Tên tiếng Trung: 深圳职业技术大学

Tên tiếng Anh: Shenzhen Polytechnic University (SZPU)

Tên tiếng Việt: Đại học Kỹ thuật Nghề Thâm Quyến

Năm thành lập: 1993

Số lượng sinh viên: Khoảng 30.000 sinh viên toàn thời gian.

Số lượng giảng viên: Hơn 2.200 cán bộ, giảng viên.

Cơ cấu đào tạo:  Đào tạo 88 ngành bậc Cao đẳng và 28 ngành bậc Đại học, trong khi các chương trình Thạc sĩ và Tiến sĩ đang được triển khai thông qua các dự án liên kết đào tạo với các đại học lớn trong và ngoài nước.

I. TỔNG QUAN TRƯỜNG

  Đại học Kỹ thuật Nghề Thâm Quyến được thành lập vào năm 1993, là một trong những cơ sở giáo dục đại học kỹ thuật nghề nghiệp sớm nhất tại Trung Quốc. Trải qua hơn 30 năm phát triển, trường đã khẳng định vị thế là “ngọn cờ đầu” trong hệ thống giáo dục nghề nghiệp của quốc gia này. Vào tháng 6 năm 2023, Bộ Giáo dục Trung Quốc đã chính thức phê duyệt việc nâng cấp trường từ Học viện lên thành Đại học Kỹ thuật Nghề Thâm Quyến, đánh dấu một bước ngoặt quan trọng trong việc đào tạo nhân lực trình độ cao, kết hợp giữa lý thuyết hàn lâm và kỹ năng thực hành chuyên sâu.

     Trường tọa lạc tại thành phố Thâm Quyến, tỉnh Quảng Đông – một trong những đặc khu kinh tế năng động và phát triển bậc nhất Trung Quốc, được mệnh danh là “Thung lũng Silicon của châu Á”. Với vị trí chiến lược này, sinh viên của trường có cơ hội tiếp cận trực tiếp với các tập đoàn công nghệ hàng đầu thế giới như Huawei, Tencent, và DJI, tạo điều kiện thuận lợi cho việc thực tập và tìm kiếm việc làm sau khi tốt nghiệp.

     Hiện nay, trường  vận hành với 3 cơ sở chính bao gồm: Cơ sở Tây Lệ , Cơ sở Hoa Kiều Thành  và Cơ sở Thâm Thiện . Tổng diện tích khuôn viên trường đạt hơn 4.500 mẫu (tương đương hơn 3 triệu m²), với cơ sở hạ tầng hiện đại và không gian xanh rộng lớn. Về xếp hạng, trường liên tục giữ vị trí số 1 trong danh sách các trường đại học kỹ thuật nghề nghiệp tại Trung Quốc  khẳng định chất lượng đào tạo hàng đầu trong khối ngành ứng dụng.

  1.   NGÀNH HỌC VÀ HỌC BỔNG

2.1   Ngành học

STT Tên ngành (Việt – Trung) Xếp hạng Phân loại
1 Công nghệ Kỹ thuật Mạch tích hợp (集成电路工程技术) A Đại học
2 Công nghệ Kỹ thuật Phần mềm (软件工程技术) A Đại học
3 Công nghệ và Ứng dụng Tự động hóa (自动化技术与应用) A Đại học
4 Công nghệ Kỹ thuật Điện tử Cơ khí (机电工程技术) A Đại học
5 Công nghệ Kỹ thuật Dữ liệu lớn (大数据工程技术) A Đại học
6 Công nghệ Kỹ thuật Xe kết nối thông minh (智能网联汽车工程技术) A Đại học
7 Công nghệ Kỹ thuật Dược phẩm (制药工程技术) A Đại học
8 Công nghệ và Ứng dụng Vật liệu mới (新材料与应用技术) B Đại học
9 Thiết kế Công nghiệp (工业设计) A Đại học
10 Điều dưỡng (护理) B Đại học
11 Công nghệ Kỹ thuật Thông tin Điện tử (电子信息工程技术) A Đại học/CĐ
12 Kỹ thuật Truyền thông Hiện đại (现代通信工程) A Đại học/CĐ
13 Công nghệ Kỹ thuật Trí tuệ nhân tạo (人工智能工程技术) A Đại học/CĐ
14 Công nghệ Kỹ thuật Sản xuất Thông minh (智能制造工程技术) A Đại học/CĐ
15 Công nghệ Kỹ thuật Xe năng lượng mới (新能源汽车工程技术) A Đại học/CĐ
16 Hoạt hình Kỹ thuật số (数字动画) B Đại học/CĐ
17 Quản trị Kinh doanh (工商管理) B Cao đẳng
18 Thương mại Điện tử (电子商务) A Cao đẳng
19 Tài chính Kế toán (会计) B Cao đẳng
20 Logistic hiện đại (现代物流管理) B Cao đẳng
21 Tiếng Trung thương mại (商务汉语) B Cao đẳng
22 Tiếng Anh thương mại (商务英语) B Cao đẳng
23 Công nghệ Kỹ thuật Xây dựng (建筑工程技术) B Cao đẳng
24 Thiết kế Đồ họa (视觉传达设计) B Cao đẳng
25 Công nghệ Thực phẩm (食品质量与安全) B Cao đẳng
26 Quản lý Du lịch (旅游管理) B Cao đẳng
27 Marketing (市场营销) B Cao đẳng
28 Công nghệ Mạng máy tính (计算机网络技术) A Cao đẳng
29 Thương mại Quốc tế (国际经济与贸易) B Cao đẳng
30 Kỹ thuật Điều khiển Môi trường (环境工程技术) B Cao đẳng

 

2.2   Học bổng

Tên học bổng Đối tượng áp dụng Mức hỗ trợ Thời gian nộp hồ sơ
Học bổng Chính phủ tỉnh Quảng Đông Sinh viên quốc tế hệ đại học/cao đẳng xuất sắc 10.000 – 20.000 RMB/năm Tháng 5 – Tháng 7 hàng năm
Học bổng Quỹ Đại hội Thể thao Sinh viên Thâm Quyến (Universiade) Sinh viên quốc tế đang học tập tại Thâm Quyến 40.000 RMB/năm (Hệ ĐH) Tháng 4 – Tháng 6 hàng năm
Học bổng Trường SZPU (Hạng 1) 10% sinh viên quốc tế xuất sắc trong lớp 8.000 RMB/năm Cuối mỗi học kỳ/năm học
Học bổng Trường SZPU (Hạng 2) 20% sinh viên quốc tế có thành tích tốt 5.000 RMB/năm Cuối mỗi học kỳ/năm học

 

III.   CUỘC SỐNG

     Cuộc sống tại trường mang đậm hơi thở của một thành phố công nghệ hiện đại và năng động. Nhà trường đặc biệt chú trọng đến trải nghiệm của sinh viên quốc tế thông qua hệ thống cơ sở vật chất đồng bộ. Hệ thống nhà ăn tại các cơ sở cung cấp thực đơn đa dạng từ các món ăn truyền thống Trung Hoa đến các món Á – Âu, đảm bảo vệ sinh và giá cả hợp lý cho sinh viên. Ký túc xá dành cho sinh viên quốc tế được trang bị đầy đủ tiện nghi như điều hòa, bình nóng lạnh, internet tốc độ cao và không gian tự học chung sạch sẽ.

    Thư viện của trường là một trong những điểm nhấn với hàng triệu đầu sách và hệ thống tra cứu kỹ thuật số hiện đại, cung cấp không gian nghiên cứu lý tưởng. Bên cạnh việc học tập, sinh viên quốc tế còn được khuyến khích tham gia vào các hoạt động thể dục thể thao với hệ thống sân vận động, hồ bơi, và phòng gym đạt chuẩn. Các hoạt động ngoại khóa như trải nghiệm văn hóa trà đạo, thư pháp, hay các chuyến tham quan doanh nghiệp tại Thâm Quyến cũng thường xuyên được tổ chức, giúp sinh viên không chỉ giỏi về nghề nghiệp mà còn hiểu sâu sắc về văn hóa và con người Trung Quốc. 

 

 

 

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Zalo Messenger