![]() |
Tên tiếng Trung: 河池学院
Tên tiếng Anh: Chongqing Jiaotong University (CQJTU) Tên tiếng Việt: Học viện Hạ Trì Năm thành lập: 1951 Số lượng sinh viên: Hơn 16.300 sinh viên chính quy Số lượng giảng viên: Khoảng 948 người (trong đó có 784 giảng viên chuyên trách) Cơ cấu đào tạo: Đào tạo chủ lực hệ Đại học (51 ngành), đang xây dựng và phát triển các chương trình Thạc sĩ (đơn vị lập quy hoạch cấp bằng Thạc sĩ của Quảng Tây).
|
I.TỔNG QUAN TRƯỜNG
Học viện Hà Trì là một trường đại học công lập chính quy đa ngành trực thuộc chính quyền Khu tự trị dân tộc Choang Quảng Tây, Trung Quốc. Lịch sử của trường bắt đầu từ năm 1951 với tiền thân là Trường Sư phạm Nghi Sơn tỉnh Quảng Tây. Qua hơn 70 năm hình thành và phát triển, trường đã trải qua nhiều giai đoạn nâng cấp quan trọng như trở thành Trường Sư phạm Chuyên khoa Hà Trì (1978) và chính thức được Bộ Giáo dục Trung Quốc phê duyệt thành lập hệ đại học cử nhân 4 năm vào năm 2003. Trường tọa lạc tại thành phố Hà Trì, tỉnh Quảng Tây, cụ thể là tại quận Nghi Châu – vùng đất giàu truyền thống văn hóa và được mệnh danh là “Quê hương của nàng Lưu Tam Thư”. Vị trí địa lý này rất thuận lợi cho việc giao thương và học tập khi nằm ở phía Tây Bắc Quảng Tây, giáp tỉnh Quý Châu và dễ dàng kết nối với Nam Ninh bằng tàu cao tốc.
Về quy mô, Học viện Hà Trì sở hữu hai cơ sở chính là cơ sở Long Giang và cơ sở Kim Sơn Hồ với tổng diện tích lên đến hơn 3.000 mẫu (khoảng hơn 200 ha). Hệ thống cơ sở vật chất được đầu tư hiện đại với các tòa giảng đường tích hợp công nghệ thông minh, thư viện quy mô lưu trữ hàng triệu bản sách và các phòng thí nghiệm trọng điểm cấp tỉnh về công nghệ sinh học, trí tuệ nhân tạo. Hiện nay, trường đang đào tạo hơn 16.300 sinh viên đến từ 19 tỉnh thành tại Trung Quốc và du học sinh từ 15 quốc gia khác nhau. Về xếp hạng, theo các bảng xếp hạng đại học uy tín tại Trung Quốc (như Alumni Association), Học viện Hà Trì thường nằm trong nhóm các trường đại học công lập top đầu về đào tạo ứng dụng tại tỉnh Quảng Tây, đặc biệt mạnh về khối ngành sư phạm và kỹ thuật ứng dụng.
II.NGÀNH HỌC VÀ HỌC BỔNG
2.1 Ngành học
| STT | Tên ngành | Xếp hạng chuyên ngành toàn quốc | Phân loại |
| 1 | Ngôn ngữ và Văn học Trung Quốc (汉语言文学) | Top đầu Quảng Tây | Chuyên ngành đặc sắc quốc gia |
| 2 | Kỹ thuật mạng (网络工程) | 197 | Loại B |
| 3 | Chỉ đạo và Quản lý thể thao (社会体育指导与管理) | 128 | Loại B |
| 4 | Giảng dạy âm nhạc (音乐教学) | 17 | Loại B |
| 5 | Âm nhạc học (音乐学) | 153 | Loại B |
| 6 | Thiết kế truyền đạt thị giác (视觉传达设计) | 271 | Loại B |
| 7 | Điện tử thông tin (电子信息工程) | Thuộc nhóm ưu tiên | Nhất lưu cấp tỉnh |
| 8 | Công nghệ sinh học (生物技术) | Thuộc nhóm ưu tiên | Trọng điểm cấp tỉnh |
| 9 | Ứng dụng hóa học (应用化学) | Thuộc nhóm ưu tiên | Trọng điểm cấp tỉnh |
| 10 | Giáo dục tiểu học (小学教育) | Đánh giá cao | Sư phạm mũi nhọn |
| 11 | Giáo dục mầm non (学前教育) | Đánh giá cao | Sư phạm mũi nhọn |
| 12 | Tiếng Anh (英语) | Ổn định | Khối ngoại ngữ |
| 13 | Quản trị du lịch (旅游管理) | Ổn định | Khối quản lý |
| 14 | Quản trị kinh doanh (工商管理) | Ổn định | Khối kinh tế |
| 15 | Khoa học máy tính (计算机科学与技术) | Ổn định | Khối kỹ thuật |
| 16 | Kỹ thuật điện và tự động hóa (电气工程及其自动化) | Ổn định | Khối kỹ thuật |
| 17 | Mỹ thuật học (美术学) | Đánh giá cao | Khối nghệ thuật |
| 18 | Thể dục dân tộc truyền thống (民族传统体育) | Top đầu | Đặc sắc dân tộc |
| 19 | Thương mại điện tử (电子商务) | Xu hướng | Khối kinh tế |
| 20 | Kế toán (会计学) | Ổn định | Khối quản lý |
2.2 Học bổng
| Tên học bổng | Đối tượng | Nội dung học bổng |
| Học bổng Chính quyền Quảng Tây | Sinh viên các nước ASEAN (bao gồm Việt Nam) | Miễn học phí, ký túc xá, hỗ trợ sinh hoạt phí hàng tháng |
| Học bổng trường Hà Trì | Sinh viên có thành tích học tập xuất sắc | Miễn hoặc giảm một phần học phí/ký túc xá |
| Học bổng Hữu nghị | Các đơn vị liên kết giáo dục | Theo thỏa thuận hợp tác cụ thể |
III.CUỘC SỐNG
Cuộc sống của du học sinh tại Học viện Hà Trì được đánh giá là rất tiện nghi và đậm chất trải nghiệm văn hóa. Hệ thống ký túc xá dành cho sinh viên quốc tế được trang bị đầy đủ điều hòa, bình nóng lạnh, internet tốc độ cao và ban công riêng, với các lựa chọn phòng đôi hoặc phòng bốn người sạch sẽ, an toàn. Nhà trường có hệ thống nhà ăn đa dạng, phục vụ nhiều phong cách ẩm thực từ các món đặc sản Quảng Tây đến đồ ăn nhanh, với mức giá được trợ giá nên rất phù hợp với túi tiền của sinh viên (trung bình khoảng 1.000 – 1.500 tệ/tháng cho sinh hoạt phí).
Thư viện trường là điểm đến lý tưởng cho việc tự học với không gian hiện đại, yên tĩnh và nguồn tài liệu số hóa khổng lồ. Ngoài giờ học, sinh viên quốc tế có thể tham gia vào hơn 40 câu lạc bộ sinh viên, từ thể thao (như bóng đá, bóng rổ, đặc biệt là các môn thể thao dân tộc như độc mộc phiêu, chạy giày ván) đến các hoạt động nghệ thuật như múa dân gian, hát bài điệu Lưu Tam Thư. Khuôn viên trường đẹp như một công viên với nhiều hồ nước và cây xanh, tạo điều kiện cho các hoạt động vui chơi ngoài trời và giao lưu văn hóa quốc tế thường niên, giúp du học sinh nhanh chóng hòa nhập và phát triển kỹ năng ngôn ngữ trong môi trường bản xứ thân thiện.






























