![]() |
Tên tiếng Trung: 广东工业大学
Tên tiếng Anh: Guangdong University of Technology (GDUT) Tên tiếng Việt: Đại học Công nghiệp Quảng Đông Năm thành lập: 1958 Số lượng sinh viên: Khoảng 48.000 sinh viên hệ chính quy (trong đó có hơn 36.000 sinh viên đại học và 11.000 học viên sau đại học). Số lượng giảng viên: Hơn 2.000 giảng viên cơ hữu. Cơ cấu đào tạo: Đào tạo đa ngành với trọng tâm là Kỹ thuật. Trường có 81 ngành bậc Đại học, 28 ngành bậc Thạc sĩ (cấp 1) và 8 ngành bậc Tiến sĩ (cấp 1). |
I. TỔNG QUAN TRƯỜNG
Đại học Công nghệ Quảng Đông có tiền thân là Học viện Kỹ thuật Quảng Đông được thành lập vào năm 1958. Trải qua nhiều giai đoạn phát triển và sáp nhập các đơn vị đào tạo uy tín như Học viện Cơ khí Quảng Đông và Học viện Công nghiệp nhẹ Đông Quảng, trường đã chính thức lấy tên gọi như hiện nay vào năm 1995. Với lịch sử hơn 60 năm, GDUT đã vươn mình trở thành một trường đại học trọng điểm của tỉnh Quảng Đông, đóng góp quan trọng vào sự phát triển công nghiệp của khu vực miền Nam Trung Quốc.
Trường tọa lạc tại thành phố Quảng Châu, thủ phủ của tỉnh Quảng Đông, Trung Quốc. Đây là trung tâm kinh tế, văn hóa và giáo dục sầm uất bậc nhất cả nước, mang lại lợi thế cực lớn cho sinh viên trong việc tiếp cận các doanh nghiệp công nghệ cao và tìm kiếm cơ hội thực tập, việc làm tại khu vực Châu Giang.
Trường sở hữu 4 cơ sở đào tạo lớn gồm: Cơ sở Đại Học Thành, Cơ sở Đông Phong Lộ, Cơ sở Long Động và Cơ sở Phiên Ngung, với tổng diện tích lên tới hơn 220 héc ta. GDUT là một “ông lớn” trong hệ thống giáo dục tỉnh Quảng Đông với quy mô đào tạo khổng lồ, cung ứng nguồn nhân lực chất lượng cao cho các lĩnh vực như cơ khí, tự động hóa, hóa học và thiết kế.
Trường liên tục thăng tiến trên các bảng xếp hạng uy tín. Trường nằm trong Top 40-60 các trường đại học tốt nhất Trung Quốc theo một số bảng xếp hạng kỹ thuật. Đặc biệt, theo Bảng xếp hạng học thuật các đại học thế giới (ARWU), GDUT nằm trong Top 300-400 thế giới, khẳng định vị thế vững chắc trong lĩnh vực khoa học công nghệ toàn cầu.
II. NGÀNH HỌC VÀ HỌC BỔNG
2.1 Ngành học
| STT | Tên ngành (Việt _ Trung) | Xếp hạng | Phân loại |
| 1 | Kinh tế học _ 经济学 | A | Trọng điểm Quốc gia |
| 2 | Pháp luật _ 法学 | B | Trọng điểm Quốc gia |
| 3 | Kỹ thuật phần mềm _ 软件工程 | A | Trọng điểm Quốc gia |
| 4 | Kỹ thuật truyền thông đa phương tiện _ 数字媒体技术 | B | Trọng điểm Quốc gia |
| 5 | Khoa học và kỹ thuật cấp thoát nước _ 给排水科学与工程 | B | Trọng điểm Quốc gia |
| 6 | Khoa học và kỹ thuật thực phẩm _ 食品科学与工程 | B | Trọng điểm Quốc gia |
| 7 | Quy hoạch vùng và đô thị _ 城乡规划 | B | Trọng điểm Quốc gia |
| 8 | Quản lý công trình _ 工程管理 | B | Trọng điểm Quốc gia |
| 9 | Tiếp thị (Marketing) _ 市场营销 | B | Trọng điểm Quốc gia |
| 10 | Thiết kế thời trang và may mặc _ 服装与服饰设计 | A | Trọng điểm Quốc gia |
| 11 | Kỹ thuật hình thành và điều khiển vật liệu _ 材料成型及控制工程 | A | Trọng điểm Quốc gia |
| 12 | Kỹ thuật vật liệu Polymer _ 高分子材料与工程 | A | Trọng điểm Quốc gia |
| 13 | Kỹ thuật vật liệu kim loại _ 金属材料工程 | B | Trọng điểm Quốc gia |
| 14 | Kỹ thuật năng lượng và động lực _ 能源与动力工程 | B | Trọng điểm Quốc gia |
| 15 | Hệ thống thông tin và quản lý thông tin _ 信息管理与信息系统 | B | Trọng điểm Quốc gia |
| 16 | Kỹ thuật sinh thái môi trường _ 环境生态工程 | A | Trọng điểm Quốc gia |
| 17 | Kỹ thuật cơ điện _ 机械电子工程 | A | Trọng điểm Quốc gia |
| 18 | Kiến trúc _ 建筑学 | A | Trọng điểm Quốc gia |
| 19 | Kinh tế và thương mại quốc tế _ 国际经济与贸易 | B | Trọng điểm Quốc gia |
| 20 | Kỹ thuật môi trường xây dựng và năng lượng _ 建筑环境与能源应用工程 | B | Trọng điểm Quốc gia |
| 21 | Kỹ thuật thông tin _ 通信工程 | A | Trọng điểm Quốc gia |
| 22 | Thiết kế sản phẩm _ 产品设计 | A | Trọng điểm Quốc gia |
| 23 | Nghệ thuật truyền thông đa phương tiện _ 数字媒体艺术 | B | Trọng điểm Quốc gia |
| 24 | Khoa học thông tin và tính toán _ 信息与计算科学 | B | Trọng điểm Quốc gia |
| 25 | Kỹ thuật điện và tự động hóa _ 电气工程及其自动化 | A | Trọng điểm Quốc gia |
| 26 | Quản trị kinh doanh _ 工商管理 | B | Trọng điểm Quốc gia |
| 27 | Kỹ thuật môi trường _ 环境工程 | A | Trọng điểm Quốc gia |
| 28 | Chế tạo máy và tự động hóa _ 机械设计制造及其自动化 | A | Trọng điểm Quốc gia |
| 29 | Khoa học và công nghệ máy tính _ 计算机科学 và 技术 | A | Trọng điểm Quốc gia |
| 30 | Kỹ thuật hóa học và công nghệ _ 化学工程与工艺 | A | Trọng điểm Quốc gia |
2.2 Học bổng
| Tên học bổng | Đối tượng áp dụng | Mức hỗ trợ | Thời gian nộp |
| Học bổng Chính quyền tỉnh Quảng Đông | Sinh viên quốc tế hệ Đại học, ThS, TS | TS: 30.000 tệ; ThS: 20.000 tệ; ĐH: 10.000 tệ | Tháng 5 – Tháng 6 hàng năm |
| Học bổng dành cho sinh viên mới (GDUT) | Tân sinh viên có thành tích xuất sắc | Miễn/giảm học phí hoặc hỗ trợ sinh hoạt phí | Cùng thời điểm nhập học |
| Học bổng sinh viên Hong Kong, Macau, Taiwan | Sinh viên các khu vực đặc biệt | Từ 4.000 đến 8.000 tệ/năm tùy xếp loại | Tháng 10 hàng năm |
III. CUỘC SỐNG
Cuộc sống của sinh viên quốc tế tại GDUT rất tiện nghi và sôi động. Hệ thống nhà ăn của trường nổi tiếng với sự đa dạng vùng miền, từ các món đặc sản Quảng Đông thanh đạm đến các món cay nồng của Tứ Xuyên, đảm bảo vệ sinh và giá cả hợp lý. Ký túc xá dành cho sinh viên quốc tế được trang bị đầy đủ điều hòa, internet tốc độ cao và không gian sinh hoạt chung hiện đại.
Thư viện của trường là một trong những thư viện lớn nhất khu vực với hàng triệu đầu sách và không gian tự học lý tưởng. Bên cạnh đó, nhà trường thường xuyên tổ chức các hoạt động văn hóa, thể dục thể thao như giải bóng đá quốc tế, các câu lạc bộ nghệ thuật và các chuyến đi trải nghiệm văn hóa bản địa, giúp sinh viên quốc tế nhanh chóng hòa nhập và có những kỷ niệm đáng nhớ.













