ĐẠI HỌC CÔNG NGHỆ HOA NAM 华南理工大学

Tên tiếng Trung:华南理工大学

Tên tiếng Anh: South China University of Technology (SCUT)

Tên tiếng Việt: Đại học Công nghệ Hoa Nam

Năm thành lập: 1952

Số lượng sinh viên: Khoảng 50.000 sinh viên (trong đó có hơn 1.000 lưu học sinh quốc tế)

Số lượng giảng viên: Khoảng 3.200 giảng viên và cán bộ nghiên cứu

Cơ cấu đào tạo: 82 ngành Đại học (ĐH), 42 ngành Thạc sĩ (ThS) cấp 1, 31 ngành Tiến sĩ (TS) cấp 1.

I. TỔNG QUAN TRƯỜNG

     Đại học Công nghệ Hoa Nam (SCUT) tọa lạc tại thành phố Quảng Châu sôi động. Trường có lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ Trường Công nghiệp Loại A tỉnh Quảng Đông thành lập năm 1918. Tuy nhiên, trường chính thức được thành lập vào năm 1952 trong đợt điều chỉnh các trường đại học toàn quốc, trở thành một trong “Bốn học viện công nghệ lớn” của Trung Quốc mới. Với bề dày lịch sử hơn 70 năm, SCUT đã khẳng định vị thế là “Cái nôi của các kỹ sư” và “Cái nôi của các doanh nhân” tại khu vực miền Nam Trung Quốc.

    Trường tọa lạc tại thành phố Quảng Châu, tỉnh Quảng Đông – một trong những trung tâm kinh tế, văn hóa và giáo dục hàng đầu của Trung Quốc. SCUT sở hữu 3 cơ sở chính: Cơ sở Ngũ Sơn , Cơ sở Thành phố Đại học và Cơ sở Quốc tế Quảng Châu .Vị trí này không chỉ mang lại môi trường học tập hiện đại mà còn mở ra vô vàn cơ hội thực tập, việc làm tại các tập đoàn công nghệ lớn trong vùng Vịnh Lớn.

    SCUT là trường đại học trọng điểm quốc gia trực thuộc Bộ Giáo dục Trung Quốc, nằm trong danh sách các dự án danh giá như Dự án 985, Dự án 211 và chiến lược Song Nhất Lưu.Về quy mô, trường có diện tích rộng lớn với cơ sở hạ tầng hiện đại, đáp ứng nhu cầu học tập và nghiên cứu cho hơn 50.000 sinh viên và hàng ngàn cán bộ giảng dạy. Trên bản đồ giáo dục thế giới, SCUT tự hào nằm trong Top 150 các trường đại học tốt nhất thế giới theo Bảng xếp hạng học thuật ARWU (Shanghai Ranking) năm 2023. Các ngành như Kỹ thuật, Hóa học, Khoa học Vật liệu luôn giữ vị trí dẫn đầu quốc tế.

II. NGÀNH HỌC VÀ HỌC BỔNG

2.1    Ngành học

STT Tên ngành học (Trung – Việt) Xếp hạng/Phân loại Phân loại
1 轻工技术与工程 (Công nghệ nhẹ) A+ Trọng điểm quốc gia
2 建筑学 (Kiến trúc) A+ Thế mạnh truyền thống
3 食品科学与工程 (Công nghệ thực phẩm) A+ Trọng điểm quốc gia
4 化学工程与技术 (Kỹ thuật hóa học) A- Top quốc gia
5 环境科学与工程 (Khoa học môi trường) A- Top quốc gia
6 材料科学与工程 (Khoa học vật liệu) A- Đạt chuẩn quốc tế
7 机械工程 (Kỹ thuật cơ khí) A- Thế mạnh cốt lõi
8 管理科学与工程 (Quản lý khoa học) A- Đào tạo chất lượng
9 城乡规划学 (Quy hoạch đô thị) A- Top quốc gia
10 计算机科学与技术 (Máy tính & Công nghệ) B+ Ngành trọng điểm
11 软件工程 (Kỹ thuật phần mềm) B+ Ngành trọng điểm
12 土木工程 (Kỹ thuật xây dựng) B+ Thế mạnh lâu đời
13 工商管理 (Quản trị kinh doanh) A- Top đầu miền Nam
14 汉语言文学 (Hán ngữ văn học) Dành cho SV quốc tế
15 国际经济与贸易 (Kinh tế & Thương mại quốc tế) B Đào tạo ứng dụng

 

2.2    Học bổng

Tên học bổng Đối tượng áp dụng Chế độ đãi ngộ (Bao gồm) Yêu cầu cơ bản
Học bổng Chính phủ Trung Quốc (CSC) Đại học, Thạc sĩ, Tiến sĩ Miễn học phí, KTX, bảo hiểm y tế, trợ cấp sinh hoạt phí hàng tháng (2500 – 3500 RMB) Thành tích học tập tốt, sức khỏe tốt, đạt yêu cầu HSK tùy bậc học
Học bổng Giáo viên Tiếng Trung Quốc tế (CIS) Ngôn ngữ, ĐH/ThS ngành GD Hán ngữ Miễn học phí, KTX, bảo hiểm y tế, trợ cấp sinh hoạt phí (2500 RMB/tháng) Chứng chỉ HSK và HSKK theo quy định, yêu thích nghề giáo
Học bổng Chính quyền tỉnh Quảng Đông Đại học, Thạc sĩ, Tiến sĩ Trợ cấp một lần: Đại học (10.000 RMB), Thạc sĩ (20.000 RMB), Tiến sĩ (30.000 RMB) Sinh viên quốc tế hệ tự túc đang theo học có thành tích xuất sắc
Học bổng Sinh viên quốc tế xuất sắc SCUT Đại học, Thạc sĩ, Tiến sĩ Miễn học phí hoặc trợ cấp học tập theo các mức khác nhau của trường Sinh viên có thành tích học tập và rèn luyện nổi bật tại trường

 

III.  CUỘC SỐNG

 

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Zalo Messenger