![]() |
Tên tiếng Trung: 广西大学大学
Tên tiếng Anh: Guangxi University (GXU) Tên tiếng Việt: Đại học Quảng Tây Năm thành lập: 1928 Số lượng sinh viên: Khoảng 40.000 sinh viên (trong đó có hơn 26.000 sinh viên đại học, 13.500 học viên thạc sĩ và tiến sĩ) Số lượng giảng viên: Khoảng 3.400 cán bộ công nhân viên (trong đó hơn 2.100 giảng viên cơ hữu) Cơ cấu đào tạo: 67 ngành bậc Đại học, 40 chuyên ngành Thạc sĩ cấp 1, 19 chuyên ngành Tiến sĩ cấp 1
|
I.TỔNG QUAN TRƯỜNG
Đại học Quảng Tây (GXU) được thành lập vào năm 1928, với hiệu trưởng đầu tiên là Tiến sĩ Mã Quân Vũ – một nhà giáo dục lỗi lạc được mệnh danh là “Thái Nguyên Bồi của miền Nam”. Trải qua gần một thế kỷ hình thành và phát triển, trường đã vươn mình trở thành cơ sở giáo dục đại học lâu đời nhất và có quy mô lớn nhất tại khu tự trị dân tộc Choang Quảng Tây. Trường tọa lạc tại thành phố Nam Ninh – thủ phủ của tỉnh Quảng Tây, nơi được mệnh danh là “Thành phố xanh” của Trung Quốc nhờ khí hậu ôn hòa và cảnh quan thiên nhiên rực rỡ quanh năm. Với vị trí là cửa ngõ giao thương quan trọng giữa Trung Quốc và các nước ASEAN, Nam Ninh mang đến cho sinh viên một môi trường sống năng động và nhiều cơ hội giao lưu quốc tế.
Về quy mô, Đại học Quảng Tây sở hữu một khuôn viên tập trung rộng lớn với diện tích hơn 307 héc-ta (khoảng 4.600 mẫu), tạo nên một hệ sinh thái học tập hiện đại giữa không gian xanh mát. Trường hiện có 26 học viện chuyên môn đào tạo đa ngành từ Khoa học tự nhiên, Kỹ thuật đến Kinh tế và Nhân văn. Trên các bảng xếp hạng uy tín, Đại học Quảng Tây luôn nằm trong top 100 trường đại học hàng đầu Trung Quốc (thường dao động ở vị trí 90-110 tùy năm và bảng xếp hạng). Đây là ngôi trường trọng điểm thuộc dự án “Công trình 211” và nằm trong danh sách các trường đại học xây dựng “Song nhất lưu” (Double First-Class) cấp quốc gia.
II.NGÀNH HỌC VÀ HỌC BỔNG
2.1 Ngành học
| STT | Tên ngành | Xếp loại | Xếp hạng |
| 1 | Khoa học Nông nghiệp (农业科学) | A | 8 |
| 2 | Khoa học Nông nghiệp (农业科学) | A- | 10 |
| 3 | Kỹ thuật Điện & Tự động hóa (电气工程及其自动化) | B+ | 15 |
| 4 | Quản trị kinh doanh (工商管理) | B+ | 25 |
| 5 | Ngôn ngữ & Văn học Trung Quốc (中国语言文学) | B+ | 30 |
| 6 | Báo chí & Truyền thông (新闻传播学) | B+ | 20 |
| 7 | Luật học (法学) | B | 35 |
| 8 | Thú y (兽医学) | B | 15 |
| 9 | Kinh tế học (经济学) | B | 40 |
| 10 | Kỹ thuật Hóa học (化学工程与技术) | B | 30 |
| 11 | Cơ khí (机械工程) | B- | 50 |
| 12 | Khoa học Máy tính (计算机科学与技术) | B- | 60 |
| 13 | Tài chính (金融学) | B- | 45 |
| 14 | Quản lý Du lịch (旅游管理) | B- | 20 |
| 15 | Thiết kế (设计学) | B- | 40 |
| 16 | Khoa học Sinh học (生物科学) | C+ | 50 |
| 17 | Triết học (哲学) | C+ | 40 |
| 18 | Kỹ thuật Thủy lợi (水利工程) | C | 25 |
| 19 | Bảo vệ thực vật (植物保护) | C | 20 |
| 20 | Giáo dục Hán ngữ Quốc tế (汉语国际教育) | — | Thế manhk |
2.2 Học bổng
| Tên học bổng | Đối tượng | Nội dung học bổng | Ghi chú |
| Học bổng Chính phủ Trung Quốc (CSC) | Đại học, Thạc sĩ, Tiến sĩ | Toàn phần: Miễn học phí, ký túc xá, bảo hiểm và cấp sinh hoạt phí hàng tháng (2.500 – 3.500 RMB). | Đăng ký qua Đại sứ quán/ lãnh sự quán Trung Quốc (Hệ A) hoặc trực tiếp qua trường (Hệ B) |
| Học bổng Giáo viên Tiếng Trung (CIS) | Đại học, Thạc sĩ, Tiến sĩ | Học bổng Giáo viên Tiếng Trung (CIS). | Dành cho sinh viên học ngành Giáo dục Hán ngữ Quốc tế. |
| Học bổng Chính quyền tỉnh Quảng Tây | ĐH, ThS, TS | Miễn học phí, bảo hiểm và hỗ trợ sinh hoạt phí hàng năm. | Ưu tiên sinh viên các nước ASEAN và các nước thuộc Vành đai, Con đường. |
| Học bổng Hiệu trưởng Đại học Quảng Tây | ĐH, ThS, TS | Miễn hoặc giảm học phí và phí ký túc xá tùy theo xếp loại hồ sơ. | Dành cho các ứng viên có thành tích học tập xuất sắc khi ứng tuyển vào trường. |
III.CUỘC SỐNG












