![]() |
Tên tiếng Trung: 北京外国语大学
Tên tiếng Anh: Beijing Foreign Studies University (BFSU) Tên tiếng Việt: Đại học Ngoại ngữ Bắc Kinh Năm thành lập: 1941 Số lượng sinh viên: Khoảng 10.000 sinh viên (bao gồm hơn 1.000 sinh viên quốc tế) Số lượng giảng viên: Khoảng 1.300 giảng viên Cơ cấu đào tạo: 121 ngành cử nhân, 35 ngành Thạc sĩ, 18 ngành Tiến sĩ. |
I.TỔNG QUAN TRƯỜNG
Đại học Ngoại ngữ Bắc Kinh (BFSU) có một bề dày lịch sử vẻ vang, tiền thân là Trường Ngoại ngữ Diên An được thành lập vào năm 1941 đóng vai trò quan trọng trong lịch sử ngoại giao của đất nước. Với biệt danh “Cái nôi của các nhà ngoại giao”, BFSU đã đào tạo ra hàng ngàn đại sứ, tham tán và cán bộ ngoại giao cao cấp cho Trung Quốc. Trải qua hơn 80 năm phát triển, trường đã khẳng định vị thế là trường đại học hàng đầu trong lĩnh vực ngôn ngữ và nghiên cứu quốc tế.
Về vị trí địa lý, BFSU tọa lạc tại quận Hải Điệm, thành phố Bắc Kinh – trung tâm giáo dục và công nghệ cao của thủ đô. Đây là vị trí đắc địa, giúp sinh viên dễ dàng tiếp cận với các nguồn lực học thuật, văn hóa và cơ hội việc làm tại các tổ chức quốc tế và tập đoàn đa quốc gia. Hiện nay, nhà trường vận hành với hai cơ sở chính là Cơ sở phía Đông và Cơ sở phía Tây, được phân chia bởi đường Vành đai 3. Tổng diện tích khuôn viên trường tạo nên một không gian xanh, yên tĩnh và đậm chất học thuật giữa lòng thủ đô nhộn nhịp.
Về quy mô và xếp hạng, BFSU là trường đại học trọng điểm trực thuộc Bộ Giáo dục Trung Quốc, nằm trong dự án “211” và là thành viên của chiến lược “Song Nhất Lưu” (Double First-Class) cấp quốc gia. Trường liên tục giữ vị trí số 1 tại Trung Quốc trong các bảng xếp hạng về đào tạo ngoại ngữ và văn học. Với đội ngũ giảng viên hùng hậu, trong đó có rất nhiều chuyên gia nước ngoài, BFSU không chỉ mạnh về ngôn ngữ mà còn mở rộng quy mô đào tạo sang các lĩnh vực như kinh tế, luật, báo chí và quản lý quốc tế, tạo nên một môi trường giáo dục đa ngành mang tính toàn cầu hóa cao.
II.NGÀNH HỌC VÀ HỌC BỔNG
2.1 Ngành học
| STT | Tên ngành (Việt – Trung) | Xếp hạng |
Phân loại |
| 1 | Ngôn ngữ Anh – 英语 | A+ | Ngôn ngữ nước ngoài(外国语言文学类) |
| 2 | Ngôn ngữ Pháp – 法语 | A+ | Ngôn ngữ nước ngoài(外国语言文学类) |
| 3 | Ngôn ngữ Đức – 德语 | A+ | Ngôn ngữ nước ngoài(外国语言文学类) |
| 4 | Ngôn ngữ Nhật – 日语 | A+ | Ngôn ngữ nước ngoài(外国语言文学类) |
| 5 | Ngôn ngữ Nga – 俄语 | A+ | Ngôn ngữ nước ngoài(外国语言文学类) |
| 6 | Ngôn ngữ Tây Ban Nha – 西班牙语 | A+ | Ngôn ngữ nước ngoài(外国语言文学类) |
| 7 | Ngôn ngữ Ả Rập – 阿拉伯语 | A+ | Ngôn ngữ nước ngoài(外国语言文学类) |
| 8 | Ngôn ngữ Hàn Quốc – 韩语 | A+ | Ngôn ngữ nước ngoài(外国语言文学类) |
| 9 | Ngôn ngữ Ý – 意大利语 | A+ | Ngôn ngữ nước ngoài(外国语言文学类) |
| 10 | Ngôn ngữ Ba Lan – 波兰语 | A+ | Ngôn ngữ nước ngoài(外国语言文学类) |
| 11 | Ngôn ngữ Thái Lan – 泰语 | A+ | Ngôn ngữ nước ngoài(外国语言文学类) |
| 12 | Ngôn ngữ Malay – 马来语 | A+ | Ngôn ngữ nước ngoài(外国语言文学类) |
| 13 | Ngôn ngữ Indonesia – 印度尼西亚语 | A+ | Ngôn ngữ nước ngoài(外国语言文学类) |
| 14 | Ngôn ngữ Việt Nam – 越南语 | A+ | Ngôn ngữ nước ngoài(外国语言文学类) |
| 15 | Ngôn ngữ Campuchia – 柬埔寨语 | A+ | Ngôn ngữ nước ngoài(外国语言文学类) |
| 16 | Ngôn ngữ Myanmar – 缅甸语 | A+ | Ngôn ngữ nước ngoài(外国语言文学类) |
| 17 | Ngôn ngữ Lào – 老挝语 | A+ | Ngôn ngữ nước ngoài(外国语言文学类) |
| 18 | Ngôn ngữ Ấn Độ – 印地语 | A+ | Ngôn ngữ nước ngoài(外国语言文学类) |
| 19 | Ngôn ngữ Urdu – 乌尔都语 | A+ | Ngôn ngữ nước ngoài(外国语言文学类) |
| 20 | Ngôn ngữ Farsi – 波斯语 | A+ | Ngôn ngữ nước ngoài(外国语言文学类) |
| 21 | Ngôn ngữ Hebrew – 希伯来语 | A+ | Ngôn ngữ nước ngoài(外国语言文学类) |
| 22 | Ngôn ngữ Bồ Đào Nha – 葡萄牙语 | A+ | Ngôn ngữ nước ngoài(外国语言文学类) |
| 23 | Ngôn ngữ Thổ Nhĩ Kỳ – 土耳其语 | A+ | Ngôn ngữ nước ngoài(外国语言文学类) |
| 24 | Ngôn ngữ Hungary – 匈牙利语 | A+ | Ngôn ngữ nước ngoài(外国语言文学类) |
| 25 | Ngôn ngữ Romania – 罗马尼亚语 | A+ | Ngôn ngữ nước ngoài(外国语言文学类) |
| 26 | Ngôn ngữ Séc – 捷克语 | A+ | Ngôn ngữ nước ngoài(外国语言文学类) |
| 27 | Ngôn ngữ Slovakia – 斯洛伐克语 | A+ | Ngôn ngữ nước ngoài(外国语言文学类) |
| 28 | Ngôn ngữ Bulgaria – 保加利亚语 | A+ | Ngôn ngữ nước ngoài(外国语言文学类) |
| 29 | Ngôn ngữ Croatia – 克罗地亚语 | A+ | Ngôn ngữ nước ngoài(外国语言文学类) |
| 30 | Ngôn ngữ Serbia – 塞尔维亚语 | A+ | Ngôn ngữ nước ngoài(外国语言文学类) |
| 31 | Ngôn ngữ Slovenia – 斯洛文尼亚语 | A+ | Ngôn ngữ nước ngoài(外国语言文学类) |
| 32 | Ngôn ngữ Estonia – 爱沙尼亚语 | A+ | Ngôn ngữ nước ngoài(外国语言文学类) |
| 33 | Ngôn ngữ Latvia – 拉脱维亚语 | A+ | Ngôn ngữ nước ngoài(外国语言文学类) |
| 34 | Ngôn ngữ Lithuania – 立陶宛语 | A+ | Ngôn ngữ nước ngoài(外国语言文学类) |
| 35 | Ngôn ngữ Finland – 芬兰语 | A+ | Ngôn ngữ nước ngoài(外国语言文学类) |
| 36 | Ngôn ngữ Thụy Điển – 瑞典语 | A+ | Ngôn ngữ nước ngoài(外国语言文学类) |
| 37 | Ngôn ngữ Na Uy – 挪威语 | A+ | Ngôn ngữ nước ngoài(外国语言文学类) |
| 38 | Ngôn ngữ Đan Mạch – 丹麦语 | A+ | Ngôn ngữ nước ngoài(外国语言文学类) |
| 39 | Ngôn ngữ Iceland – 冰岛语 | A+ | Ngôn ngữ nước ngoài(外国语言文学类) |
| 40 | Ngôn ngữ Gaelic – 盖尔语 | A+ | Ngôn ngữ nước ngoài(外国语言文学类) |
| 41 | Ngôn ngữ Wales – 威尔士语 | A+ | Ngôn ngữ nước ngoài(外国语言文学类) |
| 42 | Ngôn ngữ Basque – 巴斯克语 | A+ | Ngôn ngữ nước ngoài(外国语言文学类) |
| 43 | Ngôn ngữ Catalan – 加泰罗尼亚语 | A+ | Ngôn ngữ nước ngoài(外国语言文学类) |
| 44 | Ngôn ngữ Esperanto – 世界语 | A+ | Ngôn ngữ nước ngoài(外国语言文学类) |
| 45 | Ngôn ngữ Latin – 拉丁语 | A+ | Ngôn ngữ nước ngoài(外国语言文学类) |
| 46 | Ngôn ngữ Ancient Greek – 古希腊语 | A+ | Ngôn ngữ nước ngoài(外国语言文学类) |
| 47 | Quản trị Kinh doanh (Hợp với ngôn ngữ nước ngoài) – 工商管理 | B+ | Quản trị kinh tế(管理学类) |
| 48 | Kinh tế Quốc tế (Hợp với ngôn ngữ nước ngoài) – 国际经济与贸易 | B+ | Kinh tế(经济学类) |
| 49 | Luật học (Hợp với ngôn ngữ nước ngoài) – 法学 | B+ | Pháp học(法学类) |
| 50 | Truyền thông Tích hợp (Hợp với ngôn ngữ nước ngoài) – 新闻学 | B+ | Truyền thông(新闻传播学类) |
2.2 Học bổng
| Tên học bổng | Loại học bổng | Đối tượng | Chú ý |
| Học bổng Chính phủ Trung Quốc (CSC) – Hệ Song phương | Toàn phần / Bán phần | Sinh viên Đại học, Thạc sĩ, Tiến sĩ, Học giả | Thời gian: Tháng 1 – Tháng 4 hàng năm. Ứng viên nộp hồ sơ thông qua Đại sứ quán Trung Quốc tại Việt Nam hoặc Bộ Giáo dục & Đào tạo. |
| Học bổng CSC – Chương trình Sau đại học (Hệ trường) | Toàn phần | Thạc sĩ, Tiến sĩ | Thời gian: Thường kết thúc vào cuối tháng 3. Nộp hồ sơ trực tiếp cho trường BFSU. Mã trường 10030. |
| Học bổng Giáo viên tiếng Trung Quốc tế (CIS/CLEC) | Toàn phần | Học tiếng (1 kỳ/1 năm), Thạc sĩ/Tiến sĩ Giáo dục Hán ngữ | Thời gian: Trước 15/05 (cho kỳ nhập học tháng 9) và trước 15/11 (cho kỳ nhập học tháng 3). Yêu cầu chứng chỉ HSK và HSKK còn hạn. |
| Học bổng Chính quyền Thành phố Bắc Kinh (BGS) | Bán phần (Học phí) | Sinh viên quốc tế (Đại học, Thạc sĩ, Tiến sĩ) | Thời gian: Tháng 2 – Tháng 6 hàng năm. Dành cho sinh viên mới nhập học hoặc sinh viên đang theo học có thành tích xuất sắc. |
| Học bổng Con đường Tơ lụa (Silk Road Scholarship) | Toàn phần | Sinh viên từ các nước thuộc “Vành đai và Con đường” | Thời gian: Thường từ tháng 3 đến tháng 5. Áp dụng cho một số chuyên ngành cụ thể theo định hướng của Chính phủ. |
| Học bổng Ngoại ngữ Bắc Kinh (BFSU Scholarship) | Bán phần | Sinh viên hệ tự túc xuất sắc | Thời gian: Xét duyệt vào cuối mỗi năm học. Dựa trên kết quả học tập và rèn luyện thực tế tại trường để miễn giảm học phí năm tiếp theo. |
III.CUỘC SỐNG















