![]() |
Tên tiếng Trung: 集美大学
Tên tiếng Anh: Jimei University (JMU) Tên tiếng Việt: Đại học Tập Mỹ Năm thành lập: 1918 Số lượng sinh viên: Khoảng 29.000 sinh viên (bao gồm sinh viên đại học và sau đại học) Số lượng giảng viên: Hơn 1.500 giảng viên chuyên trách Cơ cấu đào tạo: 74 ngành đại học, 15 chương trình thạc sĩ cấp một, 4 chương trình tiến sĩ cấp một. |
I. TỔNG QUAN TRƯỜNG
Đại học Tập Mỹ là một ngôi trường có bề dày lịch sử lâu đời và danh tiếng tại Trung Quốc, được sáng lập bởi ông Trần Gia Canh – một nhà yêu nước và nhà giáo dục nổi tiếng người Hoa kiều vào năm 1918. Trải qua hơn một thế kỷ hình thành và phát triển, nhà trường đã khẳng định vị thế là một trong những cơ sở giáo dục trọng điểm của tỉnh Phúc Kiến. Trường tọa lạc tại thành phố Hạ Môn, tỉnh Phúc Kiến, một thành phố ven biển xinh đẹp và hiện đại, nơi được mệnh danh là “vườn hoa trên biển” của Trung Quốc. Khuôn viên trường nằm trong làng học Tập Mỹ, nơi có kiến trúc kết hợp độc đáo giữa phong cách phương Tây và truyền thống Trung Hoa, tạo nên một không gian học tập thơ mộng và đầy cảm hứng.
Trường sở hữu diện tích khuôn viên rộng lớn lên tới hơn 2.300 mẫu Anh, với hệ thống cơ sở vật chất hiện đại trải dài qua nhiều khu vực học xá. Nhà trường hiện đào tạo đa dạng các cấp bậc từ Đại học, Thạc sĩ đến Tiến sĩ với đội ngũ cán bộ, giảng viên có trình độ chuyên môn cao, trong đó nhiều giáo sư và phó giáo sư đầu ngành. Về xếp hạng, Đại học Tập Mỹ thường xuyên nằm trong top 200 các trường đại học hàng đầu Trung Quốc (theo các bảng xếp hạng uy tín như Alumni hoặc Rankings.cn), đồng thời là trường đại học trọng điểm được xây dựng bởi Bộ Giao thông Vận tải, Cục Hải dương Nhà nước và chính quyền tỉnh Phúc Kiến.
II. NGÀNH HỌC VÀ HỌC BỔNG
2.1 Ngành học
| STT | Tên ngành học (Việt – Trung) | Xếp hạng | Phân loại |
| 1 | Kỹ thuật Hàng hải (轮机工程) | B+ (Hạng 5 toàn quốc) | Trọng điểm quốc gia |
| 2 | Khoa học Hàng hải (航海技术) | B+ (Hạng 4 toàn quốc) | Trọng điểm quốc gia |
| 3 | Thủy sản (水产养殖学) | B+ (Hạng 6 toàn quốc) | Trọng điểm tỉnh |
| 4 | Khoa học và Công nghệ Thực phẩm (食品科学与工程) | A (Hạng 29 toàn quốc) | Thế mạnh |
| 5 | Y học Động vật Thủy sinh (水生动物医学) | A+ (Hạng 2 toàn quốc) | Chuyên ngành đặc sắc |
| 6 | Kỹ thuật Điện tử và Điện tàu thủy (船舶电子电气工程) | B+ (Hạng 3 toàn quốc) | Kỹ thuật |
| 7 | Hướng dẫn và Quản lý Thể thao Xã hội (社会体育指导与管理) | A (Hạng 22 toàn quốc) | Thể thao |
| 8 | Giao thông Thông minh (智慧交通) | B+ (Hạng 11 toàn quốc) | Công nghệ mới |
| 9 | Kinh tế (经济学) | Top 50% | Kinh tế |
| 10 | Tài chính (金融学) | Top 50% | Kinh tế |
| 11 | Luật (法学) | Phổ biến | Luật học |
| 12 | Ngôn ngữ và Văn học Trung Quốc (汉语言文学) | Thế mạnh | Nhân văn |
| 13 | Ngôn ngữ Anh (英语) | Phổ biến | Ngoại ngữ |
| 14 | Ngôn ngữ Nhật (日语) | Phổ biến | Ngoại ngữ |
| 15 | Giáo dục Hán ngữ Quốc tế (汉语国际教育) | Xu hướng | Giáo dục |
| 16 | Toán học và Toán ứng dụng (数学与应用数学) | Top 50% | Khoa học cơ bản |
| 17 | Khoa học và Công nghệ Máy tính (计算机科学与技术) | Phổ biến | Công nghệ thông tin |
| 18 | Kỹ thuật Phần mềm (软件工程) | Top 50% | Công nghệ thông tin |
| 19 | Tự động hóa (自动化) | Phổ biến | Kỹ thuật |
| 20 | Kỹ thuật Cơ khí và Tự động hóa (机械设计制造及其自动化) | Phổ biến | Kỹ thuật |
| 21 | Quản trị Kinh doanh (工商管理) | Thế mạnh | Quản lý |
| 22 | Kế toán (会计学) | Phổ biến | Quản lý |
| 23 | Quản lý Logistics (物流管理) | Thế mạnh | Dịch vụ |
| 24 | Thiết kế Nghệ thuật (艺术设计学) | Nghệ thuật | Mỹ thuật |
| 25 | Âm nhạc học (音乐学) | Top 50% | Nghệ thuật |
| 26 | Khoa học Dữ liệu và Công nghệ Big Data (数据科学与大数据技术) | Xu hướng | Công nghệ |
| 27 | Kỹ thuật Xe hơi (车辆工程) | Phổ biến | Kỹ thuật |
| 28 | Công nghệ Sinh học (生物技术) | Phổ biến | Khoa học |
| 29 | Khoa học Môi trường (环境科学) | Phổ biến | Khoa học |
| 30 | Thương mại Điện tử (电子商务) | Xu hướng | Kinh tế số |
2.2 Học bổng
| Tên học bổng | Đối tượng áp dụng | Mức hỗ trợ | Thời hạn |
| Học bổng Trần Gia Canh (Tan Kah Kee Scholarship) | Hoa kiều hoặc sinh viên các nước “Con đường tơ lụa” | 50,000 – 70,000 RMB/năm | Hàng năm (T2 – T5) |
| Học bổng Chính phủ Trung Quốc (CSC) | Sinh viên quốc tế xuất sắc (Thạc sĩ/Tiến sĩ) | Toàn phần (Học phí, sinh hoạt phí, KTX) | Theo chương trình học |
| Học bổng Chính quyền tỉnh Phúc Kiến | Sinh viên quốc tế hệ ĐH, Thạc sĩ, Tiến sĩ | 30,000 – 50,000 RMB/năm | Hàng năm (T2 – T5) |
| Học bổng Thành phố Hạ Môn | Lưu học sinh ưu tú tại Hạ Môn | Khoản trợ cấp cố định hàng năm | Hàng năm |
| Học bổng Đại học Tập Mỹ | Sinh viên quốc tế hệ Thạc sĩ và Tiến sĩ | 25,000 – 30,000 RMB/năm | Hàng năm (T2 – T5) |
III. CUỘC SỐNG
Cuộc sống tại Đại học Tập Mỹ mang lại trải nghiệm tiện nghi và sôi động cho sinh viên quốc tế. Nhà trường cung cấp hệ thống ký túc xá hiện đại với đầy đủ trang thiết bị cần thiết, giúp sinh viên có môi trường sống an toàn và thoải mái ngay trong khuôn viên trường. Nhà ăn của trường phục vụ thực đơn phong phú, từ các món đặc sản địa phương đến các lựa chọn phù hợp với khẩu vị quốc tế, đảm bảo dinh dưỡng và chi phí hợp lý.
Thư viện khổng lồ với hơn 3,41 triệu tài liệu giấy và hàng triệu tài liệu điện tử là không gian lý tưởng cho việc nghiên cứu và tự học. Bên cạnh học tập, sinh viên còn có cơ hội tham gia nhiều hoạt động vui chơi, thể dục thể thao tại các sân vận động tiêu chuẩn quốc tế và các câu lạc bộ nghệ thuật đa dạng. Môi trường tại thành phố Hạ Môn cũng giúp du học sinh dễ dàng tham gia các hoạt động ngoại khóa, giao lưu văn hóa và khám phá vẻ đẹp của một trong những thành phố đáng sống nhất Trung Quốc.















