![]() |
Tên tiếng Trung: 福州理工学院
Tên tiếng Anh: Fuzhou Institute of Technology (FIT) Tên tiếng Việt: Học viện Công nghệ Phúc Châu Năm thành lập: 2004 Số lượng sinh viên: Khoảng 7.200 sinh viên Số lượng giảng viên: Hơn 370 cán bộ giảng viên Cơ cấu đào tạo: Trường hiện tập trung đào tạo 31 ngành bậc Đại học, chưa triển khai đào tạo bậc Thạc sĩ và Tiến sĩ. |
I. TỔNG QUAN TRƯỜNG
Học viện Công nghệ Phúc Châu tiền thân là Cao đẳng Kỹ thuật Chuyên nghiệp Hải Giáp Phúc Châu, thành lập năm 2004. Đến năm 2015, trường chính thức được Bộ Giáo dục Trung Quốc nâng cấp lên thành đại học chính quy. Trường do Tập đoàn Guomai Technologies đầu tư, tạo lợi thế lớn trong việc kết hợp đào tạo lý thuyết với thực hành công nghệ cao ngay tại doanh nghiệp.
Trường tọa lạc tại huyện Liên Giang, thành phố Phúc Châu, tỉnh Phúc Kiến, Trung Quốc. Nằm gần khu du lịch nghỉ dưỡng suối nước nóng Quý An, trường sở hữu khuôn viên xanh mát, yên tĩnh, rất phù hợp cho việc nghiên cứu và học tập, đồng thời vẫn thuận tiện kết nối với trung tâm thủ phủ Phúc Châu.
Với diện tích hơn 1.100 mẫu Anh, trường sở hữu hệ thống phòng thí nghiệm hiện đại. Hiện nay, Học viện Công nghệ Phúc Châu đào tạo hơn 7.000 sinh viên với đội ngũ giảng viên giàu kinh nghiệm thực tiễn từ các tập đoàn công nghệ lớn.
Trường được đánh giá là một trong những đại học ứng dụng hàng đầu tỉnh Phúc Kiến. Theo các bảng xếp hạng đại học tư thục Trung Quốc, trường thường nằm trong nhóm có tỷ lệ sinh viên tốt nghiệp có việc làm cao nhất nhờ định hướng đào tạo sát với nhu cầu thị trường.
II. NGÀNH HỌC VÀ HỌC BỔNG
2.1 Ngành học
| STT | Tên ngành (Việt – Trung) | Xếp hạng | Phân loại |
| 1 | Kỹ thuật Mạng (网络工程) | A | Trọng điểm |
| 2 | Kỹ thuật Internet vạn vật (物联网工程) | A | Trọng điểm |
| 3 | Kỹ thuật Thông tin liên lạc (通信工程) | A | Trọng điểm |
| 4 | Kỹ thuật Xây dựng (土木工程) | B | Ứng dụng |
| 5 | Thương mại điện tử (电子商务) | B | Ứng dụng |
| 6 | Khoa học và Công nghệ Máy tính (计算机科学与技术) | A | Phổ biến |
| 7 | Kỹ thuật Phần mềm (软件工程) | B | Ứng dụng |
| 8 | Quản trị Kinh doanh (工商管理) | B | Quản lý |
| 9 | Kế toán (会计学) | B | Kinh tế |
| 10 | Tài chính (金融学) | C | Kinh tế |
| 11 | Thiết kế mỹ thuật số (数字媒体艺术) | B | Nghệ thuật |
| 12 | Quản lý Hậu cần (物流管理) | C | Quản lý |
| 13 | Marketing (市场营销) | C | Kinh tế |
| 14 | Kinh tế và Thương mại quốc tế (国际经济与贸易) | C | Kinh tế |
| 15 | Quản lý công trình (工程管理) | B | Ứng dụng |
| 16 | Định giá công trình (工程造价) | B | Trọng điểm |
| 17 | Tự động hóa (自动化) | B | Kỹ thuật |
| 18 | Điện tử viễn thông (电子信息工程) | B | Kỹ thuật |
| 19 | Thiết kế sản phẩm (产品设计) | C | Nghệ thuật |
| 20 | Tiếng Anh thương mại (商务英语) | C | Ngôn ngữ |
| 21 | Kỹ thuật môi trường (环境工程) | C | Kỹ thuật |
| 22 | Quản trị nhân sự (人力资源管理) | C | Quản lý |
| 23 | Quảng cáo (广告学) | C | Truyền thông |
| 24 | Hệ thống thông tin và Quản lý (信息管理与信息系统) | B | Phổ biến |
| 25 | Trí tuệ nhân tạo (人工智能) | A | Mới nổi |
| 26 | Dữ liệu lớn (大数据管理与应用) | B | Mới nổi |
| 27 | Công nghệ tài chính (金融科技) | B | Mới nổi |
| 28 | Phát thanh và Truyền hình (广播电视学) | C | Truyền thông |
| 29 | Thiết kế môi trường (环境设计) | C | Nghệ thuật |
| 30 | Kiến trúc (建筑学) | B | Kỹ thuật |
2.2 Học bổng
| Tên học bổng | Đối tượng áp dụng | Mức hỗ trợ | Thời gian nộp hồ sơ |
| Học bổng Chính phủ tỉnh Phúc Kiến | Sinh viên Đại học (dưới 30 tuổi) | Miễn học phí, ký túc xá, trợ cấp sinh hoạt | Tháng 1 – Tháng 5 hàng năm |
| Học bổng Trường Lý công Phúc Châu | Sinh viên có thành tích xuất sắc | Giảm 20% – 100% học phí năm đầu | Theo kỳ nhập học (Tháng 3/Tháng 9) |
| Học bổng “Một vành đai, một con đường” | Sinh viên các nước Đông Nam Á | Hỗ trợ học phí và phí đăng ký | Trước tháng 6 hàng năm |
| Học bổng Doanh nghiệp Guomai | Ngành CNTT, Viễn thông | Trợ cấp thực tập và học phí | Theo thông báo từng năm |
III. CUỘC SỐNG
Cuộc sống tại Học viện Công nghệ Phúc Châu mang đậm chất hiện đại và năng động của một ngôi trường công nghệ. Nhà ăn của trường cung cấp thực đơn phong phú với các món ăn đặc trưng của vùng Phúc Kiến và các món ăn phổ thông Trung Quốc, đảm bảo vệ sinh và giá cả hợp lý cho sinh viên. Ký túc xá dành cho sinh viên quốc tế được trang bị đầy đủ tiện nghi như điều hòa, internet tốc độ cao, phòng tắm riêng và khu vực giặt là chung, mang lại không gian sinh hoạt thoải mái.
Thư viện của trường là một điểm nhấn kiến trúc với kho tài liệu số đồ sộ, phục vụ tối đa cho việc nghiên cứu và tự học. Bên cạnh việc học tập, nhà trường thường xuyên tổ chức các hoạt động vui chơi, thể dục thể thao như giải bóng rổ, bóng đá, cầu lông và các câu lạc bộ văn hóa. Đối với sinh viên quốc tế, trường còn tổ chức các buổi tham quan trải nghiệm văn hóa địa phương và các lễ hội truyền thống, giúp các bạn nhanh chóng hòa nhập với môi trường sống tại Trung Quốc.






_1_小幸运_来自小红书网页版-225x300.jpg)







