![]() |
Tên tiếng Trung: 泉州信息工程学院
Tên tiếng Anh: Quanzhou University of Information Engineering (QUIE) Tên tiếng Việt: Học viện Công trình Thông tin Tuyên Châu Năm thành lập: 2002 Số lượng sinh viên: Khoảng 15.000 sinh viên Số lượng giảng viên: Hơn 800 giảng viên Cơ cấu đào tạo: 32 ngành bậc Đại học, đang tích cực triển khai các chương trình liên kết đào tạo Thạc sĩ và Tiến sĩ với các đối tác quốc tế. |
I. TỔNG QUAN TRƯỜNG
Học viện Công trình Thông tin Tuyền Châu được thành lập vào năm 2002, ban đầu là một cơ sở đào tạo chuyên sâu về kỹ thuật. Qua hơn hai thập kỷ phát triển không ngừng, trường đã vươn mình trở thành một trường đại học chính quy đa ngành, tập trung trọng điểm vào các lĩnh vực công nghệ, kỹ thuật và quản lý. Năm 2014, trường chính thức được Bộ Giáo dục Trung Quốc nâng cấp lên thành trường đại học hệ chính quy bốn năm, đánh dấu một bước ngoặt lớn trong uy tín và chất lượng đào tạo.
Trường tọa lạc tại thành phố Tuyền Châu, tỉnh Phúc Kiến, Trung Quốc. Tuyền Châu là một thành phố cảng lịch sử, điểm khởi đầu của “Con đường tơ lụa trên biển” và được UNESCO công nhận là Di sản Thế giới. Vị trí của trường nằm gần khu danh lam thắng cảnh núi Thanh Nguyên, mang lại môi trường học tập trong lành, yên tĩnh nhưng vẫn rất thuận tiện về giao thông để kết nối với trung tâm thành phố sôi động.
Nhà trường hiện có 01 cơ sở chính với diện tích khuôn viên rộng lớn, được thiết kế theo phong cách hiện đại hòa hợp với thiên nhiên. Trường hiện đào tạo 32 ngành học bậc Đại học, thu hút hơn 15.000 sinh viên theo học hệ chính quy. Đội ngũ giảng viên của trường quy tụ nhiều chuyên gia, giáo sư có kinh nghiệm từ các doanh nghiệp và viện nghiên cứu lớn. Về xếp hạng, theo các bảng xếp hạng đại học tư thục tại Trung Quốc. Học viện Công trình Thông tin Tuyền Châu thường xuyên nằm trong top các trường đại học ứng dụng hàng đầu tại tỉnh Phúc Kiến và có vị trí cao trong nhóm các trường kỹ thuật tư thục trên toàn quốc nhờ tỷ lệ sinh viên có việc làm sau tốt nghiệp rất cao.
II. NGÀNH HỌC VÀ HỌC BỔNG
2.1 Ngành học
| STT | Tên ngành (Việt – Trung) | Xếp hạng | Phân loại |
| 1 | Kỹ thuật phần mềm – 软件工程 | A | Trọng điểm |
| 2 | Khoa học và Công nghệ máy tính – 计算机科学与技术 | A | Trọng điểm |
| 3 | Mạng máy tính – 网络工程 | B | Kỹ thuật |
| 4 | Trí tuệ nhân tạo – 人工智能 | B | Công nghệ mới |
| 5 | Dữ liệu lớn – 数据科学与大数据技术 | B | Công nghệ mới |
| 6 | An toàn không gian mạng – 网络空间安全 | B | Kỹ thuật |
| 7 | Điện tử thông tin – 电子信息工程 | A | Trọng điểm |
| 8 | Công nghệ thông tin liên lạc – 通信工程 | B | Kỹ thuật |
| 9 | Tự động hóa – 自动化 | B | Kỹ thuật |
| 10 | Chế tạo máy và tự động hóa – 机械设计制造及其自动化 | A | Trọng điểm |
| 11 | Robot – 机器人工程 | A | Công nghệ mới |
| 12 | Kỹ thuật xe năng lượng mới – 新能源汽车工程 | B | Kỹ thuật |
| 13 | Thương mại điện tử – 电子商务 | A | Kinh tế |
| 14 | Logistics – 物流管理 | B | Quản lý |
| 15 | Quản trị kinh doanh – 工商管理 | B | Quản lý |
| 16 | Marketing – 市场营销 | B | Quản lý |
| 17 | Tài chính – 金融学 | B | Kinh tế |
| 18 | Thiết kế công nghiệp – 工业设计 | B | Nghệ thuật |
| 19 | Thiết kế truyền thông kỹ thuật số – 数字媒体艺术 | A | Nghệ thuật |
| 20 | Thiết kế sản phẩm – 产品设计 | B | Nghệ thuật |
| 21 | Hoạt hình – 动画 | B | Nghệ thuật |
| 22 | Kỹ thuật Internet vạn vật – 物联网工程 | B | Kỹ thuật |
| 23 | Kỹ thuật quang điện tử – 光电信息科学与工程 | B | Kỹ thuật |
| 24 | Kinh tế và thương mại quốc tế – 国际经济与 trade | B | Kinh tế |
| 25 | Tiếng Anh – 英语 | B | Ngôn ngữ |
| 26 | Quản lý công trình – 工程管理 | B | Quản lý |
| 27 | Kiểm toán – 审计学 | B | Quản lý |
| 28 | Kế toán – 会计学 | B | Quản lý |
| 29 | Công nghệ phần mềm (hợp tác quốc tế) – 软件工程(中外合作) | A | Liên kết |
| 30 | Kiến trúc – 建筑学 | B | Kỹ thuật |
2.2 Học bổng
| Tên học bổng | Đối tượng áp dụng | Mức hỗ trợ | Thời gian nộp hồ sơ |
| Học bổng Chính phủ tỉnh Phúc Kiến | Sinh viên quốc tế xuất sắc | Miễn học phí hoặc trợ cấp sinh hoạt phí (tùy năm) | Tháng 1 – Tháng 5 hàng năm |
| Học bổng Hiệu trưởng QUIE | Sinh viên quốc tế mới nhập học | Miễn 50% – 100% học phí năm đầu | Theo kỳ nhập học (tháng 6) |
| Học bổng “Một vành đai, Một con đường” | Sinh viên các nước Đông Nam Á, Trung Á | Trợ cấp phí ký túc xá và sinh hoạt phí | Trước tháng 6 hàng năm |
| Học bổng khuyến khích học tập | Sinh viên đang theo học tại trường | Từ 2.000 – 8.000 tệ tùy theo thành tích | Cuối mỗi năm học |
III. CUỘC SỐNG
Cuộc sống của sinh viên quốc tế tại Học viện Công trình Thông tin Tuyền Châu được chăm sóc chu đáo với hệ thống cơ sở vật chất hiện đại và tiện nghi. Nhà ăn của trường rất rộng rãi, cung cấp thực đơn phong phú từ các món ăn truyền thống Phúc Kiến đến các món ăn phổ biến của các vùng miền khác, đảm bảo vệ sinh an toàn thực phẩm và có khu vực dành riêng cho sinh viên có chế độ ăn uống đặc biệt. Ký túc xá dành cho sinh viên quốc tế thường là phòng đôi hoặc phòng đơn với đầy đủ trang thiết bị như điều hòa, bình nóng lạnh, internet tốc độ cao và không gian sinh hoạt chung sạch sẽ.
Bên cạnh việc học tập, nhà trường rất chú trọng đến đời sống tinh thần và thể chất của sinh viên. Thư viện của trường là một không gian kiến trúc ấn tượng với hàng triệu đầu sách và tài liệu số, là nơi lý tưởng để tự học và nghiên cứu. Đối với các hoạt động thể thao, trường có sân vận động tiêu chuẩn, sân bóng rổ, tennis và phòng tập gym hiện đại. Sinh viên quốc tế thường xuyên được tham gia vào các lễ hội văn hóa, các chuyến tham quan di sản tại Tuyền Châu và các cuộc thi năng khiếu, giúp các bạn nhanh chóng hòa nhập với môi trường bản địa và kết giao bạn bè quốc tế.














