![]() |
Tên tiếng Trung: 湖北大学
Tên tiếng Anh: Hubei University (HUBU) Tên tiếng Việt: Đại học Hồ Bắc Năm thành lập: 1931 Số lượng sinh viên: Khoảng 20.000 sinh viên đại học và hơn 10.000 học viên sau đại học. Số lượng giảng viên: Hơn 1.500 giảng viên chuyên trách. Cơ cấu đào tạo: 78 ngành bậc Đại học, 31 ngành bậc Thạc sĩ (cấp 1) và 9 ngành bậc Tiến sĩ (cấp 1). |
I.TỔNG QUAN TRƯỜNG
Đại học Hồ Bắc có lịch sử hình thành lâu đời và vẻ vang, bắt đầu từ năm 1931 với tiền thân là Trường Cao đẳng Sư phạm tỉnh Hồ Bắc. Trải qua nhiều giai đoạn phát triển và thay đổi tên gọi như Học viện Sư phạm Vũ Hán, đến năm 1984, trường chính thức đổi tên thành Đại học Hồ Bắc, trở thành trường đại học trọng điểm đa ngành do chính quyền tỉnh Hồ Bắc và Bộ Giáo dục Trung Quốc cùng xây dựng. Trường tọa lạc tại thành phố Vũ Hán, thủ phủ của tỉnh Hồ Bắc – một trung tâm giáo dục và công nghệ lớn bậc nhất miền Trung Trung Quốc. Với vị trí đắc địa bên cạnh hồ Sa Hồ thơ mộng, trường không chỉ sở hữu cảnh quan hữu tình mà còn rất thuận tiện cho việc giao thông và nghiên cứu.
Đại học Hồ Bắc hiện có 3 cơ sở chính gồm cơ sở Vũ Xương (trụ sở chính), cơ sở Hán Khẩu và cơ sở Dương Lạc với tổng diện tích lên đến hơn 2.100 mẫu Anh. Đây là nơi học tập của hàng chục nghìn sinh viên trong và ngoài nước dưới sự dẫn dắt của đội ngũ giảng viên hùng hậu, trong đó có nhiều chuyên gia thuộc các chương trình trọng điểm quốc gia. Trường tự hào có hệ thống đào tạo toàn diện từ Đại học đến Sau đại học với thế mạnh trong các lĩnh vực khoa học cơ bản, nhân văn và công nghệ vật liệu. Trên các bảng xếp hạng uy tín trong nước như ARWU hay Alumni, Đại học Hồ Bắc thường xuyên nằm trong top 100-150 các trường đại học tốt nhất Trung Quốc và là một trong những trường đại học hàng đầu của tỉnh Hồ Bắc (thuộc dự án xây dựng đại học chất lượng cao của tỉnh).
II.NGÀNH HỌC VÀ HỌC BỔNG
2.1 Ngành học
| STT | Tên ngành học (Việt – Trung) | Xếp hạng | Phân loại |
| 1 | Hán ngữ đối ngoại (汉语国际教育) | A | Nhân văn |
| 2 | Ngôn ngữ và văn học Trung Quốc (汉语言文学) | A | Nhân văn |
| 3 | Triết học (哲学) | B+ | Nhân văn |
| 4 | Kinh tế học (经济学) | B | Kinh tế |
| 5 | Quản trị kinh doanh (工商管理) | B | Quản lý |
| 6 | Tài chính học (金融学) | B | Kinh tế |
| 7 | Thương mại quốc tế (国际经济与 trade) | B | Kinh tế |
| 8 | Luật học (法学) | B | Luật |
| 9 | Giáo dục học (教育学) | B | Giáo dục |
| 10 | Tiếng Anh (英语) | B+ | Ngoại ngữ |
| 11 | Tiếng Nhật (日语) | B | Ngoại ngữ |
| 12 | Tiếng Pháp (法语) | B | Ngoại ngữ |
| 13 | Báo chí (新闻学) | B+ | Truyền thông |
| 14 | Quảng cáo (广告学) | B | Truyền thông |
| 15 | Lịch sử (历史学) | A | Nhân văn |
| 16 | Toán học và Toán ứng dụng (数学与应用数学) | B | Khoa học |
| 17 | Vật lý học (物理学) | B | Khoa học |
| 18 | Hóa học (化学) | A | Khoa học |
| 19 | Khoa học sinh học (生物科学) | A | Khoa học |
| 20 | Khoa học vật liệu (材料科学与工程) | A+ | Công nghệ |
| 21 | Kỹ thuật điện tử (电子信息工程) | B | Công nghệ |
| 22 | Khoa học máy tính (计算机科学与技术) | B+ | Công nghệ |
| 23 | Quản lý du lịch (旅游管理) | A | Quản lý |
| 24 | Khoa học môi trường (环境科学) | B | Khoa học |
| 25 | Quản lý hành chính (行政管理) | B | Quản lý |
| 26 | Mỹ thuật học (美术学) | B | Nghệ thuật |
| 27 | Thiết kế hình ảnh (视觉传达设计) | B | Nghệ thuật |
| 28 | Kỹ thuật phần mềm (软件工程) | B | Công nghệ |
| 29 | Thống kê học (统计学) | B | Khoa học |
| 30 | Lưu trữ học (档案学) | A | Quản lý |
2.2 Học bổng
| Tên học bổng | Đối tượng áp dụng | Mức hỗ trợ | Thời gian nộp hồ sơ |
| Học bổng Chính phủ Trung Quốc (CSC) | Đại học, Thạc sĩ, Tiến sĩ | Miễn học phí, ký túc xá, BHYT, trợ cấp sinh hoạt (2500-3500 tệ/tháng) | Tháng 1 – Tháng 3 hàng năm |
| Học bổng Giáo viên Tiếng Trung Quốc tế (CIS) | Sinh viên ngành Hán ngữ | Miễn học phí, ký túc xá, BHYT, trợ cấp sinh hoạt (2500-3000 tệ/tháng) | Tháng 3 – Tháng 5 hàng năm |
| Học bổng Chính quyền tỉnh Hồ Bắc | Đại học, Thạc sĩ, Tiến sĩ | Trợ cấp một lần từ 10.000 đến 20.000 tệ tùy hệ đào tạo | Tháng 4 – Tháng 6 hàng năm |
| Học bổng trường Đại học Hồ Bắc | Sinh viên quốc tế xuất sắc | Miễn hoặc giảm học phí năm đầu hoặc các năm tiếp theo | Theo thông báo của trường |
III. CUỘC SỐNG
Cuộc sống của du học sinh tại Đại học Hồ Bắc vô cùng phong phú và thuận tiện nhờ hệ thống cơ sở vật chất hiện đại. Nhà trường trang bị khu ký túc xá dành riêng cho sinh viên quốc tế với đầy đủ tiện nghi như điều hòa, bình nóng lạnh, internet và bếp chung, giúp sinh viên nhanh chóng hòa nhập với môi trường mới. Hệ thống nhà ăn trong trường rất đa dạng, phục vụ nhiều phong cách ẩm thực từ các món đặc sản Hồ Bắc đến các món ăn quốc tế, đảm bảo tiêu chuẩn vệ sinh và dinh dưỡng. Thư viện của trường là một kho tàng tri thức khổng lồ với hàng triệu đầu sách và không gian tự học yên tĩnh, hiện đại, hỗ trợ tối đa cho việc nghiên cứu.
Bên cạnh việc học tập, sinh viên quốc tế tại HUBU còn được tham gia vào rất nhiều hoạt động ngoại khóa bổ ích. Nhà trường thường xuyên tổ chức các giải thi đấu thể thao như bóng đá, bóng rổ, cầu lông và các câu lạc bộ võ thuật, khiêu vũ. Các hoạt động giao lưu văn hóa, lễ hội quốc tế và những chuyến tham quan trải nghiệm thực tế tại các danh lam thắng cảnh ở Vũ Hán như Hoàng Hạc Lâu, Đông Hồ giúp sinh viên hiểu rõ hơn về văn hóa và con người Trung Quốc. Môi trường học tập thân thiện, an toàn cùng sự hỗ trợ nhiệt tình từ phòng quản lý sinh viên quốc tế đã khiến Đại học Hồ Bắc trở thành điểm đến lý tưởng cho du học sinh Việt Nam.













