![]() |
Tên tiếng Trung: 华中农业大学
Tên tiếng Anh: Huazhong Agricultural University (HZAU) Tên tiếng Việt: Đại học Nông nghiệp Hoa Trung. Năm thành lập: 1898 Số lượng sinh viên: Khoảng 32.000 sinh viên (bao gồm hơn 19.000 sinh viên đại học, 12.000 thạc sĩ và tiến sĩ, cùng hơn 500 sinh viên quốc tế). Số lượng giảng viên: Gần 2.700 cán bộ công nhân viên (trong đó có hơn 1.600 giảng viên chuyên trách, nhiều viện sĩ Viện Hàn lâm Khoa học/Kỹ thuật Trung Quốc). Cơ cấu đào tạo: 63 ngành Đại học, 163 chương trình Thạc sĩ, 102 chương trình Tiến sĩ. |
I.TỔNG QUAN TRƯỜNG
Đại học Nông nghiệp Hoa Trung có lịch sử hình thành lâu đời, bắt nguồn từ Học đường Nông nghiệp Hồ Bắc được thành lập vào năm 1898 bởi Trương Chi Động – Tổng đốc vùng Hồ Quảng lúc bấy giờ. Trải qua hơn 120 năm thăng trầm với nhiều lần đổi tên và sáp nhập, đến năm 1985, trường chính thức mang tên Đại học Nông nghiệp Hoa Trung. Hiện nay, trường là đơn vị trọng điểm trực thuộc Bộ Giáo dục Trung Quốc, nằm trong các dự án chiến lược quốc gia danh giá như “Dự án 211”, “Dự án 985 (Nền tảng đổi mới)” và là thành viên cốt lõi của kế hoạch “Song nhất lưu” (Double First Class) loại A.
Trường tọa lạc tại thành phố Vũ Hán, tỉnh Hồ Bắc – một trung tâm giáo dục và công nghệ lớn bậc nhất miền Trung Trung Quốc. Với quy mô diện tích lên tới 4,95 km², khuôn viên trường được bao quanh ba mặt bởi hồ Nam Hồ và hồ Sư Tử Sơn, tạo nên một không gian xanh mướt, thơ mộng và được mệnh danh là một trong những trường đại học đẹp nhất Trung Quốc. Về vị thế, HZAU luôn duy trì thứ hạng cao trong nước, thường xuyên nằm trong Top 40-50 đại học tốt nhất Trung Quốc theo bảng xếp hạng Soft-ranking. Đặc biệt, trên bình diện quốc tế, các ngành khoa học nông nghiệp của trường luôn đứng trong Top đầu thế giới theo bảng xếp hạng ARWU và ESI.
II.NGÀNH HỌC VÀ HỌC BỔNG
2.1 Ngành học
| STT | Tên ngành học (Việt – Trung) | Xếp hạng (ESI/Quốc gia) | Phân loại |
| 1 | Khoa học cây trồng (作物学) | A+ | Trọng điểm |
| 2 | Chăn nuôi (畜牧学) | A+ | Trọng điểm |
| 3 | Làm vườn (园艺学) | A+ | Trọng điểm |
| 4 | Thú y (兽医学) | A | Thế mạnh |
| 5 | Sinh học (生物学) | A | Thế mạnh |
| 6 | Quản lý kinh tế nông lâm (农林经济管理) | A- | Thế mạnh |
| 7 | Khoa học và Kỹ thuật thực phẩm (食品科学与工程) | Top 1% ESI | Thế mạnh |
| 8 | Thủy sản (水产) | Top 1% ESI | Ứng dụng |
| 9 | Kiến trúc cảnh quan (风景园林学) | Thế mạnh | Nghệ thuật |
| 10 | Sinh thái học (生态学) | Top 1% ESI | Cơ bản |
| 11 | Khoa học môi trường (环境科学) | Top 1% ESI | Ứng dụng |
| 12 | Kỹ thuật nông nghiệp (农业工程) | Phổ biến | Kỹ thuật |
| 13 | Công nghệ sinh học (生物技术) | Thế mạnh | Kỹ thuật |
| 14 | Bảo vệ thực vật (植物保护) | A- | Trọng điểm |
| 15 | Quản lý đất đai (土地资源管理) | Trọng điểm | Quản lý |
| 16 | Tài chính (金融学) | Phổ biến | Kinh tế |
| 17 | Kinh tế và Thương mại quốc tế (国际经济与贸易) | Phổ biến | Kinh tế |
| 18 | Quản trị kinh doanh (工商管理) | Phổ biến | Quản lý |
| 19 | Ngôn ngữ văn học Trung Quốc (汉语言文学) | Phổ biến | Nhân văn |
| 20 | Tiếng Anh (英语) | Phổ biến | Nhân văn |
| 21 | Khoa học máy tính (计算机科学与技术) | Phổ biến | Công nghệ |
| 22 | Kỹ thuật cơ khí (机械工程) | Phổ biến | Kỹ thuật |
| 23 | Hóa học (化学) | Top 1% ESI | Cơ bản |
| 24 | Marketing (市场营销) | Phổ biến | Quản lý |
| 25 | Luật (法学) | Phổ biến | Xã hội |
| 26 | Thông tin địa lý (地理信息科学) | Phổ biến | Kỹ thuật |
| 27 | Công nghệ phần mềm (软件工程) | Phổ biến | Công nghệ |
| 28 | Thiết kế truyền thông hình ảnh (视觉传达设计) | Phổ biến | Nghệ thuật |
| 29 | Thống kê học (统计学) | Phổ biến | Khoa học |
| 30 | Cơ khí hóa nông nghiệp (农业机械化及其自动化) | Phổ biến | Kỹ thuật |
2.2 Học bổng
| Tên học bổng | Đối tượng áp dụng | Mức hỗ trợ | Thời hạn nộp |
| Chính phủ Trung Quốc (CSC) | Thạc sĩ, Tiến sĩ, Đại học | Miễn học phí, KTX, bảo hiểm, trợ cấp 2500 – 3500 tệ/tháng | Tháng 1 – Tháng 4 |
| Học bổng Con đường Tơ lụa | Sinh viên các nước thuộc “Vành đai và Con đường” | Miễn học phí, KTX, trợ cấp sinh hoạt phí hàng tháng | Tháng 2 – Tháng 5 |
| Học bổng tỉnh Hồ Bắc | Sinh viên đại học, thạc sĩ xuất sắc | Trợ cấp một lần từ 10.000 – 20.000 tệ/năm tùy hệ | Tháng 3 – Tháng 6 |
| Học bổng trường HZAU | Sinh viên quốc tế có thành tích cao | Miễn hoặc giảm học phí, phí ký túc xá theo từng mức | Tháng 4 – Tháng 7 |
III.CUỘC SỐNG







_来自小红书网页版-225x300.jpg)
_来自小红书网页版-225x300.jpg)
_来自小红书网页版-225x300.jpg)
_来自小红书网页版-225x300.jpg)
_来自小红书网页版-225x300.jpg)