![]() |
Tên tiếng Trung: 湖北师范大学
Tên tiếng Anh: Hubei Normal University (HBNU) Tên tiếng Việt: Đại học Sư phạm Hồ Bắc Năm thành lập: 1973 Số lượng sinh viên: Hơn 20.000 sinh viên hệ chính quy Số lượng giảng viên: Khoảng 1.300 người (trong đó hơn 1.000 giảng viên chuyên trách) Cơ cấu đào tạo: 72 ngành cử nhân, 11 điểm ủy quyền cấp bằng Thạc sĩ cấp 1, 7 điểm ủy quyền cấp bằng Thạc sĩ chuyên nghiệp. |
I.TỔNG QUAN TRƯỜNG
Đại học Sư phạm Hồ Bắc có lịch sử hình thành từ năm 1973 với tên gọi ban đầu là Học viện Sư phạm Hoa Trung chi nhánh Hoàng Thạch, sau đó đổi tên thành Học viện Sư phạm Hồ Bắc và chính thức mang tên Đại học Sư phạm Hồ Bắc từ năm 2016. Trường tọa lạc tại thành phố Hoàng Thạch, tỉnh Hồ Bắc, một thành phố công nghiệp trọng điểm bên bờ sông Dương Tử, nổi tiếng với danh hiệu “Cradle of Bronze Culture” (Cội nguồn văn hóa đồng thiếc).
Về quy mô, trường sở hữu khuôn viên rộng lớn với diện tích hơn 2.000 mẫu (khoảng 133 ha), bao bọc bởi cảnh quan thiên nhiên xanh mát bên hồ Từ Hồ, tạo nên một môi trường học tập lý tưởng. Hiện nay, nhà trường đã xây dựng được đội ngũ giảng viên hùng hậu với nhiều chuyên gia hưởng phụ cấp chính phủ. Theo các bảng xếp hạng uy tín trong nước như China University Ratings, Đại học Sư phạm Hồ Bắc thường nằm trong top 300-350 các trường đại học hàng đầu Trung Quốc, khẳng định vị thế là một trong những cơ sở đào tạo giáo viên và nghiên cứu khoa học trọng điểm của tỉnh Hồ Bắc.
II.NGÀNH HỌC VÀ HỌC BỔNG
2.1 Ngành học
| STT | Tên ngành học (Việt – Trung) | Xếp hạng | Phân loại |
| 1 | Ngôn ngữ và Văn học Trung Quốc (汉语言文学) | A | Trọng điểm |
| 2 | Giáo dục học (教育学) | A | Trọng điểm |
| 3 | Toán học và Toán ứng dụng (数学与应用数学) | B+ | Trọng điểm |
| 4 | Hóa học (化学) | B+ | Trọng điểm |
| 5 | Vật lý học (物理学) | B | Tiêu chuẩn |
| 6 | Tiếng Anh (英语) | B | Tiêu chuẩn |
| 7 | Sinh học (生物科学) | B+ | Trọng điểm |
| 8 | Khoa học và Công nghệ máy tính (计算机科学与技术) | B | Tiêu chuẩn |
| 9 | Quản trị kinh doanh (工商管理) | B | Tiêu chuẩn |
| 10 | Kinh tế học (经济学) | B | Tiêu chuẩn |
| 11 | Mỹ thuật học (美术学) | B | Nghệ thuật |
| 12 | Âm nhạc học (音乐学) | B | Nghệ thuật |
| 13 | Giáo dục thể chất (体育教育) | B | Thể thao |
| 14 | Lịch sử (历史学) | B | Tiêu chuẩn |
| 15 | Báo chí (新闻学) | B | Tiêu chuẩn |
| 16 | Luật (法学) | B | Tiêu chuẩn |
| 17 | Công nghệ thông tin (信息工程) | B | Công nghệ |
| 18 | Điện tử và Khoa học kỹ thuật (电子信息科学与技术) | B | Công nghệ |
| 19 | Thống kê học (统计学) | B | Tiêu chuẩn |
| 20 | Khoa học môi trường (环境科学) | B | Tiêu chuẩn |
| 21 | Quản lý du lịch (旅游管理) | B | Tiêu chuẩn |
| 22 | Phiên dịch (翻译) | B | Tiêu chuẩn |
| 23 | Công nghệ sinh học (生物技术) | B+ | Trọng điểm |
| 24 | Khoa học vật liệu (材料科学与工程) | B | Công nghệ |
| 25 | Phát thanh và Truyền hình (广播电视学) | B | Tiêu chuẩn |
| 26 | Thiết kế truyền thông hình ảnh (视觉传达设计) | B | Nghệ thuật |
| 27 | Quản lý nguồn nhân lực (人力资源管理) | B | Tiêu chuẩn |
| 28 | Tài chính (金融学) | B | Tiêu chuẩn |
| 29 | Tâm lý học (心理学) | B | Tiêu chuẩn |
| 30 | Công nghệ phần mềm (软件工程) | B | Công nghệ |
2.2 Học bổng
| Tên học bổng | Đối tượng áp dụng | Mức hỗ trợ | Thời gian nộp hồ sơ |
| Học bổng Chính phủ tỉnh Hồ Bắc | Sinh viên Đại học, Thạc sĩ | 10.000 – 20.000 NDT/năm | Tháng 3 – Tháng 6 |
| Học bổng Trường Đại học Sư phạm Hồ Bắc | Sinh viên quốc tế xuất sắc | Miễn/giảm học phí hoặc sinh hoạt phí | Theo thông báo hàng năm |
| Học bổng Hữu nghị Thành phố Hoàng Thạch | Sinh viên các nước đối tác | Trợ cấp sinh hoạt phí hàng tháng | Tháng 4 – Tháng 6 |
III.CUỘC SỐNG
Cuộc sống của sinh viên quốc tế tại Đại học Sư phạm Hồ Bắc được đánh giá là rất tiện nghi và đầy đủ màu sắc văn hóa. Hệ thống ký túc xá dành cho lưu học sinh được trang bị hiện đại với đầy đủ điều hòa, bình nước nóng, internet và khu bếp chung, giúp các bạn dễ dàng thích nghi với cuộc sống mới. Nhà trường sở hữu các nhà ăn sinh viên rộng rãi với thực đơn phong phú từ các món ăn truyền thống Trung Hoa đến các món ăn phù hợp với khẩu vị quốc tế, đảm bảo vệ sinh và dinh dưỡng.
Thư viện của trường là một trong những trung tâm tài liệu lớn của tỉnh với hàng triệu đầu sách và không gian tự học yên tĩnh, hiện đại. Bên cạnh việc học tập, nhà trường thường xuyên tổ chức các hoạt động văn hóa như Tết Trung thu, lễ hội văn hóa quốc tế và các giải thi đấu thể dục thể thao (bóng đá, cầu lông, bóng rổ). Sinh viên quốc tế luôn được khuyến khích tham gia các câu lạc bộ để giao lưu với sinh viên bản địa, từ đó nâng cao khả năng ngôn ngữ và sự hiểu biết về văn hóa vùng đất Hồ Bắc anh hùng.













