![]() |
Tên tiếng Trung: 福建技术师范学院
Tên tiếng Anh: Fujian Polytechnic Normal University (FPNU) Tên tiếng Việt: Học viện Sư phạm Kỹ thuật Phúc Kiến Năm thành lập: 1977 Số lượng sinh viên: Khoảng 15.000 sinh viên hệ chính quy. Số lượng giảng viên: Hơn 800 cán bộ giảng dạy (trong đó có tỷ lệ cao giáo sư, phó giáo sư và tiến sĩ). Cơ cấu đào tạo: Đào tạo 39 chuyên ngành bậc Đại học, có 3 ngành đào tạo Thạc sĩ (đang trong giai đoạn phát triển trọng điểm) và hiện tại chưa có chương trình đào tạo Tiến sĩ độc lập mà chủ yếu tập trung vào các dự án liên kết đào tạo sau đại học |
I. TỔNG QUAN TRƯỜNG
Học viện Sư phạm Kỹ thuật Phúc Kiến có lịch sử hình thành bắt đầu từ năm 1977, trải qua nhiều giai đoạn phát triển và đổi tên trước khi chính thức trở thành trường đại học công lập đa ngành như hiện nay. Trường tọa lạc tại thành phố Phúc Thanh, thuộc tỉnh Phúc Kiến, Trung Quốc – một vùng đất ven biển năng động và là cửa ngõ giao thương quan trọng. Hiện nay, nhà trường vận hành với hai cơ sở chính là Ngũ Mã Sơn và Thạch Trúc Sơn với tổng diện tích khuôn viên rộng lớn, tạo nên một môi trường học tập hiện đại nhưng vẫn gần gũi với thiên nhiên.
Về quy mô đào tạo, trường sở hữu đội ngũ giảng viên hùng hậu với hơn 800 người, phục vụ cho nhu cầu học tập của hơn 15.000 sinh viên. Với mục tiêu xây dựng trường đại học sư phạm kỹ thuật trình độ cao, FPNU đã không ngừng nâng cao chất lượng giảng dạy và nghiên cứu khoa học. Theo các bảng xếp hạng uy tín trong nước, trường thường nằm trong nhóm các trường đại học chuyên ngành sư phạm kỹ thuật có tốc độ phát triển nhanh tại khu vực Hoa Đông, khẳng định vị thế là cái nôi đào tạo nguồn nhân lực kỹ thuật và giáo dục chất lượng cho tỉnh Phúc Kiến.
II. NGÀNH HỌC VÀ HỌC BỔNG
2.1 Ngành học
| STT | Tên ngành học (Việt – Trung) | Xếp hạng | Phân loại |
| 1 | Giáo dục Hán ngữ Quốc tế – 汉语国际教育 | A | Sư phạm |
| 2 | Kỹ thuật bao bì – 包装工程 | A | Kỹ thuật |
| 3 | Công nghệ thực phẩm – 食品科学与工程 | A | Kỹ thuật |
| 4 | Khoa học và Công nghệ máy tính – 计算机科学与技术 | B | Kỹ thuật |
| 5 | Công nghệ phần mềm – 软件工程 | B | Kỹ thuật |
| 6 | Giáo dục mầm non – 学前教育 | B | Sư phạm |
| 7 | Giáo dục tiểu học – 小学教育 | B | Sư phạm |
| 8 | Toán học và toán ứng dụng – 数学与应用数学 | B | Khoa học |
| 9 | Điện tử thương mại – 电子商务 | B | Kinh tế |
| 10 | Ngôn ngữ và văn học Trung Quốc – 中国语言文学 | B | Nhân văn |
| 11 | Quản trị du lịch – 旅游管理 | B | Quản lý |
| 12 | Tiếng Anh – 英语 | C | Ngoại ngữ |
| 13 | Tiếng Nhật – 日语 | C | Ngoại ngữ |
| 14 | Vật lý học – 物理学 | C | Khoa học |
| 15 | Hóa học ứng dụng – 应用化学 | C | Khoa học |
| 16 | Công nghệ sinh học – 生物技术 | C | Kỹ thuật |
| 17 | Kỹ thuật điện và tự động hóa – 电气工程及其自动化 | C | Kỹ thuật |
| 18 | Kỹ thuật điện tử thông tin – 电子信息工程 | C | Kỹ thuật |
| 19 | Mỹ thuật học – 美术学 | C | Nghệ thuật |
| 20 | Thiết kế truyền thông hình ảnh – 视觉传达设计 | C | Nghệ thuật |
| 21 | Quản lý hành chính – 行政管理 | C | Quản lý |
| 22 | Tài chính học – 金融学 | C | Kinh tế |
| 23 | Kế toán học – 会计学 | C | Kinh tế |
| 24 | Quản trị kinh doanh – 工商管理 | C | Kinh tế |
| 25 | Kinh tế và Thương mại quốc tế – 国际经济与贸易 | C | Kinh tế |
| 26 | Luật học – 法学 | C | Khoa học xã hội |
| 27 | Thiết kế sản phẩm – 产品设计 | C | Nghệ thuật |
| 28 | Âm nhạc học – 音乐学 | C | Nghệ thuật |
| 29 | Giáo dục thể chất – 体育教育 | D | Sư phạm |
| 30 | Mạng máy tính – 网络工程 | D | Kỹ thuật |
2.2 Học bổng
| Tên học bổng | Đối tượng áp dụng | Mức hỗ trợ | Thời hạn nộp |
| Học bổng Chính phủ tỉnh Phúc Kiến | Sinh viên quốc tế hệ Đại học, Thạc sĩ | 30,000 RMB – 50,000 RMB/năm | Tháng 5 hàng năm |
| Học bổng Trường Học viện Sư phạm Kỹ thuật Phúc Kiến | Sinh viên quốc tế mới nhập học | Miễn 100% hoặc 50% học phí | Tháng 6 hàng năm |
| Học bổng Hữu nghị quốc tế | Sinh viên từ các trường đối tác liên kết | Hỗ trợ sinh hoạt phí và ký túc xá | Theo kỳ nhập học |
III. CUỘC SỐNG
Cuộc sống của du học sinh tại Học viện Sư phạm Kỹ thuật Phúc Kiến rất sôi động và đầy đủ tiện nghi, giúp sinh viên quốc tế nhanh chóng hòa nhập với môi trường mới. Hệ thống ký túc xá dành cho sinh viên quốc tế được thiết kế hiện đại, cung cấp các loại phòng đơn hoặc phòng đôi với đầy đủ trang thiết bị như điều hòa, bình nước nóng, internet và khu vực bếp chung. Nhà ăn của trường rất đa dạng với các khu vực phục vụ món ăn bản địa Phúc Kiến lẫn các món ăn phổ biến của Trung Quốc, đảm bảo tiêu chuẩn vệ sinh và giá cả hợp lý cho sinh viên.
Thư viện của trường là một không gian học tập lý tưởng với hàng triệu đầu sách, tài liệu điện tử và các phòng đọc yên tĩnh. Bên cạnh việc học, nhà trường thường xuyên tổ chức các hoạt động văn hóa, lễ hội truyền thống, và các cuộc thi thể thao như bóng đá, bóng rổ, cầu lông nhằm gắn kết cộng đồng sinh viên quốc tế với sinh viên bản địa. Các câu lạc bộ sở thích và chương trình trải nghiệm văn hóa địa phương tại thành phố Phúc Thanh cũng là điểm nhấn giúp du học sinh hiểu thêm về con người và đất nước Trung Hoa.

















